| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171644 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3201 ![]() | Xinxingcun Xin'ancun,Xinxingcun,Xin’ancun,xin an cun,xin xing cun,新兴村,新安村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 15′ 35'' | E 126° 54′ 25'' |
3202 ![]() | Xinwucun Xinhecun,Xinwucun,xin he cun,xin wu cun,新五村,新河村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 19′ 5'' | E 127° 0′ 58'' |
3203 ![]() | Jijiacun Jijiacun,Xujiacun,ji jia cun,xu jia cun,计家村,许家村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 10′ 35'' | E 126° 54′ 40'' |
3204 ![]() | Caomiaocun Caomiaocun,Gemiaocun,cao miao cun,ge miao cun,草庙村,革庙村 | China, Heilongjiang | populated place | N 44° 54′ 57'' | E 127° 20′ 29'' |
3205 ![]() | Sidaogangtun Sidaogangcun,Sidaogangtun,si dao gang cun,si dao gang tun,四道岗屯,四道岗村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 0′ 33'' | E 127° 14′ 41'' |
3206 ![]() | Chang’ancun Chang'ancun,Changzhengcun,Chang’ancun,zhang an cun,zhang zheng cun,长安村,长征村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 1′ 27'' | E 127° 18′ 27'' |
3207 ![]() | Xinglicun Xinchengcun,Xinglicun,xin cheng cun,xing li cun,兴立村,新城村 | China, Heilongjiang | populated place | N 45° 20′ 15'' | E 127° 2′ 42'' |
3208 ![]() | Jinyucun Jinyucun,Yonggecun,jin yu cun,yong ge cun,永革村,金峪村 | China, Heilongjiang | populated place | N 44° 8′ 59'' | E 130° 11′ 47'' |
3209 ![]() | Chaoyangcun Chaoyangcun,Chaoyanggoucun,chao yang cun,chao yang gou cun,朝阳村,朝阳沟村 | China, Heilongjiang | populated place | N 43° 50′ 42'' | E 131° 13′ 5'' |
3210 ![]() | Beigoutun Beigoutun,Xiaobeigoucun,bei gou tun,xiao bei gou cun,北沟屯,小北沟村 | China, Heilongjiang | populated place | N 43° 59′ 58'' | E 129° 13′ 10'' |
3211 ![]() | Xiaomeikuangtun Daduchuanxiang Xiaomeikuang,Xiaomeikuangtun,da du chuan xiang xiao mei kuang,xiao mei kuang cun,大肚川乡... | China, Heilongjiang | populated place | N 43° 56′ 14'' | E 131° 8′ 48'' |
3212 ![]() | Dongxingcun Dongxingcun,Wuxingcun,dong xing cun,wu xing cun,东星村,五星村 | China, Heilongjiang | populated place | N 43° 54′ 54'' | E 131° 14′ 51'' |
3213 ![]() | Taipinggoucun Taipinggoucun,Taipingjiacun,tai ping gou cun,tai ping jia cun,太平家村,太平沟村 | China, Heilongjiang | populated place | N 44° 6′ 6'' | E 131° 1′ 43'' |
3214 ![]() | Fularji District | China, Heilongjiang Qiqihar Shi > Fularji District | third-order administrative division | N 47° 11′ 54'' | E 123° 36′ 58'' |
3215 ![]() | Nguyệt Hạng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 57′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
3216 ![]() | Ngã Tư | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3217 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3218 ![]() | Sông Lòng Sông Song Lang Song,Song Long,Song Long Song,Sông Lòng Sông | Vietnam, Lam Dong | stream | N 11° 13′ 20'' | E 108° 44′ 23'' |
3219 ![]() | Kinh Long Ho Canal de Long Ho,Kinh Long,Kinh Long Ho | Vietnam, An Giang | canal | N 10° 27′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
3220 ![]() | Long Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 42′ 31'' | E 105° 35′ 40'' |
3221 ![]() | Làng Long Hương Lang Long Huong,Long Huong,Làng Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
3222 ![]() | Bản Huôi Cha Long Ban Houei Cha Long,Ban Huoi Cha Long,Bản Huôi Cha Long | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 14′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
3223 ![]() | Ấp Tư | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
3224 ![]() | Ấp Thạnh An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
3225 ![]() | Ấp Tây Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
3226 ![]() | Ấp Tân Thuận | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
3227 ![]() | Ấp Tân Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
3228 ![]() | Ấp Rạch Bàng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3229 ![]() | Ấp Phú Quí | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
3230 ![]() | Ấp Phù Lương | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
3231 ![]() | Ấp Phù Lương | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
3232 ![]() | Ấp Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
3233 ![]() | Ấp Phú Hiệp | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3234 ![]() | Ấp Phú An | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
3235 ![]() | Ấp Nhứt | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3236 ![]() | Ấp Nhứt | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3237 ![]() | Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
3238 ![]() | Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
3239 ![]() | Ấp Mỹ Thới | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
3240 ![]() | Ấp Mỹ Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 24′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3241 ![]() | Ấp Mười | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
3242 ![]() | Ấp Long Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 43′ 16'' | E 105° 36′ 58'' |
3243 ![]() | Ấp Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 18′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
3244 ![]() | Ấp Hòa Phú | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
3245 ![]() | Ấp Hòa An | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 18′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3246 ![]() | Ấp Hậu Thành | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3247 ![]() | Ấp Đức Mỹ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
3248 ![]() | Ấp Đông An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3249 ![]() | Ấp Chín | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 58′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
3250 ![]() | Ấp Cái Chuối | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |