| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Xã Tân Lang Xa Tan Lang,Xã Tân Lang | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 3′ 56'' | E 106° 35′ 22'' |
352 ![]() | Xã An Hùng Xa An Hung,Xã An Hùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã An Hùng | third-order administrative division | N 22° 4′ 59'' | E 106° 37′ 48'' |
353 ![]() | Xã Hoàng Việt Xa Hoang Viet,Xã Hoàng Việt | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Hoàng Việt | third-order administrative division | N 22° 0′ 25'' | E 106° 37′ 4'' |
354 ![]() | Xã Quốc Việt Xa Quoc Viet,Xã Quốc Việt | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Quốc Việt | third-order administrative division | N 22° 11′ 36'' | E 106° 35′ 13'' |
355 ![]() | Xã Đào Viên Xa Dao Vien,Xã Đào Viên | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 13′ 50'' | E 106° 39′ 8'' |
356 ![]() | Xã Trùng Khánh Xa Trung Khanh,Xã Trùng Khánh | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 8′ 42'' | E 106° 38′ 46'' |
357 ![]() | Xã Tân Thanh Xa Tan Thanh,Xã Tân Thanh | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 1′ 43'' | E 106° 40′ 13'' |
358 ![]() | Xã Thụy Hùng Xa Thuy Hung,Xã Thụy Hùng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 6′ 25'' | E 106° 39′ 28'' |
359 ![]() | Xã Thanh Long Xa Thanh Long,Xã Thanh Long | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 4′ 51'' | E 106° 41′ 22'' |
360 ![]() | Thị Trấn Na Sầm Na Sam,Na Sầm,Thi Tran Na Sam,Thị Trấn Na Sầm | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 3′ 16'' | E 106° 36′ 58'' |
361 ![]() | Uueveski | Estonia, Harjumaa Lääne-Harju vald > Langa küla | locality | N 59° 17′ 26'' | E 24° 12′ 14'' |
362 ![]() | Xã Khánh Long Xa Khanh Long,Xã Khánh Long | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Khánh Long | third-order administrative division | N 22° 26′ 33'' | E 106° 15′ 37'' |
363 ![]() | Xã Kim Đồng Xa Kim Dong,Xã Kim Đồng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 15′ 31'' | E 106° 22′ 22'' |
364 ![]() | Xã Đề Thám Xa De Tham,Xã Đề Thám | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Đề Thám | third-order administrative division | N 22° 13′ 51'' | E 106° 25′ 12'' |
365 ![]() | Xã Đại Đồng Xa Dai Dong,Xã Đại Đồng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 16′ 7'' | E 106° 29′ 56'' |
366 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 17′ 44'' | E 106° 38′ 4'' |
367 ![]() | Xã Hưng Đạo Xa Hung Dao,Xã Hưng Đạo | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 13′ 21'' | E 106° 18′ 43'' |
368 ![]() | Xã Đồng Ý Xa Dong Y,Xã Đồng Ý | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 53′ 50'' | E 106° 16′ 26'' |
369 ![]() | Xã Long Đống Xa Long Dong,Xã Long Đống | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Xã Long Đống | third-order administrative division | N 21° 55′ 35'' | E 106° 18′ 44'' |
370 ![]() | Xã Chiến Thắng Xa Chien Thang,Xã Chiến Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 48′ 52'' | E 106° 11′ 4'' |
371 ![]() | Xã Tân Hương Xa Tan Huong,Xã Tân Hương | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 48′ 46'' | E 106° 14′ 44'' |
372 ![]() | Xã Hoàng Đồng Xa Hoang Dong,Xã Hoàng Đồng | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn > Xã Hoàng Đồng | third-order administrative division | N 21° 52′ 55'' | E 106° 44′ 29'' |
373 ![]() | Xã Xuân Long Xa Xuan Long,Xã Xuân Long | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 48′ 17'' | E 106° 41′ 43'' |
