| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Đắc Thượng Dac Thuong,Dak Toun,Đắc Thượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 47′ 33'' | E 106° 19′ 4'' |
702 ![]() | Bản Cúc Muống Ban Cuc Muong,Bản Cúc Muống,Cuc Muong,Cuc Mương | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 18'' | E 106° 36′ 36'' |
703 ![]() | Còn Liên Can Liang,Con Lien,Còn Liên | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
704 ![]() | Con Khư Con Khu,Con Khư,Uon Khu | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
705 ![]() | Bản Coỏng Luông Ban Coong Luong,Bản Coỏng Luông,Cong Luong,Công Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 22'' | E 106° 38′ 17'' |
706 ![]() | Bản Co Luồng Ban Co Luong,Bản Co Luồng,Co Lung,Co Lũng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 3'' | E 106° 40′ 12'' |
707 ![]() | Coóc Toong Cok Ton,Cooc Toong,Coóc Toong | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 32'' | E 106° 25′ 17'' |
708 ![]() | Coc Rao Coc Rao,Goc Rao | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
709 ![]() | Cốc Pục Coc Phouc,Coc Puc,Cốc Pục | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 46'' | E 106° 31′ 12'' |
710 ![]() | Cóc Khuông Coc Khuong,Coc Thuong,Cóc Khuông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
711 ![]() | Cốc Hắt Coc Hat,Côc Hát,Cốc Hắt | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 18'' | E 106° 37′ 46'' |
712 ![]() | Bản Cỏ Ca Ban Co Ca,Bản Cỏ Ca,Co Ca | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 34'' | E 106° 38′ 29'' |
713 ![]() | Chương Kêo Chuong Kao,Chuong Keo,Chương Kêo | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
714 ![]() | Chua Luông Chua Luong,Chua Luông,Chuc Luong,Chuc Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 57′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
715 ![]() | Cho Trang Cho Trang,Don Pho Tong | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
716 ![]() | Chợ Hang Riêng Cho Hang Rieng,Chợ Hang Riêng,Marche de Hang Rieng,Marché de Hang Rieng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
717 ![]() | Chi Khuc Ban Quoc,Chi Khuc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
718 ![]() | Châu Sơn Chau Son,Cho Son,Châu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
719 ![]() | Đèo Cánh Căng Deo Canh Cang,Deo Canh Kang,Đèo Canh Kang,Đèo Cánh Căng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 46′ 43'' | E 106° 21′ 59'' |
720 ![]() | Đèo Canh Sân Deo Canh Gian,Deo Canh San,Đèo Canh Gian,Đèo Canh Sân | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 49′ 12'' | E 106° 23′ 25'' |
721 ![]() | Cam Tiet Cam Tiem,Cam Tiet | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 21′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
722 ![]() | Cai Lan Cai Lan | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
723 ![]() | Bô Lạc Bo Lac,Bô Lạc,Ro Lat | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
724 ![]() | Bản Bó Bẩn Ban Bo Ban,Bo Bun,Bó Bủn,Bản Bó Bẩn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 31'' | E 106° 41′ 56'' |
725 ![]() | Xóm Thượng Som Thuong,Xom Thuong,Xóm Thượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
726 ![]() | Núi Vuan Chuc Nui Vuan Chuc,Nui Vuon Chuc,Núi Vuan Chuc,Núi Vuon Chuc | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 41′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
727 ![]() | Voc Tan Voc Tan,Vou Tan | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
728 ![]() | Van Mit Van Mich,Van Mit,Văn Mịch | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
729 ![]() | Vai Long Vai Long,Van Long | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
730 ![]() | Núi Khe Đanh Nui Khe Danh,Núi Khe Đanh | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 34′ 0'' | E 107° 13′ 12'' |
731 ![]() | Khe Buông Khe Buong,Khe Buông | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 25′ 37'' | E 107° 5′ 55'' |
732 ![]() | Suối Ngang Hai Suoi Ngang 2,Suoi Ngang Hai,Suối Ngang 2,Suối Ngang Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 27′ 5'' | E 106° 21′ 55'' |
733 ![]() | Na Bó Na Bo,Na Bó,Nà Bó | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 47′ 3'' | E 106° 25′ 34'' |
734 ![]() | Núi Đèo Tiên Nui Deo Tien,Núi Đèo Tiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 29′ 48'' | E 106° 13′ 15'' |
735 ![]() | Núi Hố Cùng Nui Ho Cung,Núi Hố Cùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 29′ 29'' | E 106° 14′ 36'' |
736 ![]() | Na Trà Ban Na Tra,Bản Na Trà,Na Tra,Na Trà | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 36'' | E 106° 30′ 50'' |
737 ![]() | Núi Cước Đeng Nui Cuoc Deng,Núi Cước Đeng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 13′ 15'' | E 106° 31′ 53'' |
738 ![]() | Núi Kéo Nui Keo,Núi Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 13′ 34'' | E 106° 30′ 12'' |
739 ![]() | Núi Khuổi Cắm Nui Khuoi Cam,Núi Khuổi Cắm | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 33'' | E 106° 30′ 22'' |
740 ![]() | Núi Khuổi Khách Nui Khuoi Khach,Núi Khuổi Khách | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 3'' | E 106° 32′ 8'' |
741 ![]() | Khau Tét Khau Tet,Khau Tét | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 9′ 35'' | E 106° 30′ 33'' |
742 ![]() | Khau Khòn Khau Khon,Khau Khòn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 10′ 11'' | E 106° 31′ 44'' |
743 ![]() | Núi Kéo Ái Nui Keo Ai,Núi Kéo Ái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 8′ 47'' | E 106° 31′ 28'' |
744 ![]() | Núi Pò Mốc Chiếp Nui Po Moc Chiep,Núi Pò Mốc Chiếp | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 8'' | E 106° 30′ 28'' |
745 ![]() | Núi Cậy Thưn Nui Cay Thun,Núi Cậy Thưn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 5′ 54'' | E 106° 31′ 47'' |
746 ![]() | Núi Hang Mạy Sao Nui Hang May Sao,Núi Hang Mạy Sao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 5'' | E 106° 31′ 5'' |
747 ![]() | Núi Khôn Chả Nui Khon Cha,Núi Khôn Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 2′ 15'' | E 106° 32′ 4'' |
748 ![]() | Núi Khôn Đằng Nui Khon Dang,Núi Khôn Đằng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 58'' | E 106° 32′ 12'' |
749 ![]() | Núi Cốc Phùng Nui Coc Phung,Núi Cốc Phùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 0′ 24'' | E 106° 32′ 41'' |
750 ![]() | Núi Khuổi Xá Nui Khuoi Xa,Núi Khuổi Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 3′ 35'' | E 106° 33′ 6'' |