| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2151 ![]() | Pá Péc Pa Pec,Pá Péc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 28'' | E 106° 25′ 12'' |
2152 ![]() | Nà Vưới Na Vuoi,Nà Vưới | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 8'' | E 106° 25′ 6'' |
2153 ![]() | Pắc Péc Pac Pec,Pắc Péc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 54'' | E 106° 25′ 6'' |
2154 ![]() | Keo Coong Keo Coong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 19'' | E 106° 25′ 23'' |
2155 ![]() | Khuôn Loà Khuon Loa,Khuôn Loà | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 8'' | E 106° 25′ 56'' |
2156 ![]() | Tân Yên Tan Yen,Tân Yên | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 17'' | E 106° 24′ 20'' |
2157 ![]() | Tân Thành Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 26'' | E 106° 23′ 54'' |
2158 ![]() | Ngo Quyen Ward Ngo Quyen,Ngo Quyen Ward,Ngô Quyền,Phuong Ngo Quyen,Phường Ngô Quyền | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 49'' | E 106° 22′ 55'' |
2159 ![]() | Nà Rường Na Ruong,Nà Rường | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 57'' | E 106° 21′ 42'' |
2160 ![]() | Đèo Xa Không Deo Xa Khong,Đèo Xa Không | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | pass | N 21° 55′ 51'' | E 106° 20′ 58'' |
2161 ![]() | Xa Không Xa Khong,Xa Không | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 54'' | E 106° 20′ 59'' |
2162 ![]() | Nà Riềng Na Rieng,Nà Riềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 38'' | E 106° 20′ 25'' |
2163 ![]() | Đon Riệc Don Riec,Đon Riệc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 12'' | E 106° 20′ 33'' |
2164 ![]() | Đèo Tam Canh Deo Tam Canh,Đèo Tam Canh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 55′ 32'' | E 106° 20′ 10'' |
2165 ![]() | Đèo Nàng Tiên Deo Nang Tien,Đèo Nàng Tiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 56′ 58'' | E 106° 19′ 18'' |
2166 ![]() | Đèo Nậm Du Deo Nam Du,Đèo Nậm Du | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 54′ 30'' | E 106° 17′ 51'' |
2167 ![]() | Tá Rược Ta Ruoc,Tá Rược | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 37'' | E 106° 19′ 51'' |
2168 ![]() | Lân Luông Lan Luong,Lân Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 49'' | E 106° 20′ 29'' |
2169 ![]() | Tiền Phong Tien Phong,Tiền Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 48'' | E 106° 20′ 58'' |
2170 ![]() | Bản Đăng Ban Dang,Bản Đăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 56′ 45'' | E 106° 18′ 59'' |
2171 ![]() | Đèo Keo Ngoa Deo Keo Ngoa,Đèo Keo Ngoa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 56′ 31'' | E 106° 18′ 33'' |
2172 ![]() | Bản Liếng Ban Lieng,Bản Liếng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 5'' | E 106° 17′ 48'' |
2173 ![]() | Minh Quang Minh Quang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 56′ 25'' | E 106° 19′ 37'' |
2174 ![]() | Num Môn Num Mon,Num Môn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 57'' | E 106° 19′ 39'' |
2175 ![]() | Tiến Đáo Tien Dao,Tiến Đáo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 48'' | E 106° 19′ 21'' |
2176 ![]() | Nà Rào Na Rao,Nà Rào | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 17'' | E 106° 18′ 58'' |
2177 ![]() | Vĩnh Thuận Vinh Thuan,Vĩnh Thuận | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 25'' | E 106° 18′ 33'' |
2178 ![]() | Lân Giò Lan Gio,Lân Giò | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 28'' | E 106° 17′ 29'' |
2179 ![]() | Bản Quá Ban Qua,Bản Quá | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 3'' | E 106° 17′ 25'' |
2180 ![]() | Khuẩy Dâu Khuay Dau,Khuẩy Dâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 17'' | E 106° 16′ 38'' |
2181 ![]() | Khuẩy Rật Khuay Rat,Khuẩy Rật | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 52'' | E 106° 16′ 7'' |
2182 ![]() | Thủy Hội Thuy Hoi,Thủy Hội | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 39'' | E 106° 15′ 49'' |
2183 ![]() | Lan Pò Lan Po,Lan Pò | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 3'' | E 106° 16′ 50'' |
2184 ![]() | Lân Pảng Lan Pang,Lân Pảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 37'' | E 106° 16′ 17'' |
2185 ![]() | Pác Yếng Pac Yeng,Pác Yếng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 38'' | E 106° 15′ 53'' |
2186 ![]() | Mô Luông Mo Luong,Mô Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 30'' | E 106° 15′ 39'' |
2187 ![]() | Khuôn Ngần Khuon Ngan,Khuôn Ngần | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 25'' | E 106° 15′ 28'' |
2188 ![]() | Bá Mạ Ba Ma,Bá Mạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 57'' | E 106° 15′ 15'' |
2189 ![]() | Bó Đấy Bo Day,Bó Đấy | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 47'' | E 106° 15′ 7'' |
2190 ![]() | Mỏ Pe Mo Pe,Mỏ Pe | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 18'' | E 106° 16′ 9'' |
2191 ![]() | Nà Luông Na Luong,Nà Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 58'' | E 106° 16′ 5'' |
2192 ![]() | Lân Riều Lan Rieu,Lân Riều | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 45'' | E 106° 15′ 51'' |
2193 ![]() | Mỏ Đấu Mo Dau,Mỏ Đấu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 47'' | E 106° 16′ 44'' |
2194 ![]() | Mỏ Noi Mo Noi,Mỏ Noi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 42'' | E 106° 17′ 29'' |
2195 ![]() | Thâm Cái Tham Cai,Thâm Cái | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 50'' | E 106° 17′ 2'' |
2196 ![]() | Lân Pán Lan Pan,Lân Pán | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 13'' | E 106° 17′ 32'' |
2197 ![]() | Bắc Mỏ Bac Mo,Bắc Mỏ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 34'' | E 106° 18′ 9'' |
2198 ![]() | Là Hó La Ho,Là Hó | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 54'' | E 106° 18′ 21'' |
2199 ![]() | Pả Nun Pa Nun,Pả Nun | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 57'' | E 106° 18′ 45'' |
2200 ![]() | Tá Liêng Ta Lieng,Tá Liêng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 47'' | E 106° 18′ 33'' |