| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Xã Phong Sơn Xa Phong Son,Xã Phong Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Sơn | third-order administrative division | N 16° 26′ 52'' | E 107° 23′ 15'' |
202 ![]() | Xã Phong Xuân Xa Phong Xuan,Xã Phong Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Xuân | third-order administrative division | N 16° 26′ 15'' | E 107° 18′ 47'' |
203 ![]() | Xã Phong Mỹ Xa Phong My,Xã Phong Mỹ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 30′ 25'' | E 107° 13′ 18'' |
204 ![]() | Xã Phong An Xa Phong An,Xã Phong An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong An | third-order administrative division | N 16° 32′ 17'' | E 107° 24′ 25'' |
205 ![]() | Xã Phong Hiền Xa Phong Hien,Xã Phong Hiền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Hiền | third-order administrative division | N 16° 34′ 30'' | E 107° 25′ 43'' |
206 ![]() | Xã Phong Thu Xa Phong Thu,Xã Phong Thu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Thu | third-order administrative division | N 16° 35′ 26'' | E 107° 20′ 6'' |
207 ![]() | Xã Phong Hào Xa Phong Hao,Xã Phong Hào | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 37′ 37'' | E 107° 21′ 10'' |
208 ![]() | Xã Phong Bình Xa Phong Binh,Xã Phong Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Bình | third-order administrative division | N 16° 39′ 33'' | E 107° 21′ 20'' |
209 ![]() | Xã Phong Chương Xa Phong Chuong,Xã Phong Chương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Chương | third-order administrative division | N 16° 39′ 11'' | E 107° 23′ 45'' |
210 ![]() | Xã Điền Hương Xa Dien Huong,Xã Điền Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Hương | third-order administrative division | N 16° 42′ 55'' | E 107° 22′ 38'' |
211 ![]() | Xã Điền Môn Xa Dien Mon,Xã Điền Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Môn | third-order administrative division | N 16° 41′ 54'' | E 107° 24′ 12'' |
212 ![]() | Xã Điền Lộc Xa Dien Loc,Xã Điền Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Lộc | third-order administrative division | N 16° 40′ 43'' | E 107° 25′ 40'' |
213 ![]() | Xã Điền Hòa Xa Dien Hoa,Xã Điền Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Hòa | third-order administrative division | N 16° 39′ 52'' | E 107° 27′ 7'' |
214 ![]() | Xã Điền Hải Xa Dien Hai,Xã Điền Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 38′ 32'' | E 107° 28′ 41'' |
215 ![]() | Xã Phong Hải Xa Phong Hai,Xã Phong Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Hải | third-order administrative division | N 16° 39′ 45'' | E 107° 29′ 5'' |
216 ![]() | Thị Trấn Phong Điền Thi Tran Phong Dien,Thị Trấn Phong Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 18'' | E 107° 22′ 30'' |
217 ![]() | Xã Quảng Thái Xa Quang Thai,Xã Quảng Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 37′ 40'' | E 107° 25′ 27'' |
218 ![]() | Xã Quảng Lợi Xa Quang Loi,Xã Quảng Lợi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 36′ 50'' | E 107° 28′ 5'' |
219 ![]() | Xã Quảng Ngạn Xa Quang Ngan,Xã Quảng Ngạn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Ngạn | third-order administrative division | N 16° 37′ 46'' | E 107° 30′ 29'' |
220 ![]() | Xã Quảng Công Xa Quang Cong,Xã Quảng Công | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Công | third-order administrative division | N 16° 36′ 21'' | E 107° 32′ 51'' |
221 ![]() | Xã Quảng An Xa Quang An,Xã Quảng An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 23'' | E 107° 33′ 37'' |
222 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 16'' | E 107° 34′ 15'' |
223 ![]() | Xã Quảng Thọ Xa Quang Tho,Xã Quảng Thọ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 13'' | E 107° 31′ 53'' |
224 ![]() | Xã Quảng Phú Xa Quang Phu,Xã Quảng Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 31′ 58'' | E 107° 29′ 32'' |
225 ![]() | Xã Quảng Vinh Xa Quang Vinh,Xã Quảng Vinh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 44'' | E 107° 29′ 4'' |
226 ![]() | Xã Quảng Phước Xa Quang Phuoc,Xã Quảng Phước | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Phước | third-order administrative division | N 16° 34′ 46'' | E 107° 32′ 3'' |
227 ![]() | Thị Trấn Sịa Thi Tran Sia,Thị Trấn Sịa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 31'' | E 107° 30′ 21'' |
228 ![]() | Xã Hương Phong Xa Huong Phong,Xã Hương Phong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 28'' | E 107° 35′ 34'' |
229 ![]() | Xã Hải Dương Xa Hai Duong,Xã Hải Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 51'' | E 107° 36′ 14'' |
230 ![]() | Vườn Quốc Gia Bạch Mã Vuon Quoc Gia Bach Ma,Vườn Quốc Gia Bạch Mã | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | nature reserve | N 16° 11′ 49'' | E 107° 51′ 57'' |
231 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
232 ![]() | Tsing Yi Chung Hsu,Chung Hsü,Chung Hue,Chung Hue Island,Tsing Island,Tsing Yi,Tsing Yi Island | Hong Kong, | island | N 22° 21′ 0'' | E 114° 6′ 0'' |
233 ![]() | Vình Huệ Ap Vinh Hue Moi,Vinh Hue,Vình Huệ,Ấp Vình Huệ Mội | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 21′ 28'' | E 105° 27′ 56'' |
234 ![]() | Tây Huề Hai Tay Hue 2,Tay Hue Hai,Tây Huề 2,Tây Huề Hai | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 18'' | E 105° 23′ 7'' |
235 ![]() | Tây Huề Một Tay Hue 1,Tay Hue Mot,Tây Huề 1,Tây Huề Một | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 7'' | E 105° 24′ 3'' |
236 ![]() | Ấp Trường Huê Ap Hoa Binh,Ap Truong Hue,Hoa Binh,Ấp Trường Huê | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
237 ![]() | Vinh Huê Vinh Hoa,Vinh Hue,Vinh Huê | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 42′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
238 ![]() | Ấp Long Hồ Hạ Ap Long Ho Ha,Suoc Du,Ấp Long Hồ Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
239 ![]() | Thôn Triều Sơn Trung Thon Trieu Son Trung,Thôn Triều Sơn Trung,Trieu Son Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
240 ![]() | Thôn Dương Xuân Hạ Noi Binh,Thon Duong Xuan Ha,Thôn Dương Xuân Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
241 ![]() | Ấp Boum A Boum,Ap Boum,Ấp Boum | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
242 ![]() | Abram Abram,Abrame | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 4′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
243 ![]() | Cui Đang Cui Dang,Cui Đang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 4′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
244 ![]() | Con Tom Con Tom,Kon Tom | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 13′ 56'' | E 107° 16′ 7'' |
245 ![]() | Hòn Cháy Hon Chay,Hòn Cháy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 12′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
246 ![]() | Char Mang Char Mang,Ka Mang,Kar Mang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | abandoned populated place | N 16° 4′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
247 ![]() | A Sầu A Sau,A Shau,A Sầu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 6′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
248 ![]() | Ấp Mỹ Lội Một Ap My Loi Mot,My Loi,Ấp Mỹ Lội Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
249 ![]() | Ấp Minh Hương Ap Minh Huong,Minh Huong Ap,Ấp Minh Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
250 ![]() | Ấp Lảnh Thủy Ap Lanh Thuy,Linh Thuy,Ấp Lảnh Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |