| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67713 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1551 ![]() | Honglingjin Gongyuan Honglingjin Gongyuan,hong ling jin gong yuan,红领巾公园 | China, Beijing Beijing | park | N 39° 55′ 34'' | E 116° 29′ 8'' |
1552 ![]() | Hong’ercun Hong'ercun,Hong’ercun,hong er cun,虹二村 | China, Shanghai Shanghai Municipality | populated place | N 31° 14′ 15'' | E 121° 40′ 40'' |
1553 ![]() | Hongshi Hongshi,Hongshilazi,Hongshilazi Zhen,Hung-shih,Shihongshilazi,hong shi,hong shi la zi,hong shi la zi... | China, Jilin Jilin City | seat of a fourth-order administrative division | N 42° 57′ 22'' | E 127° 6′ 3'' |
1554 ![]() | Ban Houay-Nua Ban Hong Oi Neua,Ban Hong-Oy Nua,Ban Houay-Nua,Ban Hông-Oy Nua | Laos, Houaphan | populated place | N 20° 10′ 35'' | E 103° 41′ 30'' |
1555 ![]() | Ấp Bình Lý Ap Binh Ly,Binh Ly,Bình Lý,Ấp Bình Lý | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1556 ![]() | Chungcheongnam-do Ch'ungch'ong,Ch'ungch'ong-namdo,Ch'ungnam,Chhung-chheng South,Chkhunchkhjongnam-do,Chunchkhjongnam-d... | South Korea, Chungcheongnam-do | first-order administrative division population 2,123,037 | N 36° 30′ 0'' | E 127° 0′ 0'' |
1557 ![]() | Luohong Lo-hung,Luohong,Luohongxiang,Zhongluohong,luo hong,luo hong xiang,zhong luo hong,中罗洪,罗洪,罗洪乡 | China, Hunan Shaoyang County | seat of a fourth-order administrative division | N 27° 33′ 20'' | E 111° 4′ 31'' |
1558 ![]() | Ấp Tân Hòa Ap Tan Hoa,Tan Hoa,Tân Hòa,Ấp Tân Hòa | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1559 ![]() | Ấp Phú Thạnh Ap Phu Thanh,Phu Thanh,Phú Thạnh,Ấp Phú Thạnh | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1560 ![]() | Quinh Cu Quinh Cu,Quynh Co | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1561 ![]() | Dinh Điền Hiếu Đức Dinh Dien Hieu Duc,Dinh Điền Hiếu Đức,Thay Sai | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1562 ![]() | Dinh Điền Dôn Phục Dinh Dien Don Phuc,Dinh Điền Dôn Phục,Don Phuc | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 52′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
1563 ![]() | Dinh Điền Đôn Hậu Dinh Dien Don Hau,Dinh Điền Đôn Hậu,Don Hau,Đôn Hậu | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1564 ![]() | Hongfucun Hongfu,Hongfucun,Hongfusi,hong fu,hong fu cun,hong fu si,洪福,洪福寺,洪福村 | China, Sichuan Dazhou Shi | populated place | N 30° 55′ 1'' | E 107° 17′ 56'' |
1565 ![]() | Yonghong Yonghong,Yonghong Jiedao,Yonghong Xiang,yong hong,yong hong jie dao,yong hong xiang,永红,永红乡,永红街道 | China, Jiangsu | fourth-order administrative division | N 31° 46′ 0'' | E 119° 55′ 59'' |
1566 ![]() | Hongfeng Hongfeng,Hongfeng Xiang,Hongfeng Zhen,hong feng,hong feng xiang,hong feng zhen,红峰,红峰乡,红峰镇 | China, Sichuan | fourth-order administrative division | N 31° 41′ 9'' | E 107° 37′ 19'' |
1567 ![]() | Hongling Hongling,Hongling Xiang,Hongling Zhen,hong ling,hong ling xiang,hong ling zhen,红岭,红岭乡,红岭镇 | China, Sichuan | fourth-order administrative division | N 31° 23′ 4'' | E 107° 35′ 22'' |
1568 ![]() | Huodehong Huodehong,Huodehong Xiang,Huodehong Zhen,huo de hong,huo de hong xiang,huo de hong zhen,火德红,火德红乡,火德红... | China, Yunnan | fourth-order administrative division | N 27° 2′ 29'' | E 103° 27′ 57'' |
1569 ![]() | Xã Thông Bình Xa Thong Binh,Xã Thông Bình | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Thông Bình | third-order administrative division | N 10° 55′ 9'' | E 105° 30′ 18'' |
1570 ![]() | Xã Tân Hộ Cơ Xa Tan Ho Co,Xã Tân Hộ Cơ | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Hộ Cơ | third-order administrative division | N 10° 55′ 13'' | E 105° 27′ 32'' |
1571 ![]() | Xã Tân Công Chí Xa Tan Cong Chi,Xã Tân Công Chí | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Công Chí | third-order administrative division | N 10° 50′ 4'' | E 105° 27′ 40'' |
1572 ![]() | Xã Tân Thành A Xa Tan Thanh A,Xã Tân Thành A | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Thành A | third-order administrative division | N 10° 52′ 18'' | E 105° 33′ 5'' |
1573 ![]() | Xã Tân Thành B Xa Tan Thanh B,Xã Tân Thành B | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Thành B | third-order administrative division | N 10° 52′ 20'' | E 105° 30′ 6'' |
1574 ![]() | Xã An Bình B Xa An Binh B,Xã An Bình B | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Xã An Bình B | third-order administrative division | N 10° 47′ 31'' | E 105° 25′ 14'' |
1575 ![]() | Xã An Bình A Xa An Binh A,Xã An Bình A | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Xã An Bình A | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 105° 22′ 37'' |
