| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Ấp Vĩnh Nẩy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 36′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
602 ![]() | Ấp Phò Trạch | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
603 ![]() | Ấp Mỹ Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
604 ![]() | Quảng Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
605 ![]() | Co Pung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | mountain | N 16° 22′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
606 ![]() | Pho Trach | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
607 ![]() | Pé Ker | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
608 ![]() | Núi Paran | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 2′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
609 ![]() | Pa Du | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 14′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
610 ![]() | Pa Du | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 14′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
611 ![]() | Núi Ông Tre | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | hill | N 16° 28′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
612 ![]() | Núi Ông Dôn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | mountain | N 16° 28′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
613 ![]() | Ngọn Ô Lâu Ngon O Lau,Ngọn Ô Lâu,Song O Lau,Sông Ô Lâu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | stream | N 16° 38′ 23'' | E 107° 18′ 25'' |
614 ![]() | Nông Trường Quả Hợp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 9′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
615 ![]() | Nông Trường Ngã Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 8′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
616 ![]() | Nông Trường Hai Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 10′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
617 ![]() | Động Nôm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 11′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
618 ![]() | Động Nhụt | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 18′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
619 ![]() | Động Ngãi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | hill | N 16° 25′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
620 ![]() | Nam Hoa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 23′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
621 ![]() | Coc Muen | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | peak | N 16° 26′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
622 ![]() | Núi Mỏ Tàu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | hill | N 16° 18′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
623 ![]() | Núi Mày Nhà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | hill | N 16° 21′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
624 ![]() | Ma Xoa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 11′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
625 ![]() | Mang Cà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 14′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
626 ![]() | Lươi Cái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 15′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
627 ![]() | Sông Lơi Nong Canal de Phu Cam,Kinh Phu Cam,Song Loi Nong,Sông Lơi Nong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | canal | N 16° 27′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
628 ![]() | Động Li Hi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | hill | N 16° 15′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
629 ![]() | Lan Nam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
630 ![]() | Xóm Đức Tích | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 37′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
631 ![]() | Xóm Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
632 ![]() | Xóm Cống Quan | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
633 ![]() | Vĩnh Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
634 ![]() | Ko Va La Dut | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | mountain | N 16° 24′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
635 ![]() | Cửa Tư Hiền Cua Tu Hien,Cửa Tư Hiền,Passe de Tu Hien,Tuhien Pass | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | stream mouth(s) | N 16° 21′ 19'' | E 107° 55′ 6'' |
636 ![]() | Động Truồi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 14′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
637 ![]() | Trung Thôn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
638 ![]() | Trung Phường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
639 ![]() | Núi Tròn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | hill | N 16° 19′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
640 ![]() | Tre Linh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain | N 16° 5′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
641 ![]() | Động Tre Gong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain | N 16° 7′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
642 ![]() | Rào Tráng Rao Trang,Roa Trang,Rào Tràng,Rào Tráng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | stream | N 16° 22′ 59'' | E 107° 21′ 7'' |
643 ![]() | Thượng Phường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
644 ![]() | Thương Nguyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 23′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
645 ![]() | Thôn Xuân Lỗ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
646 ![]() | Thôn Xuán Hồi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
647 ![]() | Thôn Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
648 ![]() | Thôn Thương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
649 ![]() | Thôn Thổ Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
650 ![]() | Thôn Mụ Khâm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |