| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 172800 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2751 ![]() | Quần Đảo Long Châu Archipel des Fai Tsi Long,Fai Tsi Long Archipelago,Griffes du Dragon,Quan Dao Long Chau,Quần Đảo Lon... | Vietnam, Quảng Ninh | islands | N 20° 45′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
2752 ![]() | Xóm Vàng Vang,Vàng,Xom Vam,Xom Vang,Xóm Vàm,Xóm Vàng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 58′ 1'' | E 106° 21′ 26'' |
2753 ![]() | Ô Rồm O Rom,Ruom,Rườm,Xom Ruom,Xóm Rườm,Ô Rồm | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 52′ 42'' | E 106° 6′ 42'' |
2754 ![]() | Ô Tưng O Tung,Xom O Tung,Xom Ong Tung,Xóm Ô Tưng,Ô Tưng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 47'' | E 106° 4′ 52'' |
2755 ![]() | La Ghi La Ghi,Xoai La Ghi,Xom La Ghi,Xóm La Ghi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 35′ 6'' | E 106° 21′ 11'' |
2756 ![]() | Hải Hồ Hai Ho,Hải Hồ,Xom Hai Ho,Xóm Hai Hổ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 33'' | E 106° 42′ 23'' |
2757 ![]() | Xóm Dữa Dua,Dữa,Xom Dua,Xom Giua,Xóm Dữa,Xóm Giưa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 10'' | E 106° 8′ 58'' |
2758 ![]() | Xóm Chò Cho,Chò,Xom Cho,Xom Choi,Xóm Chò,Xóm Chòi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 56′ 3'' | E 106° 16′ 42'' |
2759 ![]() | Vĩnh Xuân | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
2760 ![]() | Tuân Giáo | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 51′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
2761 ![]() | Tích Thiện | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 55′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
2762 ![]() | Thuận Thới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
2763 ![]() | Thiện Mỹ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
2764 ![]() | Thành Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
2765 ![]() | Thạnh Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
2766 ![]() | Tập Ngãi | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
2767 ![]() | Tân Lược | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
2768 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
2769 ![]() | Cù Lao Tân Bình Cu Lao Tan Binh,Cu Lao Tan Dinh,Cù Lao Tân Bình,Cù Lao Tân Đinh | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 54′ 14'' | E 105° 58′ 34'' |
2770 ![]() | Sốc Ruộng Ruong,Ruộng,Soc Ruong,Sóc Ruộng,Sốc Ruộng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 44′ 48'' | E 106° 19′ 48'' |
2771 ![]() | Kon Lum Buk Kon Long Bok,Kon Lum Buk,Long Buk | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 23′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
2772 ![]() | Hưu Thành | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
2773 ![]() | Hương Mỹ Hung My,Huong My,Hương Mỹ | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | locality | N 9° 59′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
2774 ![]() | Hưng Mỹ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 54′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
2775 ![]() | Hừng Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
2776 ![]() | Hòa Ân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
2777 ![]() | Cù Lao Hổ Con Ho,Cu Lao Ho,Cù Lao Hổ | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 58′ 51'' | E 106° 38′ 50'' |
2778 ![]() | Hòa Lục Hiep Hoa,Hiệp Hòa,Hoa Luc,Hòa Lục | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 48′ 46'' | E 106° 24′ 32'' |
2779 ![]() | Trà Sốt Giong Tra Sat,Giồng Trà Sầt,Tra Sat,Tra Sot,Trà Sầt,Trà Sốt | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 53'' | E 106° 19′ 7'' |
