| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2101 ![]() | Cốc Lào Coc Lao,Cốc Lào | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 24'' | E 106° 21′ 3'' |
2102 ![]() | Nà Tát Na Tat,Nà Tát | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 58'' | E 106° 21′ 23'' |
2103 ![]() | Nà Quảng Na Quang,Nà Quảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 15'' | E 106° 28′ 54'' |
2104 ![]() | Nà Phường Na Phuong,Nà Phường | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 6'' | E 106° 28′ 12'' |
2105 ![]() | Bó Cảng Bo Cang,Bó Cảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 17'' | E 106° 28′ 41'' |
2106 ![]() | Nùng Loong Nung Loong,Nùng Loong | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 26'' | E 106° 29′ 9'' |
2107 ![]() | Bó Cáng Bo Cang,Bó Cáng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 48′ 51'' | E 106° 28′ 31'' |
2108 ![]() | Pá Ráy Pa Ray,Pá Ráy | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 48′ 49'' | E 106° 28′ 16'' |
2109 ![]() | Nà Chèng Na Cheng,Nà Chèng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 2'' | E 106° 28′ 23'' |
2110 ![]() | Nà Mè Na Me,Nà Mè | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 26'' | E 106° 27′ 52'' |
2111 ![]() | Phai Gianh Phai Gianh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 8'' | E 106° 22′ 26'' |
2112 ![]() | Đèo Khau Phụ Deo Khau Phu,Đèo Khau Phụ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | pass | N 21° 59′ 30'' | E 106° 23′ 32'' |
2113 ![]() | Thần Nhu Than Nhu,Thần Nhu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 13'' | E 106° 21′ 35'' |
2114 ![]() | Tòng Chu Tong Chu,Tòng Chu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 30'' | E 106° 21′ 39'' |
2115 ![]() | Pai Cam Pai Cam | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 30'' | E 106° 22′ 7'' |
2116 ![]() | Lũng Nôi Lung Noi,Lũng Nôi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 23'' | E 106° 22′ 36'' |
2117 ![]() | Ngọc Trí Ngoc Tri,Ngọc Trí | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 26'' | E 106° 22′ 53'' |
2118 ![]() | Pắc Nàng Pac Nang,Pắc Nàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 8'' | E 106° 23′ 25'' |
2119 ![]() | Yên Bình Yen Binh,Yên Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 35'' | E 106° 23′ 31'' |
2120 ![]() | Nam Tiến Nam Tien,Nam Tiến | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 3'' | E 106° 25′ 29'' |
2121 ![]() | Khau Quân Khau Quan,Khau Quân | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 15'' | E 106° 25′ 44'' |
2122 ![]() | Tác Chiến Tac Chien,Tác Chiến | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 53'' | E 106° 27′ 39'' |
2123 ![]() | Cốc Phường Coc Phuong,Cốc Phường | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 50'' | E 106° 28′ 2'' |
2124 ![]() | Nưa Thong Nua Thong,Nưa Thong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 47'' | E 106° 29′ 14'' |
2125 ![]() | Khuổi Lương Khuoi Luong,Khuổi Lương | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 9'' | E 106° 28′ 59'' |
2126 ![]() | Pắc Cáp Pac Cap,Pắc Cáp | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 17'' | E 106° 29′ 18'' |
2127 ![]() | Con Phánh Con Phanh,Con Phánh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 10'' | E 106° 29′ 4'' |
2128 ![]() | Quảng Lộng Quang Long,Quảng Lộng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 21'' | E 106° 29′ 33'' |
2129 ![]() | Bản Poòng Ban Poong,Bản Poòng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 40'' | E 106° 29′ 41'' |
2130 ![]() | Bản Py Đa Ban Py Da,Bản Py Đa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 25'' | E 106° 29′ 33'' |
2131 ![]() | Bản Pè E Ban Pe E,Bản Pè E | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 11'' | E 106° 29′ 36'' |
2132 ![]() | Bản Khoang Ban Khoang,Bản Khoang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 53'' | E 106° 29′ 45'' |
2133 ![]() | Thượng Hao Thuong Hao,Thượng Hao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 54′ 38'' | E 106° 29′ 56'' |
2134 ![]() | Mồ Hấu Mo Hau,Mồ Hấu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 18'' | E 106° 28′ 44'' |
2135 ![]() | Nà Sủng Na Sung,Nà Sủng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 27'' | E 106° 28′ 39'' |
2136 ![]() | Nà Om Na Om,Nà Om | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 19'' | E 106° 28′ 36'' |
2137 ![]() | Nà Nạc Na Nac,Nà Nạc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 37'' | E 106° 28′ 21'' |
2138 ![]() | Nà Khoảng Na Khoang,Nà Khoảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 44'' | E 106° 28′ 17'' |
2139 ![]() | Kéo Kào Keo Kao,Kéo Kào | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 37'' | E 106° 28′ 2'' |
2140 ![]() | Nà Pùng Na Pung,Nà Pùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 30'' | E 106° 27′ 45'' |
2141 ![]() | Còn Quan Con Quan,Còn Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 6'' | E 106° 28′ 25'' |
2142 ![]() | Bản Huấn Ban Huan,Bản Huấn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 3'' | E 106° 27′ 24'' |
2143 ![]() | Nà Ngù Na Ngu,Nà Ngù | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 18'' | E 106° 26′ 40'' |
2144 ![]() | Nà Dài Na Dai,Nà Dài | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 54′ 11'' | E 106° 26′ 39'' |
2145 ![]() | Đèo Kéo Pứt Deo Keo Put,Đèo Kéo Pứt | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | pass | N 21° 56′ 55'' | E 106° 25′ 9'' |
2146 ![]() | Vàng Thuỷ Vang Thuy,Vàng Thuỷ | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 46'' | E 106° 25′ 8'' |
2147 ![]() | Còn Tẩu Con Tau,Còn Tẩu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 35'' | E 106° 25′ 4'' |
2148 ![]() | Bản Hậu Ban Hau,Bản Hậu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 13'' | E 106° 25′ 10'' |
2149 ![]() | Còn Nưa Con Nua,Còn Nưa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 5'' | E 106° 25′ 13'' |
2150 ![]() | Trà Lẩu Tra Lau,Trà Lẩu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 43'' | E 106° 25′ 11'' |