| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1451 ![]() | Tiên Hội | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1452 ![]() | Núi Tiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | hill | N 21° 30′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1453 ![]() | Thuốc Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1454 ![]() | Thông Riên | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 54′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
1455 ![]() | Thông Hòa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1456 ![]() | Thinh Hồ | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1457 ![]() | Khău Thiềm | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | mountain | N 21° 40′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1458 ![]() | Thanh Linh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 49′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1459 ![]() | Thang Lin | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1460 ![]() | Khău Thăn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | mountain | N 21° 48′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1461 ![]() | Thâm Tẩy | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 22° 0′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1462 ![]() | Thâm Lũng | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1463 ![]() | Thâm Giuốc | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1464 ![]() | Thâm Giầm | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1465 ![]() | Thâm Châng | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1466 ![]() | Tha Lạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1467 ![]() | Khao Tenh | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 27′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1468 ![]() | Tan Me | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 21′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1469 ![]() | Tân Lay | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1470 ![]() | Khao Tanh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 2′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1471 ![]() | Tang Đon | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1472 ![]() | Tang Cao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1473 ![]() | Khău Tang | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | mountain | N 21° 52′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1474 ![]() | Tam Tong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 49′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1475 ![]() | Tam Oa | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 45′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1476 ![]() | Tam Lộng | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 45′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
1477 ![]() | Tam Lip | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 47′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
1478 ![]() | Ta Linh | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1479 ![]() | Suối Xà | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1480 ![]() | Suối Mỏ | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1481 ![]() | Suối Ché | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1482 ![]() | Khău Sung Khôn | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 41′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1483 ![]() | Sơn Lao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1484 ![]() | Song Phe | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
1485 ![]() | Song Khôn | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
1486 ![]() | Song Hoa | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1487 ![]() | Song Fuik | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1488 ![]() | So Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1489 ![]() | Siên Ky | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 15′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1490 ![]() | Siên Chăng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 15′ 19'' | E 106° 34′ 47'' |
1491 ![]() | Khao Sat | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 1′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1492 ![]() | Khao Sa Quang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 22° 8′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1493 ![]() | Sao Thông | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1494 ![]() | Núi Sao Cot | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | mountain | N 21° 46′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1495 ![]() | Sã Nghiêu | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
1496 ![]() | Khao Sam Tang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 14′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1497 ![]() | Khău Sạm Chom | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | mountain | N 21° 38′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1498 ![]() | Sa Lon | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1499 ![]() | Khău Ranh | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | mountain | N 21° 44′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1500 ![]() | Qui Tiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |