| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 172800 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2601 ![]() | Long Sắng Long Sang,Long Sắng | Vietnam, Phu Tho Huyện Mai Châu | populated place | N 20° 39′ 7'' | E 104° 57′ 48'' |
2602 ![]() | Jinlong Jinlong,Jinlong Zhen,jin long,jin long zhen,金龙,金龙镇 | China, Heilongjiang | seat of a fourth-order administrative division | N 45° 34′ 37'' | E 84° 59′ 32'' |
2603 ![]() | Xinglongcun Xinglongcun,Xinglongtun,xing long cun,xing long tun,兴隆屯,兴隆村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 28′ 43'' | E 128° 12′ 10'' |
2604 ![]() | Panlongshancun Panlongshan,Panlongshancun,pan long shan,pan long shan cun,盘龙山,盘龙山村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 8′ 58'' | E 125° 41′ 33'' |
2605 ![]() | Longquanlingcun Longquanling,Longquanlingcun,long quan ling,long quan ling cun,龙泉岭,龙泉岭村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 43′ 56'' | E 126° 53′ 9'' |
2606 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District | populated place | N 20° 35′ 31'' | E 105° 48′ 49'' |
2607 ![]() | Phù Long Phu Long,Phù Long | Vietnam, Ninh Binh Gia Viễn District | populated place | N 20° 20′ 51'' | E 105° 52′ 48'' |
2608 ![]() | Kiên Long Kien Long,Kiên Long | Vietnam, Ninh Binh Giao Thủy District | populated place | N 20° 13′ 34'' | E 106° 26′ 57'' |
2609 ![]() | Phù Long Phu Long,Phù Long | Vietnam, Ninh Binh Thành Phố Nam Định | populated place | N 20° 26′ 12'' | E 106° 12′ 2'' |
2610 ![]() | Long Liều Long Lieu,Long Liều | Vietnam, Tuyen Quang Lâm Bình District | populated place | N 22° 24′ 34'' | E 105° 12′ 19'' |
2611 ![]() | Phường Long Sơn Phuong Long Son,Phường Long Sơn | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 19° 17′ 53'' | E 105° 26′ 36'' |
2612 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 25′ 58'' | E 106° 7′ 31'' |
2613 ![]() | Hoàng Long Hoang Long,Hoàng Long | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Thế | populated place | N 21° 27′ 31'' | E 106° 6′ 35'' |
2614 ![]() | Long Vân Long Van,Long Vân | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 25′ 56'' | E 106° 2′ 15'' |
2615 ![]() | Phúc Long Phuc Long,Phúc Long | Vietnam, Bac Ninh Huyện Việt Yên | populated place | N 21° 15′ 23'' | E 106° 9′ 9'' |
2616 ![]() | Thịnh Long Thinh Long,Thịnh Long | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 11′ 16'' | E 106° 11′ 1'' |
2617 ![]() | Đông Long Dong Long,Đông Long | Vietnam, Bac Ninh Huyện Việt Yên | populated place | N 21° 14′ 13'' | E 106° 5′ 30'' |
2618 ![]() | Bến Long Ben Long,Bến Long | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District | populated place | N 21° 0′ 31'' | E 106° 0′ 44'' |
2619 ![]() | Khánh Long Khanh Long,Khánh Long | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Vĩnh District | populated place | N 12° 20′ 35'' | E 108° 58′ 45'' |
2620 ![]() | Long Dawu Long Dawu,long da wu,龙大屋 | China, Hunan Yueyang Shi | populated place | N 29° 20′ 35'' | E 113° 18′ 21'' |
2621 ![]() | Xuân Long Xuan Long,Xuân Long | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Năng | populated place | N 12° 55′ 1'' | E 108° 23′ 32'' |
2622 ![]() | Xinglongshan Xinglongshan,Xinglongshancun,xing long shan,xing long shan cun,兴隆山,兴隆山村 | China, Heilongjiang Qiqihar Shi | populated place | N 47° 28′ 25'' | E 123° 36′ 52'' |
2623 ![]() | Xinglongcun Xinglongcun,Xinlongcun,xin long cun,xing long cun,兴隆村,新隆村 | China, Heilongjiang Suihua Shi | populated place | N 46° 58′ 50'' | E 127° 24′ 12'' |
