| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Kouei Koui Kouei Kou,Kouei Koui | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 8′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
152 ![]() | Kouan Bo Khuah Bo,Khuan Bo,Kouan Bo | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
153 ![]() | Khau Khiềng Kao Kien,Khao Kien,Khau Khieng,Khau Khiềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 51′ 45'' | E 106° 11′ 42'' |
154 ![]() | Khoun Pao Houn Pao,Khoun Pan,Khoun Pao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
155 ![]() | Bản Còn Sung Ban Con Sung,Bản Còn Sung,Khon Khu,Khon Sung,Khôn Khu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 55'' | E 106° 40′ 5'' |
156 ![]() | Khê Buon Khe Boun,Khe Bung,Khe Buon,Khê Buon | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
157 ![]() | Núi Khâu Quan Nui Khau Quan,Núi Khàu Quan,Núi Khâu Quan | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 52′ 45'' | E 106° 27′ 29'' |
158 ![]() | Kéo Pải Keo Fai,Keo Pai,Kep Fai,Kéo Pải | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 55'' | E 106° 33′ 19'' |
159 ![]() | Pò Chả Po Cha,Pu Cha,Pò Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 59'' | E 106° 33′ 56'' |
160 ![]() | Pồ Méng Po Mainh,Po Meng,Pò Méng,Pô Mainh,Pồ Méng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 32'' | E 106° 32′ 9'' |
161 ![]() | Bản Khàu Khú Ban Khau Khu,Bản Khàu Khú,Khau Khu,Pa Xa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 39'' | E 106° 40′ 7'' |
162 ![]() | Núi Pa Lép Nui Pa Lep,Núi Pa Lep,Núi Pa Lép | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | mountain | N 21° 40′ 2'' | E 106° 14′ 46'' |
163 ![]() | Khon Cải Ba Xa,Ba Xã,Khon Cai,Khon Cải,Khon Xay | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 48′ 26'' | E 106° 36′ 21'' |
164 ![]() | Bản Xâm Ban Xam,Ban Xom,Bản Xàm,Bản Xâm | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 54′ 25'' | E 106° 54′ 26'' |
165 ![]() | Bản Tiếc Ban Tiec,Ban Tien,Ban Tieo,Ban Tieu,Bản Tiếc | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
166 ![]() | Bản Thẩu Ban Thau,Bản Thấu,Bản Thầu,Bản Thẩu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 42'' | E 106° 39′ 53'' |
167 ![]() | Bản Tét Ban Tet,Ban Tit,Bản Tet,Bản Tét | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 49'' | E 106° 30′ 46'' |
168 ![]() | Bản Tăm Ban Tam,Ban Tan,Bản Tan,Bản Tăm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 3'' | E 106° 32′ 19'' |
169 ![]() | Bản Nghiệc Ban Nghiec,Ban Nghiep,Ban Ngieo,Bản Nghiệc,Bản Nghiệp | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 26'' | E 106° 27′ 16'' |
170 ![]() | Bản Mục Ban Muc,Ban Mut,Bản Mục | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 27′ 56'' | E 107° 0′ 1'' |
171 ![]() | Nà Pùng Ban Mu,Bản Mu,Na Poun,Na Pung,Nà Pùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 18′ 47'' | E 106° 37′ 56'' |
172 ![]() | Núi Bản Giuộc Nui Ban Dzouc,Nui Ban Dzuoc,Nui Ban Giuoc,Núi Ban Dzuoc,Núi Bản Giuộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 11'' | E 106° 16′ 42'' |
173 ![]() | Rã Lá Ban Ngoa,Ga La,Ra La,Rã Lá | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 58'' | E 106° 18′ 31'' |
174 ![]() | Đức Hinh Du Kin,Duc Binh,Duc Hinh,Đức Hinh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
175 ![]() | Đồng Lọt Dong Lot,Lang Lo,Lang Lot,Đồng Lọt | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
176 ![]() | Núi Đông Lai Massif du Nui Dong Lai,Nui Dong Lai,Núi Đông Lai | Vietnam, Lạng Sơn Province | mountains | N 21° 34′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
177 ![]() | Đồng La Hai Dong La,Dong La 2,Dong La Hai,Đông La,Đồng La 2,Đồng La Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 38′ 19'' | E 106° 15′ 23'' |
178 ![]() | Khuổi Quang Cuoi Quang,Cuôi Quang,Khuoi Quang,Khuổi Quang,Kouei Quang,Koueï Quang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 5′ 31'' | E 106° 18′ 7'' |
179 ![]() | Con Poum Con Paum,Con Poum,Con Pum | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
180 ![]() | Núi Khau Hai Khao Con Hai,Nui Khau Hai,Núi Khau Hai | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 59′ 20'' | E 106° 17′ 58'' |
181 ![]() | Bản Cắp Kẻ Ban Cap Ke,Bản Cắp Kẻ,Cap Ke,Cap Ky,Cấp Ké | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 15'' | E 106° 37′ 52'' |
182 ![]() | Pò Tấu Bo Tau,Bu Tau,Bồ Tấu,Po Tau,Pò Tấu | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 31′ 30'' | E 107° 4′ 18'' |
183 ![]() | Yên Hùng Yen Hong,Yen Houng,Yen Hung,Yen Huong,Yên Hùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
184 ![]() | Nà Bản Na Ba,Na Ban,Na Bản,Nà Bản,Vinh Man | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 45'' | E 106° 26′ 18'' |
185 ![]() | Thông Kịt Thong Kit,Thông Kịt,Tung Ki,Tung Kit | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 50'' | E 106° 35′ 21'' |
186 ![]() | Xã Đoàn Kết Xa GJoan Ket,Xã Đoàn Kết | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 23′ 1'' | E 106° 15′ 6'' |
187 ![]() | Xã Cao Minh Xa Cao Minh,Xã Cao Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 22′ 12'' | E 106° 13′ 27'' |
188 ![]() | Xã Tân Yên Xa Tan Yen,Xã Tân Yên | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Tân Yên | third-order administrative division | N 22° 17′ 6'' | E 106° 15′ 39'' |
189 ![]() | Xã Vĩnh Tiến Xa Vinh Tien,Xã Vĩnh Tiến | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 22′ 2'' | E 106° 19′ 25'' |
190 ![]() | Xã Bắc Ái Xa Bac Ai,Xã Bắc Ái | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Bắc Ái | third-order administrative division | N 22° 12′ 19'' | E 106° 25′ 14'' |
191 ![]() | Xã Chí Minh Xa Chi Minh,Xã Chí Minh | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Chí Minh | third-order administrative division | N 22° 20′ 19'' | E 106° 24′ 34'' |
192 ![]() | Xã Chi Lăng Xa Chi Lang,Xã Chi Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 17′ 20'' | E 106° 26′ 11'' |
193 ![]() | Xã Hùng Sơn Xa Hung Son,Xã Hùng Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 12′ 9'' | E 106° 28′ 39'' |
194 ![]() | Thị Trấn Thất Khê Thi Tran That Khe,Thị Trấn Thất Khê | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 15′ 24'' | E 106° 28′ 0'' |
195 ![]() | Xã Quốc Khánh Xa Quoc Khanh,Xã Quốc Khánh | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District > Xã Quốc Khánh | third-order administrative division | N 22° 21′ 50'' | E 106° 31′ 32'' |
196 ![]() | Xã Đội Cấn Xa GJoi Can,Xã Đội Cấn | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 22° 18′ 57'' | E 106° 33′ 46'' |
197 ![]() | Xã Hội Hoan Xa Hoi Hoan,Xã Hội Hoan | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Hội Hoan | third-order administrative division | N 22° 4′ 3'' | E 106° 28′ 23'' |
198 ![]() | Xã Nam La Xa Nam La,Xã Nam La | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Nam La | third-order administrative division | N 22° 0′ 43'' | E 106° 27′ 37'' |
199 ![]() | Xã Hoàng Văn Thụ Xa Hoang Van Thu,Xã Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 56′ 2'' | E 106° 37′ 57'' |
200 ![]() | Xã Nhạc Kỳ Xa Nhac Ky,Xã Nhạc Kỳ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Nhạc Kỳ | third-order administrative division | N 21° 53′ 49'' | E 106° 37′ 12'' |