| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2001 ![]() | Bản Đông Pinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 50'' | E 106° 36′ 31'' |
2002 ![]() | Bản Coóc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 42'' | E 106° 36′ 18'' |
2003 ![]() | Bản Deng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 44'' | E 106° 37′ 8'' |
2004 ![]() | Bản Phiêng Pèo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 11'' | E 106° 37′ 25'' |
2005 ![]() | Bản Chẽ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 40'' | E 106° 38′ 5'' |
2006 ![]() | Bản Manh Dưới | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 58'' | E 106° 38′ 48'' |
2007 ![]() | Bản Manh Trên | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 53'' | E 106° 38′ 31'' |
2008 ![]() | Bản Thâm Pẳng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 11'' | E 106° 37′ 28'' |
2009 ![]() | Bản Pò Pheo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 20'' | E 106° 38′ 40'' |
2010 ![]() | Bản Pác Cáy | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 47'' | E 106° 38′ 56'' |
2011 ![]() | Bản Nà Liền | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 31'' | E 106° 38′ 54'' |
2012 ![]() | Thâm Sam | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 40'' | E 106° 37′ 32'' |
2013 ![]() | Bản Khuôn Chu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 54'' | E 106° 37′ 48'' |
2014 ![]() | Bản Khơi Đa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 47'' | E 106° 38′ 20'' |
2015 ![]() | Bản Nà Cộng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 32'' | E 106° 38′ 5'' |
2016 ![]() | Bản Tổng Chào | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 3'' | E 106° 38′ 20'' |
2017 ![]() | Bản Còn Noọc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 24'' | E 106° 37′ 48'' |
2018 ![]() | Bản Nà Kéo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 49'' | E 106° 38′ 23'' |
2019 ![]() | Bản Nà Ùn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 12'' | E 106° 38′ 19'' |
2020 ![]() | Bản Nà Sả | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 18'' | E 106° 38′ 48'' |
2021 ![]() | Bản Thâm Chạng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 2'' | E 106° 38′ 28'' |
2022 ![]() | Bản Nà Lầu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 31'' | E 106° 40′ 46'' |
2023 ![]() | Bản Xam Kha | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 18'' | E 106° 39′ 9'' |
2024 ![]() | Bản Nà Càn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 41'' | E 106° 40′ 28'' |
2025 ![]() | Bản Mầm Mèng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 30'' | E 106° 41′ 12'' |
2026 ![]() | Bản Nà Po | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 9'' | E 106° 39′ 57'' |
2027 ![]() | Bản Éng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 30'' | E 106° 39′ 37'' |
2028 ![]() | Bản Nà Xèn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 32'' | E 106° 39′ 1'' |
2029 ![]() | Bản Pác Cáy | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 30'' | E 106° 39′ 35'' |
2030 ![]() | Bản Pò Mật | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 33'' | E 106° 40′ 26'' |
2031 ![]() | Bản Po Lo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 14'' | E 106° 40′ 31'' |
2032 ![]() | Bản Bau | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 14'' | E 106° 39′ 46'' |
2033 ![]() | Bản Bau | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 2'' | E 106° 41′ 0'' |
2034 ![]() | Bản Cao Vài | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 14'' | E 106° 41′ 12'' |
2035 ![]() | Bản Pắc Lạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 40'' | E 106° 41′ 47'' |
2036 ![]() | Bản Pò Mu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 45'' | E 106° 41′ 5'' |
2037 ![]() | Bản Nà Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 40'' | E 106° 41′ 14'' |
2038 ![]() | Bản Nà Phường | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 35'' | E 106° 42′ 7'' |
2039 ![]() | Bản Còn Pha | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 15'' | E 106° 41′ 53'' |
2040 ![]() | Bản Đon Trang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 8'' | E 106° 41′ 17'' |
2041 ![]() | Khuổi Hoi | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 20'' | E 106° 31′ 28'' |
2042 ![]() | Nà Đâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 46'' | E 106° 30′ 49'' |
2043 ![]() | Pò Méng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 38'' | E 106° 31′ 38'' |
2044 ![]() | Gỉa Đa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 22'' | E 106° 33′ 38'' |
2045 ![]() | Bản Khuổi Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 9′ 47'' | E 106° 36′ 57'' |
2046 ![]() | Bản Đông Báu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 10′ 3'' | E 106° 39′ 39'' |
2047 ![]() | Bản Coỏng Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 27'' | E 106° 38′ 34'' |
2048 ![]() | Dà Hoăc Da Hoac,Dà Hoăc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 11'' | E 106° 32′ 34'' |
2049 ![]() | Sam Ngan Sam Ngan | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 13′ 6'' | E 106° 14′ 40'' |
2050 ![]() | Pac Ta Pac Ta | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 7′ 5'' | E 106° 22′ 10'' |