| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 172800 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2301 ![]() | Phước Trinh Phuoc Trinh,Phước Trinh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 29'' | E 105° 58′ 33'' |
2302 ![]() | Phước Lợi A Phuoc Loi A,Phước Lợi A | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 36'' | E 105° 58′ 18'' |
2303 ![]() | Thanh Mỹ Thanh My,Thanh Mỹ | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 46'' | E 105° 59′ 9'' |
2304 ![]() | Phước Ngươn B Phuoc Nguon B,Phước Ngươn B | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 38'' | E 105° 59′ 17'' |
2305 ![]() | Phước Ngươn A Phuoc Nguon A,Phước Ngươn A | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 43'' | E 105° 58′ 57'' |
2306 ![]() | Phước Lợi Phuoc Loi,Phước Lợi | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 56'' | E 105° 59′ 1'' |
2307 ![]() | An Lương An Luong,An Lương | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 35'' | E 105° 59′ 49'' |
2308 ![]() | An Thành An Thanh,An Thành | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 43'' | E 105° 58′ 32'' |
2309 ![]() | An Hóa An Hoa,An Hóa | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 16'' | E 105° 59′ 7'' |
2310 ![]() | Tây An Tay An,Tây An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 47'' | E 105° 27′ 47'' |
2311 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 40'' | E 105° 56′ 50'' |
2312 ![]() | Bình Hòa Binh Hoa,Bình Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 51'' | E 105° 22′ 34'' |
2313 ![]() | Mỹ Khánh My Khanh,Mỹ Khánh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 25′ 27'' | E 105° 25′ 1'' |
2314 ![]() | Trung Hưng Trung Hung,Trung Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 13'' | E 105° 27′ 42'' |
2315 ![]() | Trung An Trung An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 4'' | E 105° 27′ 19'' |
2316 ![]() | Trung Thạnh Trung Thanh,Trung Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 20'' | E 105° 27′ 9'' |
2317 ![]() | An Hưng An Hung,An Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 55'' | E 105° 27′ 58'' |
2318 ![]() | Mỹ Phú My Phu,Mỹ Phú | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 15'' | E 105° 25′ 53'' |
2319 ![]() | Thới Hòa Thoi Hoa,Thới Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 34'' | E 105° 29′ 15'' |
2320 ![]() | Đông Thạnh Dong Thanh,Đông Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 46'' | E 105° 27′ 23'' |
2321 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 54′ 37'' | E 106° 9′ 11'' |
2322 ![]() | Ấp Sóc Ap Soc,Ấp Sóc | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 53′ 57'' | E 106° 12′ 14'' |
2323 ![]() | Cầu Định Cau Dinh,Cầu Định | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 55′ 58'' | E 106° 9′ 26'' |
2324 ![]() | Nguyệt Lãng A Nguyet Lang A,Nguyệt Lãng A | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 57′ 31'' | E 106° 14′ 32'' |
2325 ![]() | Đầu Giồng Dau Giong,Đầu Giồng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 56′ 17'' | E 106° 16′ 39'' |
2326 ![]() | Gò Cò Go Co,Gò Cò | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 23'' | E 106° 14′ 0'' |
2327 ![]() | Thanh Hiệp Thanh Hiep,Thanh Hiệp | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 2′ 49'' | E 106° 14′ 6'' |
2328 ![]() | Đai Đức Dai Duc,Đai Đức | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 3′ 52'' | E 106° 14′ 11'' |
2329 ![]() | Ấp Thượng Ap Thuong,Ấp Thượng | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 17′ 24'' |
2330 ![]() | Ấp Hạ Ap Ha,Ấp Hạ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 30'' | E 106° 17′ 41'' |
2331 ![]() | Rạch Dưa Rach Dua,Rạch Dưa | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 1'' | E 106° 17′ 0'' |
2332 ![]() | Phú Thuận Phu Thuan,Phú Thuận | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 18′ 17'' | E 105° 57′ 46'' |
2333 ![]() | Hòa Thuận Hoa Thuan,Hòa Thuận | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 17′ 49'' | E 105° 58′ 27'' |
2334 ![]() | An Phú An Phu,An Phú | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 17'' | E 106° 1′ 6'' |
2335 ![]() | Thông Quang Thong Quang,Thông Quang | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 36'' | E 105° 58′ 44'' |
2336 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 20'' | E 105° 54′ 53'' |
2337 ![]() | An Thạnh An Thanh,An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 37'' | E 105° 59′ 47'' |
2338 ![]() | An Hiệp An Hiep,An Hiệp | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 32'' | E 105° 59′ 11'' |
2339 ![]() | Mỹ Thuận My Thuan,Mỹ Thuận | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 26′ 3'' | E 105° 25′ 24'' |
2340 ![]() | Thới Thạnh Thoi Thanh,Thới Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 18′ 58'' | E 105° 28′ 3'' |
2341 ![]() | Thạnh An Thanh An,Thạnh An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 15'' | E 105° 27′ 40'' |
2342 ![]() | Mỹ Hiệp My Hiep,Mỹ Hiệp | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 23′ 34'' | E 105° 26′ 36'' |
2343 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 19′ 26'' | E 105° 59′ 29'' |
2344 ![]() | Tân Phú Tan Phu,Tân Phú | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 14'' | E 105° 54′ 24'' |
2345 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 6'' | E 106° 8′ 6'' |
2346 ![]() | Tak Long Estate | Hong Kong, Kowloon City | populated place population 18,720 | N 22° 19′ 48'' | E 114° 12′ 12'' |
2347 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Taipei City > Daan > Long'an | fourth-order administrative division | N 25° 1′ 41'' | E 121° 31′ 57'' |
2348 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Tainan > Jiali > Long'an | fourth-order administrative division | N 23° 7′ 45'' | E 120° 10′ 7'' |
2349 ![]() | Bo Lek Long Bo Lek Long,bx helk lxng,บ่อเหล็กลอง | Thailand, Phrae Long > Bo Lek Long | third-order administrative division population 4,034 | N 18° 1′ 28'' | E 99° 43′ 13'' |
2350 ![]() | Long Lake Epps Lake,Long Lake,Tupelo Lake | United States, Arkansas Arkansas | lake elevation 46m | N 34° 17′ 45'' | W 91° 6′ 23'' |