374 ![]() | Xã Thanh Lòa Xa Thanh Loa,Xã Thanh Lòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Thanh Lòa | third-order administrative division | N 21° 57′ 23'' | E 106° 49′ 37'' |
375 ![]() | Xã Cống Sơn Xa Cong Son,Xã Cống Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 51′ 23'' | E 106° 55′ 14'' |
376 ![]() | Xã Chiến Thắng Xa Chien Thang,Xã Chiến Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 44′ 16'' | E 106° 45′ 23'' |
377 ![]() | Xã Đồng Tân Xa Dong Tan,Xã Đồng Tân | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 31′ 52'' | E 106° 21′ 48'' |
378 ![]() | Xã Đồng Tiến Xa Dong Tien,Xã Đồng Tiến | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 31′ 14'' | E 106° 11′ 26'' |
379 ![]() | Xã Hòa Thắng Xa Hoa Thang,Xã Hòa Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 25′ 50'' | E 106° 22′ 36'' |
380 ![]() | Xã Hữu Lân Xa Huu Lan,Xã Hữu Lân | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Hữu Lân | third-order administrative division | N 21° 38′ 30'' | E 106° 48′ 14'' |
381 ![]() | Xã Xuân Dương Xa Xuan Duong,Xã Xuân Dương | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 35′ 27'' | E 106° 51′ 17'' |
382 ![]() | Hồ Phai Danh Ho Phai Danh,Hồ Phai Danh | Vietnam, Lạng Sơn Province | lake | N 21° 58′ 23'' | E 106° 22′ 13'' |
383 ![]() | Hồ Bắc Mỏ Ho Bac Mo,Hồ Bắc Mỏ | Vietnam, Lạng Sơn Province | lake | N 21° 53′ 35'' | E 106° 18′ 15'' |
384 ![]() | Hồ Tam Hóa Ho Tam Hoa,Hồ Tam Hóa | Vietnam, Lạng Sơn Province | lake | N 21° 50′ 27'' | E 106° 20′ 24'' |
385 ![]() | Hồ Vũ Lang Ho Vu Lang,Hồ Vũ Lang | Vietnam, Lạng Sơn Province | lake | N 21° 49′ 20'' | E 106° 18′ 6'' |
386 ![]() | Hồ Phai Thuống Ho Phai Thuong,Hồ Phai Thuống | Vietnam, Lạng Sơn Province | lake | N 21° 47′ 40'' | E 106° 20′ 45'' |
387 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 22° 18′ 29'' | E 106° 19′ 34'' |
388 ![]() | Xã Tri Phương Xa Tri Phuong,Xã Tri Phương | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Tri Phương | third-order administrative division | N 22° 18′ 59'' | E 106° 29′ 13'' |
389 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 21° 57′ 38'' | E 106° 36′ 27'' |
390 ![]() | Xã Tân Mỹ Xa Tan My,Xã Tân Mỹ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Tân Mỹ | third-order administrative division | N 21° 59′ 0'' | E 106° 39′ 17'' |
391 ![]() | Xã Hoa Thám Xa Hoa Tham,Xã Hoa Thám | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hoa Thám | third-order administrative division | N 22° 10′ 19'' | E 106° 22′ 16'' |
392 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 22° 5′ 57'' | E 106° 24′ 27'' |
393 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 22° 3′ 52'' | E 106° 21′ 21'' |
394 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 22° 1′ 14'' | E 106° 24′ 11'' |
395 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 21° 55′ 45'' | E 106° 26′ 27'' |
396 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 21° 56′ 33'' | E 106° 9′ 3'' |
397 ![]() | Thị Trấn Bắc Sơn Thi Tran Bac Son,Thị Trấn Bắc Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Thị Trấn Bắc Sơn | third-order administrative division | N 21° 54′ 3'' | E 106° 17′ 59'' |
398 ![]() | Xã Quỳnh Sơn Xa Quynh Son,Xã Quỳnh Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Xã Quỳnh Sơn | third-order administrative division | N 21° 54′ 28'' | E 106° 21′ 31'' |
399 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 21° 53′ 25'' | E 106° 21′ 18'' |
400 ![]() | Xã Tân Thành Xa Tan Thanh,Xã Tân Thành | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Xã Tân Thành | third-order administrative division | N 21° 44′ 42'' | E 106° 12′ 16'' |