| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67693 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
101 ![]() | Hong Lok Yuen kang le yuan,康樂園 | Hong Kong, Tai Po | populated place population 20,389 | N 22° 27′ 47'' | E 114° 9′ 18'' |
102 ![]() | Thị Xã Hồng Lĩnh Thi Xa Hong Linh,Thị Xã Hồng Lĩnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thị Xã Hồng Lĩnh | second-order administrative division | N 18° 31′ 45'' | E 105° 42′ 35'' |
103 ![]() | Lam Hong Estate | Singapore, | locality | N 1° 24′ 57'' | E 103° 56′ 39'' |
104 ![]() | Xã Đại Hồng Xa Dai Hong,Xã Đại Hồng | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District > Xã Đại Hồng | third-order administrative division | N 15° 49′ 9'' | E 107° 57′ 18'' |
105 ![]() | Xã Điện Hồng Xa Dien Hong,Xã Điện Hồng | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District > Xã Điện Hồng | third-order administrative division population 12,261 | N 15° 52′ 56'' | E 108° 9′ 35'' |
106 ![]() | Phường Diên Hồng Phuong Dien Hong,Phường Diên Hồng | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Pleiku > Phường Diên Hồng | third-order administrative division | N 13° 58′ 20'' | E 107° 59′ 0'' |
107 ![]() | Xã Hồng Hóa Xa Hong Hoa,Xã Hồng Hóa | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa > Xã Hồng Hóa | third-order administrative division | N 17° 52′ 43'' | E 105° 56′ 14'' |
108 ![]() | Xã Hồng Ca Xa Hong Ca,Xã Hồng Ca | Vietnam, Lao Cai Trấn Yên District > Xã Hồng Ca | third-order administrative division | N 21° 35′ 55'' | E 104° 42′ 3'' |
109 ![]() | Phường Tân Hồng Phuong Tan Hong,Phường Tân Hồng | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn > Phường Tân Hồng | third-order administrative division | N 21° 6′ 40'' | E 105° 58′ 10'' |
110 ![]() | Xã Lạc Hồng Xa Lac Hong,Xã Lạc Hồng | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm > Xã Lạc Hồng | third-order administrative division | N 20° 57′ 29'' | E 106° 1′ 4'' |
111 ![]() | Phường Hồng Châu Phuong Hong Chau,Phường Hồng Châu | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Hưng Yên > Phường Hồng Châu | third-order administrative division | N 20° 38′ 14'' | E 106° 2′ 39'' |
112 ![]() | Xã Diên Hồng Xa Dien Hong,Xã Diên Hồng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Diên Hồng | third-order administrative division | N 20° 42′ 33'' | E 106° 14′ 15'' |
113 ![]() | Xã Hồng Phúc Xa Hong Phuc,Xã Hồng Phúc | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Phúc | third-order administrative division | N 20° 42′ 43'' | E 106° 18′ 45'' |
114 ![]() | Xã Vĩnh Hồng Xa Vinh Hong,Xã Vĩnh Hồng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Vĩnh Hồng | third-order administrative division | N 20° 54′ 6'' | E 106° 10′ 46'' |
115 ![]() | Xã Tân Hồng Xa Tan Hong,Xã Tân Hồng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Tân Hồng | third-order administrative division | N 20° 52′ 25'' | E 106° 10′ 16'' |
116 ![]() | Xã Hồng Khê Xa Hong Khe,Xã Hồng Khê | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Hồng Khê | third-order administrative division | N 20° 52′ 31'' | E 106° 13′ 26'' |
117 ![]() | Xã Lê Hồng Xa Le Hong,Xã Lê Hồng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Lê Hồng | third-order administrative division | N 20° 46′ 59'' | E 106° 11′ 55'' |
118 ![]() | Xã Hồng Đức Xa Hong Duc,Xã Hồng Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Đức | third-order administrative division | N 20° 47′ 1'' | E 106° 18′ 33'' |
119 ![]() | Xã Hồng Dụ Xa Hong Du,Xã Hồng Dụ | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Dụ | third-order administrative division | N 20° 43′ 56'' | E 106° 22′ 14'' |
120 ![]() | Xã Hồng Hưng Xa Hong Hung,Xã Hồng Hưng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Hồng Hưng | third-order administrative division | N 20° 49′ 55'' | E 106° 18′ 11'' |
121 ![]() | Xã Thanh Hồng Xa Thanh Hong,Xã Thanh Hồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Hồng | third-order administrative division | N 20° 49′ 44'' | E 106° 27′ 28'' |
122 ![]() | Xã Tam Hồng Xa Tam Hong,Xã Tam Hồng | Vietnam, Phu Tho Yên Lạc District > Xã Tam Hồng | third-order administrative division | N 21° 13′ 5'' | E 105° 34′ 4'' |
123 ![]() | Xã Hồng Phương Xa Hong Phuong,Xã Hồng Phương | Vietnam, Phu Tho Yên Lạc District > Xã Hồng Phương | third-order administrative division | N 21° 11′ 36'' | E 105° 35′ 44'' |
124 ![]() | Xã Hồng Dương Xa Hong Duong,Xã Hồng Dương | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Hồng Dương | third-order administrative division | N 20° 47′ 55'' | E 105° 47′ 15'' |
