| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Vân Nham Xa Van Nham,Xã Vân Nham | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District > Xã Vân Nham | third-order administrative division | N 21° 31′ 43'' | E 106° 14′ 31'' |
302 ![]() | Xã Đô Lương Xa GJo Luong,Xã Đô Lương | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 30′ 38'' | E 106° 15′ 54'' |
303 ![]() | Xã Minh Hòa Xa Minh Hoa,Xã Minh Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 27′ 34'' | E 106° 20′ 21'' |
304 ![]() | Thị Trấn Hữu Lũng Thi Tran Huu Lung,Thị Trấn Hữu Lũng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 30′ 34'' | E 106° 20′ 19'' |
305 ![]() | Xã Ái Quốc Xa Ai Quoc,Xã Ái Quốc | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Ái Quốc | third-order administrative division | N 21° 33′ 6'' | E 106° 54′ 35'' |
306 ![]() | Xã Nam Quan Xa Nam Quan,Xã Nam Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Nam Quan | third-order administrative division | N 21° 37′ 56'' | E 106° 53′ 27'' |
307 ![]() | Xã Lợi Bác Xa Loi Bac,Xã Lợi Bác | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Lợi Bác | third-order administrative division | N 21° 37′ 4'' | E 106° 59′ 28'' |
308 ![]() | Xã Đông Quan Xa GJong Quan,Xã Đông Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Đông Quan | third-order administrative division | N 21° 40′ 16'' | E 106° 55′ 41'' |
309 ![]() | Xã Sàn Viên Xa San Vien,Xã Sàn Viên | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Sàn Viên | third-order administrative division | N 21° 41′ 23'' | E 107° 1′ 13'' |
310 ![]() | Xã Tĩnh Bắc Xa Tinh Bac,Xã Tĩnh Bắc | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Tĩnh Bắc | third-order administrative division | N 21° 42′ 55'' | E 107° 4′ 46'' |
311 ![]() | Xã Tam Gia Xa Tam Gia,Xã Tam Gia | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Tam Gia | third-order administrative division | N 21° 43′ 58'' | E 107° 8′ 49'' |
312 ![]() | Xã Tú Mịch Xa Tu Mich,Xã Tú Mịch | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Tú Mịch | third-order administrative division | N 21° 46′ 47'' | E 107° 4′ 6'' |
313 ![]() | Xã Khuất Xá Xa Khuat Xa,Xã Khuất Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Khuất Xá | third-order administrative division | N 21° 44′ 37'' | E 107° 0′ 58'' |
314 ![]() | Xã Yên Khoái Xa Yen Khoai,Xã Yên Khoái | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Yên Khoái | third-order administrative division | N 21° 47′ 58'' | E 107° 0′ 28'' |
315 ![]() | Xã Tú Đoạn Xa Tu GJoan,Xã Tú Đoạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Tú Đoạn | third-order administrative division | N 21° 44′ 32'' | E 106° 58′ 6'' |
316 ![]() | Xã Quan Bản Xa Quan Ban,Xã Quan Bản | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Quan Bản | third-order administrative division | N 21° 43′ 21'' | E 106° 55′ 15'' |
317 ![]() | Xã Mẫu Sơn Xa Mau Son,Xã Mẫu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 49′ 13'' | E 106° 57′ 28'' |
318 ![]() | Xã Hữu Khánh Xa Huu Khanh,Xã Hữu Khánh | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Hữu Khánh | third-order administrative division | N 21° 46′ 28'' | E 106° 56′ 40'' |
319 ![]() | Xã Lục Thôn Xa Luc Thon,Xã Lục Thôn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Lục Thôn | third-order administrative division | N 21° 45′ 5'' | E 106° 54′ 18'' |
320 ![]() | Xã Đồng Bục Xa GJong Buc,Xã Đồng Bục | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Đồng Bục | third-order administrative division | N 21° 46′ 58'' | E 106° 54′ 28'' |
321 ![]() | Xã Nhượng Bạn Xa Nhuong Ban,Xã Nhượng Bạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Nhượng Bạn | third-order administrative division | N 21° 43′ 44'' | E 106° 52′ 25'' |
322 ![]() | Xã Như Khuê Xa Nhu Khue,Xã Như Khuê | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Như Khuê | third-order administrative division | N 21° 45′ 14'' | E 106° 52′ 16'' |
323 ![]() | Xã Xuân Mãn Xa Xuan Man,Xã Xuân Mãn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Xuân Mãn | third-order administrative division | N 21° 47′ 51'' | E 106° 53′ 31'' |
324 ![]() | Xã Bằng Khánh Xa Bang Khanh,Xã Bằng Khánh | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Bằng Khánh | third-order administrative division | N 21° 48′ 35'' | E 106° 52′ 42'' |
