| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2201 ![]() | Bắc Lũng Bac Lung,Bắc Lũng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 24'' | E 106° 19′ 2'' |
2202 ![]() | Áng Lộc Ang Loc,Áng Lộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 54'' | E 106° 19′ 23'' |
2203 ![]() | Bình Thượng Binh Thuong,Bình Thượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 39'' | E 106° 19′ 16'' |
2204 ![]() | Bình Hạ Binh Ha,Bình Hạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 55'' | E 106° 19′ 53'' |
2205 ![]() | Nà Nọt Na Not,Nà Nọt | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 46'' | E 106° 20′ 37'' |
2206 ![]() | Lân Goay Lan Goay,Lân Goay | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 24'' | E 106° 20′ 35'' |
2207 ![]() | Đồng Đằng Dong Dang,Đồng Đằng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 13'' | E 106° 21′ 16'' |
2208 ![]() | Nội Hòa Noi Hoa,Nội Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 44'' | E 106° 21′ 15'' |
2209 ![]() | Lân Lìn Lan Lin,Lân Lìn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 9'' | E 106° 22′ 50'' |
2210 ![]() | Lân Ang Lan Ang,Lân Ang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 26'' | E 106° 22′ 49'' |
2211 ![]() | Lân Ta Lan Ta,Lân Ta | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 51'' | E 106° 23′ 40'' |
2212 ![]() | Đèo Búp Chuối Deo Bup Chuoi,Đèo Búp Chuối | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 52′ 11'' | E 106° 23′ 4'' |
2213 ![]() | Đèo Lân Khinh Deo Lan Khinh,Đèo Lân Khinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | pass | N 21° 53′ 18'' | E 106° 23′ 33'' |
2214 ![]() | Lân Nhùng Lan Nhung,Lân Nhùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 1'' | E 106° 24′ 20'' |
2215 ![]() | Còn Nưa Con Nua,Còn Nưa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 32'' | E 106° 25′ 22'' |
2216 ![]() | Lân Khinh Lan Khinh,Lân Khinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 24'' | E 106° 23′ 52'' |
2217 ![]() | Còn Tử Con Tu,Còn Tử | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 12'' | E 106° 25′ 44'' |
2218 ![]() | Bản Đao Ban Dao,Bản Đao | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 9'' | E 106° 25′ 50'' |
2219 ![]() | Nà Đông Na Dong,Nà Đông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 37'' | E 106° 26′ 3'' |
2220 ![]() | Nà Cửu Na Cuu,Nà Cửu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 35'' | E 106° 26′ 16'' |
2221 ![]() | Suối Cáp Suoi Cap,Suối Cáp | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 15'' | E 106° 26′ 30'' |
2222 ![]() | Bản Nâng Ban Nang,Bản Nâng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 34'' | E 106° 26′ 49'' |
2223 ![]() | Lũng Còn Lung Con,Lũng Còn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 51′ 41'' | E 106° 26′ 22'' |
2224 ![]() | Phay Quan Phay Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 51′ 44'' | E 106° 27′ 6'' |
2225 ![]() | Bản Mù Ban Mu,Bản Mù | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 51′ 33'' | E 106° 28′ 49'' |
2226 ![]() | Mù Trên Mu Tren,Mù Trên | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 17'' | E 106° 28′ 45'' |
2227 ![]() | Nà Lốc Na Loc,Nà Lốc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 55'' | E 106° 29′ 40'' |
2228 ![]() | Nà Đông Na Dong,Nà Đông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 12'' | E 106° 29′ 13'' |
2229 ![]() | Nà Nam Na Nam,Nà Nam | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 25'' | E 106° 29′ 16'' |
2230 ![]() | Nà Khoản Na Khoan,Nà Khoản | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 28'' | E 106° 29′ 25'' |
2231 ![]() | Nà Xà Na Xa,Nà Xà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 43'' | E 106° 29′ 15'' |
2232 ![]() | Pàn Cát Pan Cat,Pàn Cát | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 37'' | E 106° 29′ 3'' |
2233 ![]() | Pò Đình Po Dinh,Pò Đình | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 48'' | E 106° 29′ 5'' |
2234 ![]() | Nà Kéo Na Keo,Nà Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 4'' | E 106° 28′ 59'' |
2235 ![]() | Phi Pha Phi Pha | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 11'' | E 106° 28′ 55'' |
2236 ![]() | Nà Luồng Na Luong,Nà Luồng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 1'' | E 106° 28′ 44'' |
2237 ![]() | Hang Nà Hang Na,Hang Nà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 21'' | E 106° 29′ 25'' |
2238 ![]() | Soong Bái Soong Bai,Soong Bái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 34'' | E 106° 27′ 34'' |
2239 ![]() | Khuẩy Lỏng Khuay Long,Khuẩy Lỏng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 27'' | E 106° 27′ 43'' |
2240 ![]() | Bản Tan Ban Tan,Bản Tan | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 32'' | E 106° 26′ 47'' |
2241 ![]() | Bản Téng Ban Teng,Bản Téng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 51′ 4'' | E 106° 27′ 4'' |
2242 ![]() | Bản Kình Ban Kinh,Bản Kình | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 22'' | E 106° 25′ 45'' |
2243 ![]() | Lân Gạch Lan Gach,Lân Gạch | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 49′ 2'' | E 106° 22′ 10'' |
2244 ![]() | Nà Tuấy Na Tuay,Nà Tuấy | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 49′ 57'' | E 106° 20′ 43'' |
2245 ![]() | Ma Hin Ma Hin | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 50′ 19'' | E 106° 20′ 38'' |
2246 ![]() | Hiệp Lực Hiep Luc,Hiệp Lực | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 50′ 44'' | E 106° 21′ 25'' |
2247 ![]() | Minh Đán Minh Dan,Minh Đán | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 50′ 55'' | E 106° 21′ 34'' |
2248 ![]() | Xuân Dao Xuan Dao,Xuân Dao | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 19'' | E 106° 21′ 30'' |
2249 ![]() | Tiên Hồi Tien Hoi,Tiên Hồi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 16'' | E 106° 21′ 8'' |
2250 ![]() | Lương Minh Luong Minh,Lương Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 32'' | E 106° 22′ 7'' |