2780 ![]() | Ấp Giồng Tram Ap Giong Tram,Giong Tram,Giồng Tràm,Tram,Tràm,Ấp Giồng Tram | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 3'' | E 106° 32′ 6'' |
2781 ![]() | Giồng Lức Giong Luc,Giồng Lức,Luc,Lức,Xom Giong Luc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 49′ 44'' | E 106° 21′ 9'' |
2782 ![]() | Giồng Hàm Giang Giong Ham Giang,Giồng Hàm Giang,Ham Gian,Ham Giang | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
2783 ![]() | Vàm Rai Dam Rai,Dàm Rai,Giong Dam Rai,Giồng Dàm Rai,Vam Rai,Vàm Rai | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 19'' | E 106° 16′ 22'' |
2784 ![]() | Zuitai Chiu-k'ang-hsien,Chiu-k’ang-hsien,K'ang,K'ang-hsien,K'ang-hsien-ku-chih,Kangxian,K’ang,K’ang-hsien,K... | China, Gansu Longnan Shi | seat of a third-order administrative division population 27,027 | N 33° 19′ 51'' | E 105° 36′ 16'' |
2785 ![]() | Long Island Township Long Island Township | United States, Kansas Phillips > Long Island Township | third-order administrative division elevation 650m | N 39° 57′ 30'' | W 99° 34′ 14'' |
2786 ![]() | Prairie Du Long Township Prairie Du Long Township | United States, Illinois Saint Clair > Prairie Du Long Township | third-order administrative division elevation 130m | N 38° 21′ 7'' | W 89° 58′ 52'' |
2787 ![]() | Longmeadow Long Meadow,Longmeadow,Longmedou,Longmidou,Masacksick,langmydw masachwst,lwnghmydw,Лонгмедоу,Лонгми... | United States, Massachusetts Hampden > Town of Longmeadow | populated place population 15,784, elevation 49m | N 42° 3′ 0'' | W 72° 34′ 58'' |
2788 ![]() | Long Lake Township Long Lake Township | United States, Minnesota Watonwan > Long Lake Township | third-order administrative division elevation 355m | N 43° 53′ 31'' | W 94° 40′ 44'' |
2789 ![]() | Long Prairie Township Long Prairie Township | United States, Minnesota Todd > Long Prairie Township | third-order administrative division elevation 417m | N 45° 58′ 35'' | W 94° 49′ 57'' |
2790 ![]() | Hanwang Hanwang,Hanwang Zhen,han wang,han wang zhen,汉王,汉王镇 | China, Gansu Longnan Shi | seat of a fourth-order administrative division population 27,674 | N 33° 20′ 35'' | E 105° 0′ 37'' |
2791 ![]() | Majie Majie,ma jie,马街 | China, Gansu Longnan Shi | seat of a fourth-order administrative division population 28,369 | N 33° 27′ 34'' | E 104° 57′ 27'' |
2792 ![]() | Aerodrom Aehrodrom,Aerodrom,Aerodrom Municipality,Aerodrum,Komuna e Aeorodromit,Municipalidad de Aerodrom,Opc... | North Macedonia, Grad Skopje Aerodrom | second-order administrative division population 72,009 | N 41° 59′ 17'' | E 21° 27′ 34'' |
2793 ![]() | Long’an Qiao Long'an Ciao,Long'an Qiao,Long’an Ciao,Long’an Qiao,Lung-an Ch'iao,Lung-an Ch’iao,long an qiao,龍安橋 | Taiwan, Taiwan Tainan > Jiali > Long'an | bridge | N 23° 7′ 59'' | E 120° 10′ 2'' |
2794 ![]() | Xã Mỹ Thuận Xa My Thuan,Xã Mỹ Thuận | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 6′ 29'' | E 105° 49′ 46'' |
2795 ![]() | Xã Mỹ Hòa Xa My Hoa,Xã Mỹ Hòa | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 1′ 26'' | E 105° 49′ 39'' |
2796 ![]() | Xã Đông Thành Xa Dong Thanh,Xã Đông Thành | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 0′ 52'' | E 105° 52′ 8'' |
2797 ![]() | Xã Đông Thạnh Xa Dong Thanh,Xã Đông Thạnh | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 2′ 25'' | E 105° 52′ 0'' |
2798 ![]() | Xã Đông Bình Xa Dong Binh,Xã Đông Bình | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 2′ 59'' | E 105° 50′ 29'' |
2799 ![]() | Xã Thuận An Xa Thuan An,Xã Thuận An | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 4′ 57'' | E 105° 49′ 45'' |
2800 ![]() | Xã Thạnh Qưới Xa Thanh Quoi,Xã Thạnh Qưới | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 20'' | E 105° 53′ 23'' |