| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1701 ![]() | Gia Thọ | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1702 ![]() | Gia Mực | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | mountain | N 21° 59′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1703 ![]() | Gia Léou | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1704 ![]() | Gia Hòa Gia Hoa,Gia Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 45′ 46'' | E 106° 15′ 19'' |
1705 ![]() | Gia Bộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1706 ![]() | Khao Gam Leuc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | hill | N 21° 57′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1707 ![]() | Khao Fio | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 21′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1708 ![]() | Fin Pang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1709 ![]() | Finh Liet | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1710 ![]() | Finh Ha | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1711 ![]() | Fieng Loung | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 15′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1712 ![]() | Fai Lai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1713 ![]() | Khao Fa | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 18′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1714 ![]() | Núi Dung Tom | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | mountain | N 21° 30′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1715 ![]() | Đông Thước | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1716 ![]() | Đông Sinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1717 ![]() | Đông Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 106° 56′ 0'' |
1718 ![]() | Đong Phau | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1719 ![]() | Dong Pa | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1720 ![]() | Dong Liou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 17′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1721 ![]() | Núi Đông Lao | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 35′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1722 ![]() | Đông Hương | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1723 ![]() | Núi Đông Hán | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 34′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1724 ![]() | Đồng Giang | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1725 ![]() | Núi Doi | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 34′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1726 ![]() | Diền Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1727 ![]() | Điềm He | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1728 ![]() | Đèo Ro | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | hill | N 21° 40′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1729 ![]() | Deng Chien | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | mountain | N 21° 47′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1730 ![]() | Khao Den | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 15′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1731 ![]() | Đâng Săm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1732 ![]() | Đăng Chung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1733 ![]() | Cao Đâm | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 27′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
1734 ![]() | Núi Da Lon | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | mountain | N 21° 30′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
1735 ![]() | Cu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1736 ![]() | Cung Khoái | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
1737 ![]() | Cúc Xao | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1738 ![]() | Coun Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1739 ![]() | Còn Mô | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1740 ![]() | Con Fin | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1741 ![]() | Con Dong | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1742 ![]() | Con Ang | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1743 ![]() | Cao Côn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 26′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
1744 ![]() | Co Kin | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 24′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1745 ![]() | Coc Lai | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 17′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1746 ![]() | Côc Khuât | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 57′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
1747 ![]() | Cóc Công | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1748 ![]() | Co Cao | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1749 ![]() | Cô Cai | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 43′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
1750 ![]() | Chu Quyển | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |