| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1951 ![]() | Tình Bó | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 54'' | E 106° 32′ 33'' |
1952 ![]() | Khum Giọng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 50'' | E 106° 33′ 36'' |
1953 ![]() | Bản Pò Loi | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 16'' | E 106° 32′ 28'' |
1954 ![]() | Bản Pác Pan | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 19'' | E 106° 32′ 28'' |
1955 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated locality | N 22° 14′ 50'' | E 106° 35′ 10'' |
1956 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated locality | N 22° 13′ 59'' | E 106° 34′ 24'' |
1957 ![]() | Keo Phẩy | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 18'' | E 106° 34′ 50'' |
1958 ![]() | Bản Pác Mắm | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 11'' | E 106° 35′ 17'' |
1959 ![]() | Bản S Lẳn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 3'' | E 106° 34′ 46'' |
1960 ![]() | Còn Búm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 18'' | E 106° 34′ 4'' |
1961 ![]() | Bó Mịn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 43'' | E 106° 35′ 4'' |
1962 ![]() | Núi Đông Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | mountain | N 22° 4′ 42'' | E 106° 34′ 41'' |
1963 ![]() | Bản Gioơng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 43'' | E 106° 33′ 48'' |
1964 ![]() | Pác Sao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 58'' | E 106° 33′ 44'' |
1965 ![]() | Nà Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 47'' | E 106° 34′ 4'' |
1966 ![]() | Bản Giọng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 38'' | E 106° 34′ 12'' |
1967 ![]() | Pá Danh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 21'' | E 106° 34′ 25'' |
1968 ![]() | Nà Chồng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 106° 34′ 40'' |
1969 ![]() | Pàn Khinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 44'' | E 106° 34′ 32'' |
1970 ![]() | Nà Phai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 29'' | E 106° 35′ 1'' |
1971 ![]() | Liệt Đâng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 5'' | E 106° 35′ 22'' |
1972 ![]() | Pò Lâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 33'' | E 106° 35′ 30'' |
1973 ![]() | Nà Chuông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 7'' | E 106° 34′ 48'' |
1974 ![]() | Nà Ma | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 42'' | E 106° 34′ 40'' |
1975 ![]() | Pác Ca | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 42'' | E 106° 35′ 34'' |
1976 ![]() | Pò Cuổi | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 20'' | E 106° 33′ 50'' |
1977 ![]() | Hu Trong | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 51'' | E 106° 36′ 43'' |
1978 ![]() | Pò Hà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 53'' | E 106° 36′ 53'' |
1979 ![]() | Đèo Kéo Pia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | pass | N 22° 7′ 9'' | E 106° 36′ 49'' |
1980 ![]() | Lung Đin | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 22° 0′ 4'' | E 106° 34′ 19'' |
1981 ![]() | Phiêng Khái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 22° 0′ 9'' | E 106° 35′ 14'' |
1982 ![]() | Hát Hút | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 8'' | E 106° 35′ 49'' |
1983 ![]() | Nà Phai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 8'' | E 106° 36′ 33'' |
1984 ![]() | Bản Lể | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 31'' | E 106° 36′ 35'' |
1985 ![]() | Pác Đón | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 18'' | E 106° 36′ 13'' |
1986 ![]() | Bản Ỏ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 22'' | E 106° 36′ 55'' |
1987 ![]() | Nà Quyêng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 14'' | E 106° 36′ 1'' |
1988 ![]() | Thanh Hảo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 31'' | E 106° 35′ 39'' |
1989 ![]() | Hu Ngoài | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 10'' | E 106° 36′ 56'' |
1990 ![]() | Phiêng Khoang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 40'' | E 106° 35′ 40'' |
1991 ![]() | Nà Cưởm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 35'' | E 106° 36′ 11'' |
1992 ![]() | Tềnh Đồn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 20'' | E 106° 36′ 27'' |
1993 ![]() | Khuôn Pinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 17'' | E 106° 36′ 41'' |
1994 ![]() | Bản Pó Mân | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 43'' | E 106° 35′ 35'' |
1995 ![]() | Bản Cốc Muống | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 30'' | E 106° 36′ 7'' |
1996 ![]() | Bản Khuổi Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 11'' | E 106° 37′ 17'' |
1997 ![]() | Bản Cháu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 57'' | E 106° 36′ 44'' |
1998 ![]() | Bản Phạc Chùa | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 44'' | E 106° 35′ 46'' |
1999 ![]() | Pó Lạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 29'' | E 106° 35′ 39'' |
2000 ![]() | Bản Hang Cáu | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 9'' | E 106° 36′ 29'' |