1576 ![]() | Xã Thường Thới Tiền Xa Thuong Thoi Tien,Xã Thường Thới Tiền | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Thường Thới Tiền | third-order administrative division population 13,870, elevation 1m | N 10° 50′ 0'' | E 105° 16′ 12'' |
1577 ![]() | Xã Thường Thới Hậu A Xa Thuong Thoi Hau A,Xã Thường Thới Hậu A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Thường Thới Hậu A | third-order administrative division | N 10° 52′ 23'' | E 105° 16′ 25'' |
1578 ![]() | Xã Thường Thới Hậu B Xa Thuong Thoi Hau B,Xã Thường Thới Hậu B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Thường Thới Hậu B | third-order administrative division | N 10° 51′ 19'' | E 105° 18′ 47'' |
1579 ![]() | Xã Thường Lạc Xa Thuong Lac,Xã Thường Lạc | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Thường Lạc | third-order administrative division | N 10° 50′ 6'' | E 105° 18′ 20'' |
1580 ![]() | Xã Long Khánh A Xa Long Khanh A,Xã Long Khánh A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh A | third-order administrative division | N 10° 47′ 57'' | E 105° 17′ 47'' |
1581 ![]() | Xã Long Khánh B Xa Long Khanh B,Xã Long Khánh B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh B | third-order administrative division | N 10° 47′ 22'' | E 105° 19′ 43'' |
1582 ![]() | Xã Phú Thuận B Xa Phu Thuan B,Xã Phú Thuận B | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Phú Thuận B | third-order administrative division | N 10° 44′ 23'' | E 105° 20′ 59'' |
1583 ![]() | Xã Phú Thuận A Xa Phu Thuan A,Xã Phú Thuận A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Phú Thuận A | third-order administrative division | N 10° 44′ 5'' | E 105° 18′ 44'' |
1584 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 105° 12′ 7'' |
1585 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 50′ 55'' | E 105° 13′ 14'' |
1586 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 52′ 5'' | E 105° 12′ 50'' |
1587 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 48′ 43'' | E 105° 14′ 52'' |
1588 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự | populated place | N 10° 48′ 14'' | E 105° 23′ 29'' |
1589 ![]() | Khu Vực Một Khu Vuc 1,Khu Vuc Mot,Khu Vực 1,Khu Vực Một | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 42′ 35'' | E 105° 21′ 30'' |
1590 ![]() | Phường Quán Toan Phuong Quan Toan,Phường Quán Toan | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Quán Toan | third-order administrative division | N 20° 53′ 17'' | E 106° 36′ 40'' |
1591 ![]() | Phường Sở Dầu Phuong So Dau,Phường Sở Dầu | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Sở Dầu | third-order administrative division | N 20° 52′ 11'' | E 106° 39′ 17'' |
1592 ![]() | Phường Thượng Lý Phuong Thuong Ly,Phường Thượng Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Thượng Lý | third-order administrative division | N 20° 51′ 54'' | E 106° 39′ 56'' |
1593 ![]() | Phường Trại Chuối Phuong Trai Chuoi,Phường Trại Chuối | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Trại Chuối | third-order administrative division | N 20° 51′ 20'' | E 106° 39′ 51'' |
1594 ![]() | Phường Hạ Lý Phuong Ha Ly,Phường Hạ Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Hạ Lý | third-order administrative division | N 20° 51′ 41'' | E 106° 40′ 29'' |
1595 ![]() | Phường Phan Bội Châu Phuong Phan Boi Chau,Phường Phan Bội Châu | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Phan Bội Châu | third-order administrative division | N 20° 51′ 19'' | E 106° 40′ 40'' |
1596 ![]() | Hirosaki Kōen Hirosaki Koen,Hirosaki Kōen,Oyo En,hirosakikouen,hong qian gong yuan,ouyouen,ying yang yuan,Ōyō En,お... | Japan, Aomori Hirosaki Shi | park | N 40° 36′ 28'' | E 140° 27′ 54'' |
1597 ![]() | Xã Bình Phú Xa Binh Phu,Xã Bình Phú | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Bình Phú | third-order administrative division | N 10° 53′ 40'' | E 105° 24′ 39'' |
1598 ![]() | Xã Bình Thạnh Xa Binh Thanh,Xã Bình Thạnh | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Xã Bình Thạnh | third-order administrative division | N 10° 50′ 12'' | E 105° 23′ 9'' |
1599 ![]() | Phường An Thạnh Phuong An Thanh,Phường An Thạnh | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Phường An Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 42'' | E 105° 20′ 46'' |
1600 ![]() | Xã Long Thuận Xa Long Thuan,Xã Long Thuận | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Thuận | third-order administrative division | N 10° 46′ 10'' | E 105° 17′ 47'' |