| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1801 ![]() | Van Pia | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1802 ![]() | Vân Mông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1803 ![]() | Vạn Linh | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 40′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1804 ![]() | Đèo Vang Rai | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | pass | N 21° 41′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1805 ![]() | Văn Giáp | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1806 ![]() | Van Cat | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1807 ![]() | Tư Mịch | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1808 ![]() | Tùng Lai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1809 ![]() | Còn Sung Con Sung,Còn Sung | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 36′ 30'' | E 107° 2′ 10'' |
1810 ![]() | Khe Sân Khe San,Khe Sân | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 34′ 10'' | E 107° 0′ 38'' |
1811 ![]() | Văng Choộc Vang Chooc,Văng Choộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 31′ 13'' | E 107° 1′ 38'' |
1812 ![]() | Bản Piềng Ban Pieng,Bản Piềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 29′ 23'' | E 106° 58′ 34'' |
1813 ![]() | Bản Thanh Ban Thanh,Bản Thanh | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 27′ 18'' | E 106° 56′ 52'' |
1814 ![]() | Bắc Vằn Bac Van,Bắc Vằn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 22′ 53'' | E 107° 1′ 38'' |
1815 ![]() | Khuổi Chả Khuoi Cha,Khuổi Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 31′ 31'' | E 106° 53′ 46'' |
1816 ![]() | Khuổi Thươn Khuoi Thuon,Khuổi Thươn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 33′ 36'' | E 106° 55′ 54'' |
1817 ![]() | Tam Phạy Tam Phay,Tam Phạy | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 34′ 26'' | E 106° 56′ 2'' |
1818 ![]() | Nà Lâu Na Lau,Nà Lâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 37′ 27'' | E 106° 57′ 37'' |
1819 ![]() | Khuổi Thuông Khuoi Thuong,Khuổi Thuông | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 36′ 19'' | E 106° 50′ 14'' |
1820 ![]() | Nà Tứng Na Tung,Nà Tứng | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 40′ 45'' | E 106° 48′ 51'' |
1821 ![]() | Cốc Lại Coc Lai,Cốc Lại | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 42′ 6'' | E 106° 47′ 20'' |
1822 ![]() | Nà Pá Na Pa,Nà Pá | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 46'' | E 106° 54′ 37'' |
1823 ![]() | Kéo Pài Keo Pai,Kéo Pài | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 34'' | E 106° 59′ 19'' |
1824 ![]() | Khòn Sè Khon Se,Khòn Sè | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 43′ 0'' | E 106° 58′ 43'' |
1825 ![]() | Nà Phẩy Na Phay,Nà Phẩy | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 5'' | E 107° 1′ 0'' |
1826 ![]() | Tầm Hán Tam Han,Tầm Hán | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 43′ 13'' | E 107° 4′ 42'' |
1827 ![]() | Pò Nậm Po Nam,Pò Nậm | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 43′ 51'' | E 107° 6′ 47'' |
1828 ![]() | Gốc Nhãn Goc Nhan,Gốc Nhãn | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 48′ 30'' | E 107° 1′ 20'' |
1829 ![]() | Khuổi Tẳng Khuoi Tang,Khuổi Tẳng | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 50′ 10'' | E 106° 54′ 22'' |
1830 ![]() | Khau Thung Khau Thung | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 46′ 44'' | E 106° 49′ 8'' |
1831 ![]() | Pò Luyến Po Luyen,Pò Luyến | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 5'' | E 106° 45′ 40'' |
1832 ![]() | Bình tỉnh Binh tinh,Bình tỉnh | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 40′ 59'' | E 106° 42′ 15'' |
1833 ![]() | Co Hương Co Huong,Co Hương | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 37′ 29'' | E 106° 42′ 34'' |
1834 ![]() | Quông Nặc Quong Nac,Quông Nặc | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 106° 45′ 22'' |
1835 ![]() | Làng Giang Lang Giang,Làng Giang | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 43′ 4'' | E 106° 33′ 7'' |
1836 ![]() | Thị Trấn Cao Lộc Thi Tran Cao Loc,Thị Trấn Cao Lộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | seat of a second-order administrative division population 8,653 | N 21° 51′ 59'' | E 106° 46′ 6'' |
1837 ![]() | Thị Trấn Chi Lăng Thi Tran Chi Lang,Thị Trấn Chi Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 34′ 24'' | E 106° 30′ 9'' |
1838 ![]() | Chè Mùng Che Mung,Chè Mùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 40′ 4'' | E 107° 19′ 23'' |
1839 ![]() | Bản Quầy Ban Quay,Bản Quầy | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 40′ 19'' | E 107° 16′ 8'' |
1840 ![]() | Pac Cát Pac Cat,Pac Cát | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 36′ 53'' | E 107° 16′ 50'' |
1841 ![]() | Bản Có Ban Co,Bản Có | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 35′ 42'' | E 107° 11′ 38'' |
1842 ![]() | Nà Táng Na Tang,Nà Táng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 39′ 37'' | E 107° 9′ 39'' |
1843 ![]() | Khau Chay Khau Chay | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 40′ 39'' | E 107° 6′ 45'' |
1844 ![]() | Còn Phiêng Con Phieng,Còn Phiêng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 38′ 32'' | E 107° 6′ 53'' |
1845 ![]() | Khe Luồng Khe Luong,Khe Luồng | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 30′ 48'' | E 107° 10′ 39'' |
1846 ![]() | Khe Păn Non Khe Pan Non,Khe Păn Non | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 27′ 14'' | E 107° 14′ 4'' |
1847 ![]() | Khe Mùn Khe Mun,Khe Mùn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 29′ 3'' | E 107° 9′ 12'' |
1848 ![]() | Khe Cảy Khe Cay,Khe Cảy | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 25′ 13'' | E 107° 12′ 54'' |
1849 ![]() | Pắc Giàu Pac Giau,Pắc Giàu | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 23′ 49'' | E 107° 7′ 0'' |
1850 ![]() | Bản Pe Ban Pe,Bản Pe | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 28′ 29'' | E 107° 5′ 3'' |