125 ![]() | Xã Châu Hồng Xa Chau Hong,Xã Châu Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District > Xã Châu Hồng | third-order administrative division | N 19° 24′ 30'' | E 105° 5′ 25'' |
126 ![]() | Xã Hồng Thành Xa Hong Thanh,Xã Hồng Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Hồng Thành | third-order administrative division | N 19° 2′ 26'' | E 105° 31′ 10'' |
127 ![]() | Xã Diễn Hồng Xa Dien Hong,Xã Diễn Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District > Xã Diễn Hồng | third-order administrative division | N 19° 2′ 58'' | E 105° 34′ 45'' |
128 ![]() | Phường Hồng Sơn Phuong Hong Son,Phường Hồng Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Hồng Sơn | third-order administrative division | N 18° 40′ 12'' | E 105° 40′ 49'' |
129 ![]() | Xã Hồng Long Xa Hong Long,Xã Hồng Long | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Hồng Long | third-order administrative division | N 18° 39′ 15'' | E 105° 32′ 3'' |
130 ![]() | Xã Hồng Đà Xa Hong Da,Xã Hồng Đà | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District > Xã Hồng Đà | third-order administrative division | N 21° 14′ 21'' | E 105° 20′ 47'' |
131 ![]() | Xã Khánh Hồng Xa Khanh Hong,Xã Khánh Hồng | Vietnam, Ninh Binh Yên Khánh District > Xã Khánh Hồng | third-order administrative division | N 20° 8′ 44'' | E 106° 3′ 59'' |
132 ![]() | Xã Yên Hồng Xa Yen Hong,Xã Yên Hồng | Vietnam, Ninh Binh Ý Yên District > Xã Yên Hồng | third-order administrative division | N 20° 18′ 8'' | E 106° 0′ 20'' |
133 ![]() | Xã Hồng Thuận Xa Hong Thuan,Xã Hồng Thuận | Vietnam, Ninh Binh Giao Thủy District > Xã Hồng Thuận | third-order administrative division | N 20° 16′ 48'' | E 106° 28′ 50'' |
134 ![]() | Xã Hồng Lĩnh Xa Hong Linh,Xã Hồng Lĩnh | Vietnam, Hưng Yên Province Hưng Hà District > Xã Hồng Lĩnh | third-order administrative division | N 20° 34′ 6'' | E 106° 14′ 56'' |
135 ![]() | Xã Hồng Lý Xa Hong Ly,Xã Hồng Lý | Vietnam, Hưng Yên Province Vũ Thư District > Xã Hồng Lý | third-order administrative division | N 20° 29′ 57'' | E 106° 11′ 0'' |
136 ![]() | Xã Hồng Quỳnh Xa Hong Quynh,Xã Hồng Quỳnh | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District > Xã Hồng Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 37′ 11'' | E 106° 33′ 11'' |
137 ![]() | Xã Thụy Hồng Xa Thuy Hong,Xã Thụy Hồng | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District > Xã Thụy Hồng | third-order administrative division | N 20° 36′ 6'' | E 106° 33′ 48'' |
138 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 53'' | E 106° 21′ 16'' |
139 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 48'' | E 106° 20′ 52'' |
140 ![]() | Xã Việt Hồng Xa Viet Hong,Xã Việt Hồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Việt Hồng | third-order administrative division | N 20° 57′ 2'' | E 106° 25′ 35'' |
141 ![]() | Xã Hồng Nam Xa Hong Nam,Xã Hồng Nam | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Hưng Yên > Xã Hồng Nam | third-order administrative division | N 20° 37′ 47'' | E 106° 4′ 33'' |
142 ![]() | Xã Việt Hồng Xa Viet Hong,Xã Việt Hồng | Vietnam, Lao Cai Trấn Yên District > Xã Việt Hồng | third-order administrative division | N 21° 34′ 26'' | E 104° 50′ 24'' |
143 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hưng Yên Province Kiến Xương District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 27′ 44'' | E 106° 27′ 29'' |
144 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 52′ 38'' | E 106° 33′ 59'' |
145 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 59′ 4'' | E 106° 18′ 52'' |
146 ![]() | Doi Pung Chueng Doi Chang,Doi Pung Chueng,Doi Pung Chung,dxy pung cung,ดอยปุงจึง | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Mueang Pon | mountain elevation 1015m | N 18° 45′ 16'' | E 97° 57′ 53'' |
147 ![]() | Ban Thung Laeng Ban Si Mun Mueang,Ban Si Mun Mueng,Ban Thung Laeng,Si Mun Mueang,ban sri mul meuxng,บ้านทุ่งแล้ง,บ้า... | Thailand, Mae Hong Son Mae Sariang > Mae Khong subdistrict | populated place | N 18° 9′ 44'' | E 97° 54′ 59'' |
148 ![]() | Ban Pratu Mueang Ban Nua,Ban Pratu Muang,Ban Pratu Muang Nua,Ban Pratu Mueang,ban pratu meuxng,บ้านประตูเมือง | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Mae Ngao | populated place | N 18° 49′ 8'' | E 97° 50′ 55'' |
149 ![]() | Ban Tha Pha Pum Ban Pha Kom,Ban Pha Pum,Ban Tha Pha Pum,Pha Gaum,Phā Gaum,ban tha pha pum,บ้านท่าผาปุ้ม | Thailand, Mae Hong Son Mae La Noi > Tha Pha Pum | populated place | N 18° 18′ 23'' | E 97° 54′ 28'' |
150 ![]() | Ban Mueang Pon Ban Muang Pon,Ban Mueang Pon,Kohng Mu,Kōhng Mu,Muang Paun,Muang Pohn,Muang Pōhn,Wang Kaung Mu Maung ... | Thailand, Mae Hong Son Khun Yuam > Mueang Pon | populated place | N 18° 44′ 32'' | E 97° 55′ 40'' |