2624 ![]() | Qinglongshan Nongchang Diwu Guanliqu Qinglongshan Nongchang Diwu Guanliqu,Qinglongshan Wudui,qing long shan nong chang di wu guan li qu,q... | China, Heilongjiang Jiamusi Shi | populated place | N 47° 46′ 12'' | E 132° 55′ 30'' |
2625 ![]() | Qinglongshan Changzhi Shequ Qinglongshan Changzhi Shequ,Qinglongshancun,qing long shan chang zhi she qu,qing long shan cun,青龙山场直... | China, Heilongjiang Jiamusi Shi | populated place | N 47° 43′ 15'' | E 132° 57′ 33'' |
2626 ![]() | Shuanglongcun Shuanglong,Shuanglongcun,shuang long,shuang long cun,双龙,双龙村 | China, Heilongjiang Qiqihar Shi | populated place | N 47° 38′ 53'' | E 125° 33′ 33'' |
2627 ![]() | Mỹ Long My Long,Mỹ Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 0′ 30'' | E 105° 41′ 22'' |
2628 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 1′ 40'' | E 105° 39′ 27'' |
2629 ![]() | Long Định Long Dinh,Long Định | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 10′ 25'' | E 105° 34′ 31'' |
2630 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 55′ 50'' | E 105° 46′ 10'' |
2631 ![]() | Long Lợi Long Loi,Long Lợi | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 54′ 19'' | E 105° 46′ 29'' |
2632 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 48′ 10'' | E 105° 34′ 56'' |
2633 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 49′ 9'' | E 105° 38′ 59'' |
2634 ![]() | Long Trường Long Truong,Long Trường | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 50′ 25'' | E 105° 43′ 14'' |
2635 ![]() | Long Hòa A Long Hoa A,Long Hòa A | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 54′ 43'' | E 105° 44′ 43'' |
2636 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 53′ 36'' | E 105° 39′ 44'' |
2637 ![]() | Tân Long A Tan Long A,Tân Long A | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 50′ 55'' | E 105° 38′ 58'' |
2638 ![]() | Long Thành Long Thanh,Long Thành | Vietnam, Dong Thap Tam Nông District | populated place | N 10° 41′ 11'' | E 105° 26′ 11'' |
2639 ![]() | Long Thành Long Thanh,Long Thành | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 42′ 35'' | E 109° 6′ 41'' |
2640 ![]() | Long Thuận Long Thuan,Long Thuận | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 27′ 6'' | E 105° 25′ 53'' |
2641 ![]() | Long Hòa Long Hoa,Long Hòa | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 26′ 58'' | E 105° 25′ 44'' |
2642 ![]() | Long Thành Long Thanh,Long Thành | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 29′ 40'' | E 105° 27′ 24'' |
2643 ![]() | Long Phú Long Phu,Long Phú | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 28′ 6'' | E 105° 27′ 19'' |
2644 ![]() | Long Thạnh Long Thanh,Long Thạnh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | populated place | N 10° 25′ 51'' | E 106° 25′ 20'' |
2645 ![]() | Long Thới Long Thoi,Long Thới | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 24′ 10'' | E 106° 19′ 32'' |
2646 ![]() | Long Thạnh Long Thanh,Long Thạnh | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 24′ 38'' | E 106° 20′ 18'' |
2647 ![]() | Long Tường Long Tuong,Long Tường | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 23′ 57'' | E 106° 20′ 24'' |
2648 ![]() | Long Bình Long Binh,Long Bình | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Mỹ Tho | populated place | N 10° 20′ 42'' | E 106° 22′ 56'' |
2649 ![]() | Long Thạnh Long Thanh,Long Thạnh | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo | populated place | N 10° 21′ 3'' | E 106° 26′ 44'' |
2650 ![]() | Long Thành Long Thanh,Long Thành | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | populated place | N 10° 24′ 55'' | E 106° 26′ 42'' |