| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2051 ![]() | Na Leng Na Leng | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 39'' | E 106° 46′ 22'' |
2052 ![]() | Bản Lâu Ban Lau,Bản Lâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 36′ 36'' | E 106° 51′ 10'' |
2053 ![]() | Nà Lạnh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 37'' | E 106° 33′ 27'' |
2054 ![]() | Na San | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 26'' | E 106° 33′ 3'' |
2055 ![]() | Nà Dài | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 36'' | E 106° 34′ 39'' |
2056 ![]() | Nà Tiều | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 29'' | E 106° 34′ 19'' |
2057 ![]() | Nà Pia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 19'' | E 106° 34′ 55'' |
2058 ![]() | Nà Chi | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 15'' | E 106° 34′ 4'' |
2059 ![]() | Bản Nà Hình | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 4'' | E 106° 41′ 18'' |
2060 ![]() | Bản Cáu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 53'' | E 106° 41′ 33'' |
2061 ![]() | Nà Ca | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 51'' | E 106° 34′ 49'' |
2062 ![]() | Bản Chuộn Ban Chuon,Bản Chuộn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 31′ 7'' | E 107° 5′ 28'' |
2063 ![]() | Làng Hăng Lang Hang,Làng Hăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 37′ 25'' | E 106° 37′ 15'' |
2064 ![]() | Bản Táng Ban Tang,Bản Táng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 35′ 38'' | E 107° 14′ 20'' |
2065 ![]() | Khe Ha Khe Ha | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 23′ 37'' | E 107° 15′ 23'' |
2066 ![]() | Trại Dạ Trai Da,Trại Dạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 28′ 12'' | E 106° 28′ 1'' |
2067 ![]() | Bản Viềng Ban Vieng,Bản Viềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 50'' | E 106° 31′ 6'' |
2068 ![]() | Khuổi Sang Khuoi Sang,Khuổi Sang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 7′ 23'' | E 106° 15′ 38'' |
2069 ![]() | Bản Nà Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 53'' | E 106° 32′ 8'' |
2070 ![]() | Bản Nà Mừ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 26'' | E 106° 35′ 19'' |
2071 ![]() | Bản Nà Sùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 2'' | E 106° 35′ 22'' |
2072 ![]() | Bản Nà Deng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 20'' | E 106° 34′ 18'' |
2073 ![]() | Bản Nà Lúa | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 51'' | E 106° 35′ 19'' |
2074 ![]() | Nà Mãng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 2'' | E 106° 34′ 16'' |
2075 ![]() | Bản Nà Mới | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 34'' | E 106° 37′ 34'' |
2076 ![]() | Bản Pia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 9'' | E 106° 37′ 6'' |
2077 ![]() | Nà Áng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 32'' | E 106° 36′ 40'' |
2078 ![]() | Bản Nà Sa | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 9′ 57'' | E 106° 37′ 0'' |
2079 ![]() | Bản Nà Leng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 16'' | E 106° 38′ 48'' |
2080 ![]() | Bản Nà Kẻ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 7'' | E 106° 37′ 35'' |
2081 ![]() | Bản Nà Chanh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 16'' | E 106° 38′ 20'' |
2082 ![]() | Bản Pác Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 17'' | E 106° 39′ 3'' |
2083 ![]() | Bản Nà Coóc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 19'' | E 106° 40′ 26'' |
2084 ![]() | Bản Nà Coóc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 1'' | E 106° 40′ 13'' |
2085 ![]() | Lân Nậm Lan Nam,Lân Nậm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 45′ 12'' | E 106° 20′ 54'' |
2086 ![]() | Khuổi Càn Khuoi Can,Khuổi Càn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 32'' | E 106° 16′ 1'' |
2087 ![]() | Viên Minh Vien Minh,Viên Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 49'' | E 106° 16′ 33'' |
2088 ![]() | Bản Duộc Ban Duoc,Bản Duộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 2'' | E 106° 15′ 43'' |
2089 ![]() | Nà Cam Na Cam,Nà Cam | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 32'' | E 106° 17′ 39'' |
2090 ![]() | Đồng Hường Dong Huong,Đồng Hường | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 53'' | E 106° 18′ 4'' |
2091 ![]() | Cốc Mặn Coc Man,Cốc Mặn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 38'' | E 106° 18′ 50'' |
2092 ![]() | Nà Vường Na Vuong,Nà Vường | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 35'' | E 106° 18′ 47'' |
2093 ![]() | Nà Vò Na Vo,Nà Vò | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 20'' | E 106° 18′ 49'' |
2094 ![]() | Đèo Khau Kheo Deo Khau Kheo,Đèo Khau Kheo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | pass | N 21° 57′ 44'' | E 106° 19′ 0'' |
2095 ![]() | Bản Thí Ban Thi,Bản Thí | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 57′ 16'' | E 106° 19′ 4'' |
2096 ![]() | Đèo Khao La Deo Khao La,Đèo Khao La | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | pass | N 21° 59′ 18'' | E 106° 20′ 16'' |
2097 ![]() | Bản Phân Ban Phan,Bản Phân | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 37'' | E 106° 19′ 55'' |
2098 ![]() | Khuẩy Đắc Khuay Dac,Khuẩy Đắc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 48'' | E 106° 19′ 6'' |
2099 ![]() | Nà Lùng Na Lung,Nà Lùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 56'' | E 106° 20′ 54'' |
2100 ![]() | Nà Cui Na Cui,Nà Cui | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 23'' | E 106° 21′ 19'' |