| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1501 ![]() | Quí Tả | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
1502 ![]() | Quinh Son | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1503 ![]() | Núi Qui Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | hill | N 21° 38′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1504 ![]() | Qui Kou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1505 ![]() | Qui Kou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1506 ![]() | Quan Ho | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1507 ![]() | Quán Hàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1508 ![]() | Quảng Nhân | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1509 ![]() | Quang Hang | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1510 ![]() | Quảng Cư | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1511 ![]() | Quan Câu | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 37′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1512 ![]() | Puòng Lâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1513 ![]() | Pu Ma | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1514 ![]() | Khao Pou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 21′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1515 ![]() | Po Tung | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1516 ![]() | Po Thong | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 21'' | E 106° 41′ 7'' |
1517 ![]() | Pò Tay | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 49′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1518 ![]() | Po Som | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1519 ![]() | Po Soc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1520 ![]() | Po Sien | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 22′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1521 ![]() | Pò Pheo | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 26'' | E 106° 37′ 8'' |
1522 ![]() | Pô Nin | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1523 ![]() | Po Mon | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1524 ![]() | Pò Mò | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1525 ![]() | Po Mane | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1526 ![]() | Pó Loi | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 45′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
1527 ![]() | Pồ Lòi | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1528 ![]() | Po La | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1529 ![]() | Pô Kính | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 44′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
1530 ![]() | Po Hang | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1531 ![]() | Po Gioung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1532 ![]() | Pó Đôn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1533 ![]() | Po Co | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1534 ![]() | Po Cáu | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 54′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
1535 ![]() | Po Cai | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1536 ![]() | Khao Pien Don | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 11′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1537 ![]() | Pien Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 18′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1538 ![]() | Pia Sec | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 23′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1539 ![]() | Phù Gia | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1540 ![]() | Phố Vi | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 44′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1541 ![]() | Núi Pho Ti | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 45′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1542 ![]() | Phiên Lai | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1543 ![]() | Phiêng Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1544 ![]() | Phiêng Phuc | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1545 ![]() | Phiêng Phin | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1546 ![]() | Phiêng Nua | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1547 ![]() | Phiêng Cang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1548 ![]() | Phia Khuân | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | hill | N 21° 47′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1549 ![]() | Phia Cum | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1550 ![]() | Phá Lan | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 40′ 0'' | E 106° 56′ 0'' |