| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67713 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2401 ![]() | Hongyanxi Hongyan,Hongyanxi,Hongyanxi Xiang,Hongyanxi Zhen,Hung-yen,hong yan xi,hong yan xi xiang,hong yan xi ... | China, Hunan Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture | seat of a fourth-order administrative division | N 29° 17′ 9'' | E 109° 37′ 57'' |
2402 ![]() | Hong’aobu Hong'aobu,Hong’aobu,Hung-ao-pu | China, Gansu Wuwei Shi | populated place | N 39° 5′ 0'' | E 103° 4′ 0'' |
2403 ![]() | Ban Samrong Ban Samrong,Ban Som Hong,Ban Son Hong,Son Hong,ban sarong,บ้านสำโรง | Thailand, Ubon Ratchathani Pho Sai > Samrong | populated place | N 15° 44′ 30'' | E 105° 27′ 22'' |
2404 ![]() | Honghua Nongchang Hongzhuan Zuoyequ Yidui Honghua Nongchang Hongzhuan Zuoyequ Yidui,Hongzhuanzuoyequ,hong hua nong chang hong zhuan zuo ye qu ... | China, Hainan Lingao County | farm village | N 19° 49′ 52'' | E 109° 47′ 56'' |
2405 ![]() | Ấp Thường Quói Ap Thuong Quoi,Ấp Thường Quói | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2406 ![]() | Ấp Thường Lạc Ap Thuong Lac,Ấp Thường Lạc | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
2407 ![]() | Ấp Thị Trà Dư Ap Thi Tra Du,Ấp Thị Trà Dư | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
2408 ![]() | Ấp Thành Lập | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
2409 ![]() | Ấp Phú Lợi Ap Phu Loi,Ấp Phú Lợi | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
2410 ![]() | Ấp Long Thớ Ap Long Tho,Ấp Long Thớ | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
2411 ![]() | Ấp Long Thạnh Ap Long Thanh,Ấp Long Thạnh | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2412 ![]() | Ấp Long Thâi Ap Long Thai,Ấp Long Thâi | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2413 ![]() | Ấp Long Hưng Ap Long Hung,Ấp Long Hưng | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
2414 ![]() | Ấp Long Châu | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2415 ![]() | Ấp Long Bình | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2416 ![]() | Sóc Sa Rài | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
2417 ![]() | Hạ Lý Ha Ly,Hạ Lý,Khu Ha Ly,Khu Hạ Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | section of populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
2418 ![]() | Gò Việc Thuộc | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
2419 ![]() | Gò Út Tấu | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
2420 ![]() | Gò Thầy Tám | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
2421 ![]() | Gò Chùa Nhỏ | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
2422 ![]() | Đinh Điền Sầm Sai | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
2423 ![]() | Dinh Bà | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Hộ Cơ | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
2424 ![]() | Sa Rài Sa Rai,Sa Rài | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | seat of a second-order administrative division population 9,003 | N 10° 52′ 12'' | E 105° 27′ 57'' |
2425 ![]() | Chiến Thắng Chien Thang,Chiến Thắng | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 56′ 10'' | E 105° 26′ 32'' |
2426 ![]() | Gò Bẩy Châu Giang Go Bay Chau Giang,Gò Bẩy Châu Giang | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 53′ 45'' | E 105° 30′ 39'' |
2427 ![]() | Di Tấu Di Tau,Di Tấu | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 50′ 47'' | E 105° 29′ 53'' |
2428 ![]() | An Lộc An Loc,An Lộc | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 48′ 52'' | E 105° 28′ 29'' |
2429 ![]() | Ấp Trung Ap Trung,Ấp Trung | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 49′ 36'' | E 105° 17′ 6'' |
2430 ![]() | An Lợi An Loi,An Lợi | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự | populated place | N 10° 46′ 39'' | E 105° 21′ 13'' |
2431 ![]() | Phú Lợi A Phu Loi A,Phú Lợi A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 43′ 24'' | E 105° 20′ 44'' |
2432 ![]() | Phú Hòa B Phu Hoa B,Phú Hòa B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 44′ 6'' | E 105° 16′ 58'' |
2433 ![]() | Soc Bao Goc Soc Bao Goc | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 105° 16′ 26'' |
2434 ![]() | Kōzui Mori Kozui Mori,Kōzui Mori,hong shui sen,kouzuimori,こうずいもり,コウズイモリ,洪水森 | Japan, Aomori Hirosaki Shi | mountain | N 40° 30′ 20'' | E 140° 21′ 39'' |
2435 ![]() | Dongmianhongcun Dongbaimian Hongcun,Dongbaimianhong,Dongmianhongcun,dong bai mian hong,dong bai mian hong cun,dong m... | China, Hebei Shijiazhuang Shi | populated place | N 38° 27′ 32'' | E 113° 53′ 35'' |
2436 ![]() | Xianghong Ercun Hong'ercun,Hong’ercun,Xianghong Ercun,hong er cun,xiang hong er cun,厢红二村,红二村 | China, Heilongjiang Suihua Shi | populated place | N 46° 42′ 33'' | E 126° 27′ 36'' |
2437 ![]() | Denghong Denghong,deng hong,等红 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 7′ 53'' | E 97° 46′ 31'' |
2438 ![]() | Hongtupo Hongtupo,hong tu po,红土坡 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 9′ 9'' | E 98° 37′ 7'' |
2439 ![]() | Hongguang Hongguang,hong guang,红光 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 11′ 56'' | E 97° 56′ 34'' |
2440 ![]() | Manhong Manhong,man hong,曼洪 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 17′ 1'' | E 97° 54′ 58'' |
2441 ![]() | Hongqiu Hongqiu,hong qiu,红求 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 17′ 38'' | E 98° 10′ 29'' |
2442 ![]() | Feihong Feihong,fei hong,菲红 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 21′ 52'' | E 98° 24′ 59'' |
2443 ![]() | Manghong Manghong,mang hong,芒烘 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 26′ 14'' | E 98° 30′ 59'' |
2444 ![]() | Manhong Manhong,man hong,曼红 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 28′ 21'' | E 97° 56′ 1'' |
2445 ![]() | Hongchang Hongchang,hong chang,红场 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 33′ 20'' | E 98° 12′ 33'' |
2446 ![]() | Hongpo Hongpo,hong po,红坡 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 40′ 1'' | E 98° 14′ 46'' |
2447 ![]() | Menghong Menghong,meng hong,勐洪 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | populated place | N 24° 55′ 53'' | E 98° 20′ 23'' |
2448 ![]() | Ấp Chiến Thắng | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 56′ 16'' | E 105° 26′ 35'' |
2449 ![]() | Gò Chùa Go Chua,Gò Chùa | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 55′ 5'' | E 105° 25′ 34'' |
2450 ![]() | Ấp Thị Ap Thi,Ấp Thị | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 49′ 36'' | E 105° 18′ 39'' |