| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Thôn Dại Lộc Dai Loc,Thon Dai Loc,Thôn Dại Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 42′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
202 ![]() | Tà Vai Ta Vai,Te Ney,Tà Vai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 22′ 32'' | E 107° 2′ 45'' |
203 ![]() | A Sầu A Sau,A Shau,A Sầu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 6′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
204 ![]() | Ấp Mỹ Lội Một Ap My Loi Mot,My Loi,Ấp Mỹ Lội Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
205 ![]() | Ấp Minh Hương Ap Minh Huong,Minh Huong Ap,Ấp Minh Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
206 ![]() | Ấp Lảnh Thủy Ap Lanh Thuy,Linh Thuy,Ấp Lảnh Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
207 ![]() | Ấp Boum A Boum,Ap Boum,Ấp Boum | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
208 ![]() | Abram Abram,Abrame | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 4′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
209 ![]() | Grand Sommet Grand Sommet | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | peak | N 16° 12′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
210 ![]() | Dông Lộc Dong Loc,Dong Loe,Dông Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
211 ![]() | Đồn Bãi Cả Bai Ca,Don Bai Ca,Đồn Bãi Cả | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 13′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
212 ![]() | Động Do Dong Do,Động Do | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 10′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
213 ![]() | Cui Đang Cui Dang,Cui Đang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 4′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
214 ![]() | Con Tom Con Tom,Kon Tom | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 13′ 56'' | E 107° 16′ 7'' |
215 ![]() | Hòn Cháy Hon Chay,Hòn Cháy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 12′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
216 ![]() | Vinh An Trung Phuong,Trung Phường,Vinh An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
217 ![]() | Xã Hồng Trung Xa Hong Trung,Xã Hồng Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Trung | third-order administrative division | N 16° 19′ 42'' | E 107° 9′ 22'' |
218 ![]() | Xã Hồng Bắc Xa Hong Bac,Xã Hồng Bắc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Bắc | third-order administrative division | N 16° 16′ 4'' | E 107° 10′ 34'' |
219 ![]() | Xã Hồng Kim Xa Hong Kim,Xã Hồng Kim | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Kim | third-order administrative division | N 16° 20′ 1'' | E 107° 14′ 8'' |
220 ![]() | Xã Hồng Quảng Xa Hong Quang,Xã Hồng Quảng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Quảng | third-order administrative division | N 16° 15′ 12'' | E 107° 13′ 24'' |
221 ![]() | Xã Hồng Hạ Xa Hong Ha,Xã Hồng Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Hạ | third-order administrative division | N 16° 18′ 25'' | E 107° 18′ 29'' |
222 ![]() | Xã Hồng Thượng Xa Hong Thuong,Xã Hồng Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Thượng | third-order administrative division | N 16° 11′ 17'' | E 107° 15′ 50'' |
223 ![]() | Xã A Đớt Xa A Dot,Xã A Đớt | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã A Đớt | third-order administrative division | N 16° 4′ 30'' | E 107° 20′ 44'' |
224 ![]() | Xã A Roằng Xa A Roang,Xã A Roằng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã A Roằng | third-order administrative division | N 16° 6′ 16'' | E 107° 23′ 55'' |
225 ![]() | Xã Hương Nguyên Xa Huong Nguyen,Xã Hương Nguyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hương Nguyên | third-order administrative division | N 16° 11′ 35'' | E 107° 27′ 5'' |
226 ![]() | Xã Thượng Quảng Xa Thuong Quang,Xã Thượng Quảng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Quảng | third-order administrative division | N 16° 6′ 41'' | E 107° 34′ 22'' |
227 ![]() | Xã Thượng Nhật Xa Thuong Nhat,Xã Thượng Nhật | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Nhật | third-order administrative division | N 16° 3′ 59'' | E 107° 41′ 39'' |