325 ![]() | Xã Xuân Lễ Xa Xuan Le,Xã Xuân Lễ | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Xuân Lễ | third-order administrative division | N 21° 48′ 43'' | E 106° 51′ 21'' |
326 ![]() | Xã Vân Mộng Xa Van Mong,Xã Vân Mộng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 46′ 27'' | E 106° 51′ 0'' |
327 ![]() | Xã Xuân Tình Xa Xuan Tinh,Xã Xuân Tình | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Xuân Tình | third-order administrative division | N 21° 44′ 43'' | E 106° 50′ 41'' |
328 ![]() | Xã Hiệp Hạ Xa Hiep Ha,Xã Hiệp Hạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Hiệp Hạ | third-order administrative division | N 21° 43′ 21'' | E 106° 49′ 51'' |
329 ![]() | Xã Minh Phát Xa Minh Phat,Xã Minh Phát | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District > Xã Minh Phát | third-order administrative division | N 21° 41′ 22'' | E 106° 50′ 24'' |
330 ![]() | Thị Trấn Lộc Bình Thi Tran Loc Binh,Thị Trấn Lộc Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 45′ 24'' | E 106° 55′ 36'' |
331 ![]() | Thị Trấn Na Dương Thi Tran Na Duong,Thị Trấn Na Dương | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 41′ 17'' | E 106° 58′ 6'' |
332 ![]() | Xã Thái Bình Xa Thai Binh,Xã Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 29′ 37'' | E 106° 58′ 55'' |
333 ![]() | Thị Trấn Thái Bình Thi Tran Thai Binh,Thị Trấn Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 28′ 22'' | E 107° 1′ 31'' |
334 ![]() | Xã Lâm Ca Xa Lam Ca,Xã Lâm Ca | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập > Xã Lâm Ca | third-order administrative division | N 21° 24′ 1'' | E 107° 2′ 40'' |
335 ![]() | Xã Đồng Thắng Xa GJong Thang,Xã Đồng Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 24′ 30'' | E 107° 7′ 52'' |
336 ![]() | Xã Bắc Lãng Xa Bac Lang,Xã Bắc Lãng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập > Xã Bắc Lãng | third-order administrative division | N 21° 24′ 22'' | E 107° 12′ 48'' |
337 ![]() | Xã Châu Sơn Xa Chau Son,Xã Châu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 27′ 55'' | E 107° 11′ 4'' |
338 ![]() | Xã Cường Lợi Xa Cuong Loi,Xã Cường Lợi | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 29′ 21'' | E 107° 5′ 57'' |
339 ![]() | Xã Kiên Mộc Xa Kien Moc,Xã Kiên Mộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập > Xã Kiên Mộc | third-order administrative division | N 21° 35′ 15'' | E 107° 12′ 36'' |
340 ![]() | Xã Bính Xá Xa Binh Xa,Xã Bính Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập > Xã Bính Xá | third-order administrative division | N 21° 38′ 34'' | E 107° 8′ 9'' |
341 ![]() | Xã Đình Lập Xa GJinh Lap,Xã Đình Lập | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập > Xã Đình Lập | third-order administrative division | N 21° 34′ 37'' | E 107° 4′ 20'' |
342 ![]() | Thị Trấn Đình Lập Thi Tran GJinh Lap,Thị Trấn Đình Lập | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 33′ 10'' | E 107° 5′ 33'' |
343 ![]() | Xã Kháng Chiến Xa Khang Chien,Xã Kháng Chiến | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Kháng Chiến | third-order administrative division | N 22° 13′ 37'' | E 106° 31′ 32'' |
344 ![]() | Xã Hùng Việt Xa Hung Viet,Xã Hùng Việt | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Hùng Việt | third-order administrative division | N 22° 9′ 49'' | E 106° 30′ 42'' |
345 ![]() | Xã Bắc La Xa Bac La,Xã Bắc La | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Bắc La | third-order administrative division | N 22° 6′ 1'' | E 106° 30′ 40'' |
346 ![]() | Xã Gia Miễn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Gia Miễn | third-order administrative division | N 22° 0′ 53'' | E 106° 30′ 46'' |
347 ![]() | Xã Tân Tác Xa Tan Tac,Xã Tân Tác | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Tân Tác | third-order administrative division | N 22° 3′ 49'' | E 106° 32′ 16'' |
348 ![]() | Xã Thành Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thành Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Thành Hòa | third-order administrative division | N 22° 1′ 21'' | E 106° 33′ 49'' |
349 ![]() | Xã Trùng Quán Xa Trung Quan,Xã Trùng Quán | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Trùng Quán | third-order administrative division | N 22° 6′ 35'' | E 106° 34′ 59'' |
350 ![]() | Xã Tân Việt Xa Tan Viet,Xã Tân Việt | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 8′ 20'' | E 106° 33′ 34'' |