| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Núi Béo Nui Beo,Núi Béo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 6′ 42'' | E 106° 32′ 0'' |
752 ![]() | Núi Mỏ Toòng Nui Mo Toong,Núi Mỏ Toòng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 39'' | E 106° 32′ 30'' |
753 ![]() | Núi Khau Lếch Nui Khau Lech,Núi Khau Lếch | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 30'' | E 106° 32′ 54'' |
754 ![]() | Núi Ba Xã Nui Ba Xa,Núi Ba Xã | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 33'' | E 106° 33′ 29'' |
755 ![]() | Núi Đông S Lân Nui Dong S Lan,Núi Đông S Lân | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 55'' | E 106° 34′ 50'' |
756 ![]() | Bản Mín Ban Min,Bản Mìn,Bản Mín | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 13'' | E 106° 33′ 12'' |
757 ![]() | Núi Phia Sia Nui Phia Sia,Núi Phia Sia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 1′ 6'' | E 106° 34′ 26'' |
758 ![]() | Đồi Khoang Tung Doi Khoang Tung,Đồi Khoang Tung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 6'' | E 106° 34′ 15'' |
759 ![]() | Núi Yên Mạ Nui Yen Ma,Núi Yên Mạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 54'' | E 106° 37′ 0'' |
760 ![]() | Núi Mè Măng Nui Me Mang,Núi Mè Măng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 24'' | E 106° 36′ 9'' |
761 ![]() | Khu Hai Khu 2,Khu Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 23'' | E 106° 36′ 51'' |
762 ![]() | Khu Bốn Khu 4,Khu Bon,Khu Bốn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 27'' | E 106° 37′ 0'' |
763 ![]() | Khu Ba Khu 3,Khu Ba | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 8'' | E 106° 37′ 0'' |
764 ![]() | Khu Một Khu 1,Khu Mot,Khu Một | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 17'' | E 106° 36′ 44'' |
765 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 46'' | E 106° 36′ 9'' |
766 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 35'' | E 106° 36′ 1'' |
767 ![]() | Núi Cốc Lăng Nui Coc Lang,Núi Cốc Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 7′ 36'' | E 106° 37′ 36'' |
768 ![]() | Thâm Lầm Ban Tham Sam,Bản Thâm Sẩm,Tham Lam,Thâm Lầm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 31'' | E 106° 39′ 11'' |
769 ![]() | Núi Cốc Nhừ Nui Coc Nhu,Núi Cốc Nhừ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 3′ 15'' | E 106° 38′ 51'' |
770 ![]() | Núi Khuôn Cheng Nui Khuon Cheng,Núi Khuôn Cheng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 11'' | E 106° 38′ 53'' |
771 ![]() | Núi Liên Hang Nui Lien Hang,Núi Liên Hang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 3'' | E 106° 38′ 24'' |
772 ![]() | Núi Chắp Chát Nui Chap Chat,Núi Chắp Chát | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 42'' | E 106° 37′ 59'' |
773 ![]() | Núi Kéo Ka Nui Keo Ka,Núi Kéo Ka | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 1′ 27'' | E 106° 38′ 35'' |
774 ![]() | Núi Toòng Chính Nui Toong Chinh,Núi Toòng Chính | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 36'' | E 106° 38′ 53'' |
775 ![]() | Núi Khau Khú Nui Khau Khu,Núi Khau Khú | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 58'' | E 106° 39′ 36'' |
776 ![]() | Núi Khôn Nấm Nui Khon Nam,Núi Khôn Nấm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 6′ 24'' | E 106° 39′ 42'' |
777 ![]() | Núi Pò Cong Nui Po Cong,Núi Pò Cong | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 51'' | E 106° 40′ 20'' |
778 ![]() | Núi Cốc Nui Coc,Núi Cốc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 8′ 58'' | E 106° 39′ 59'' |
779 ![]() | Núi Khau Luông Nui Khau Luong,Núi Khau Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 9′ 13'' | E 106° 41′ 15'' |
780 ![]() | Núi Lũng Luông Nui Lung Luong,Núi Lũng Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 54'' | E 106° 41′ 38'' |
781 ![]() | Núi Pò Ngườm Nui Po Nguom,Núi Pò Ngườm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 45'' | E 106° 41′ 47'' |
782 ![]() | Đồi Khàu Ngầu Doi Khau Ngau,Đồi Khàu Ngầu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 36'' | E 106° 41′ 5'' |
783 ![]() | Đồi Khàu Phước Doi Khau Phuoc,Đồi Khàu Phước | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 1′ 42'' | E 106° 41′ 23'' |
784 ![]() | Núi Đình Phù Nui Dinh Phu,Núi Đình Phù | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 1′ 11'' | E 106° 41′ 54'' |
785 ![]() | Núi Phia Căn Séc Nui Phia Can Sec,Núi Phia Căn Séc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 24'' | E 106° 40′ 41'' |
786 ![]() | Vanaveski Karjakula,Karjaküla,Vanaveski | Estonia, Harjumaa Lääne-Harju vald > Langa küla | populated place | N 59° 18′ 29'' | E 24° 10′ 49'' |
787 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 20'' | E 106° 34′ 22'' |
788 ![]() | Núi Mu Mận Nui Mu Man,Núi Mu Mận | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 52'' | E 106° 15′ 20'' |
789 ![]() | Núi Piêu Hẩu Nui Pieu Hau,Núi Piêu Hẩu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 0′ 1'' | E 106° 16′ 18'' |
790 ![]() | Núi Pắc Sày Nui Pac Say,Núi Pắc Sày | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 53'' | E 106° 17′ 6'' |
791 ![]() | Núi Khau Kheo Nui Khau Kheo,Núi Khau Kheo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 13'' | E 106° 18′ 7'' |
792 ![]() | Núi Thâm Nghiểu Nui Tham Nghieu,Núi Thâm Nghiểu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 57′ 36'' | E 106° 18′ 9'' |
793 ![]() | Núi Thợ Cáo Nui Tho Cao,Núi Thợ Cáo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 57′ 22'' | E 106° 19′ 40'' |
794 ![]() | Núi Nà Vòi Nui Na Voi,Núi Nà Vòi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 22'' | E 106° 19′ 25'' |
795 ![]() | Núi Rộng Về Nui Rong Ve,Núi Rộng Về | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 37'' | E 106° 19′ 28'' |
796 ![]() | Núi Thâm Hâu Nui Tham Hau,Núi Thâm Hâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 3'' | E 106° 19′ 59'' |
797 ![]() | Núi Mạy Đẩy Nui May Day,Núi Mạy Đẩy | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 0′ 3'' | E 106° 19′ 34'' |
798 ![]() | Khao Khuổi Hang Khao Khuoi Hang,Khao Khuổi Hang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 38'' | E 106° 21′ 57'' |
799 ![]() | Núi Đông Đàm Nui Dong Dam,Núi Đông Đàm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 27'' | E 106° 23′ 12'' |
800 ![]() | Khao Roac Khao Roac | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 8'' | E 106° 20′ 53'' |