228 ![]() | Xã Thượng Lộ Xa Thuong Lo,Xã Thượng Lộ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Lộ | third-order administrative division | N 16° 6′ 1'' | E 107° 46′ 17'' |
229 ![]() | Xã Hương Lộc Xa Huong Loc,Xã Hương Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Hương Lộc | third-order administrative division | N 16° 9′ 31'' | E 107° 47′ 32'' |
230 ![]() | Xã Hương Phú Xa Huong Phu,Xã Hương Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Hương Phú | third-order administrative division | N 16° 12′ 27'' | E 107° 43′ 53'' |
231 ![]() | Xã Hương Hữu Xa Huong Huu,Xã Hương Hữu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Hương Hữu | third-order administrative division | N 16° 7′ 43'' | E 107° 39′ 46'' |
232 ![]() | Xã Lộc Bổn Xa Loc Bon,Xã Lộc Bổn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Lộc Bổn | third-order administrative division | N 16° 19′ 46'' | E 107° 42′ 45'' |
233 ![]() | Xã Lộc Trì Xa Loc Tri,Xã Lộc Trì | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Lộc Trì | third-order administrative division | N 16° 14′ 14'' | E 107° 53′ 23'' |
234 ![]() | Xã Lộc Tiến Xa Loc Tien,Xã Lộc Tiến | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Lộc Tiến | third-order administrative division | N 16° 15′ 26'' | E 107° 59′ 24'' |
235 ![]() | Xã Lộc Vĩnh Xa Loc Vinh,Xã Lộc Vĩnh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Lộc Vĩnh | third-order administrative division | N 16° 18′ 10'' | E 107° 59′ 25'' |
236 ![]() | Xã Lộc Bình Xa Loc Binh,Xã Lộc Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Lộc Bình | third-order administrative division | N 16° 19′ 2'' | E 107° 55′ 37'' |
237 ![]() | Xã Vinh Hiền Xa Vinh Hien,Xã Vinh Hiền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Vinh Hiền | third-order administrative division | N 16° 20′ 25'' | E 107° 54′ 4'' |
238 ![]() | Xã Vinh Giang Xa Vinh Giang,Xã Vinh Giang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Vinh Giang | third-order administrative division | N 16° 20′ 16'' | E 107° 52′ 12'' |
239 ![]() | Xã Vinh Hưng Xa Vinh Hung,Xã Vinh Hưng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Vinh Hưng | third-order administrative division | N 16° 22′ 34'' | E 107° 50′ 12'' |
240 ![]() | Xã Vinh Mỹ Xa Vinh My,Xã Vinh Mỹ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Vinh Mỹ | third-order administrative division | N 16° 23′ 40'' | E 107° 51′ 8'' |
241 ![]() | Xã Vinh Hải Xa Vinh Hai,Xã Vinh Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District > Xã Vinh Hải | third-order administrative division | N 16° 22′ 18'' | E 107° 52′ 53'' |
242 ![]() | Xã Vinh Hà Xa Vinh Ha,Xã Vinh Hà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh Hà | third-order administrative division | N 16° 21′ 29'' | E 107° 48′ 52'' |
243 ![]() | Xã Vinh Thái Xa Vinh Thai,Xã Vinh Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh Thái | third-order administrative division | N 16° 23′ 54'' | E 107° 45′ 32'' |
244 ![]() | Xã Vinh Phú Xa Vinh Phu,Xã Vinh Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh Phú | third-order administrative division | N 16° 24′ 27'' | E 107° 47′ 5'' |
245 ![]() | Xã Vinh An Xa Vinh An,Xã Vinh An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh An | third-order administrative division | N 16° 25′ 9'' | E 107° 48′ 50'' |
246 ![]() | Xã Vinh Thanh Xa Vinh Thanh,Xã Vinh Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh Thanh | third-order administrative division | N 16° 25′ 52'' | E 107° 47′ 24'' |
247 ![]() | Xã Vinh Xuân Xa Vinh Xuan,Xã Vinh Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Vinh Xuân | third-order administrative division | N 16° 27′ 35'' | E 107° 46′ 16'' |
248 ![]() | Xã Phú Diên Xa Phu Dien,Xã Phú Diên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Phú Diên | third-order administrative division | N 16° 29′ 41'' | E 107° 43′ 52'' |
249 ![]() | Xã Phú Hồ Xa Phu Ho,Xã Phú Hồ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Phú Hồ | third-order administrative division | N 16° 27′ 59'' | E 107° 39′ 48'' |
250 ![]() | Xã Phú Mậu Xa Phu Mau,Xã Phú Mậu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Phú Mậu | third-order administrative division | N 16° 30′ 51'' | E 107° 35′ 17'' |