| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2151 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |
2152 ![]() | Thị Trấn Ngãi Giao Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngãi Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 6'' | E 107° 14′ 5'' |
2153 ![]() | Xã Suối Rao Xa Suoi Rao,Xã Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Rao | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 44'' |
2154 ![]() | Xã Xuyên Mộc Xa Xuyen Moc,Xã Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Xuyên Mộc | third-order administrative division | N 10° 33′ 38'' | E 107° 25′ 29'' |
2155 ![]() | Thị Trấn Phước Bửu Thi Tran Phuoc Buu,Thị Trấn Phước Bửu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 53'' | E 107° 24′ 38'' |
2156 ![]() | Xã Xà Bang Xa Xa Bang,Xã Xà Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Xà Bang | third-order administrative division | N 10° 44′ 16'' | E 107° 14′ 31'' |
2157 ![]() | Xã Cù Bị Xa Cu Bi,Xã Cù Bị | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Cù Bị | third-order administrative division | N 10° 44′ 0'' | E 107° 11′ 1'' |
2158 ![]() | Xã Phước Vĩnh An Xa Phuoc Vinh An,Xã Phước Vĩnh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Vĩnh An | third-order administrative division | N 10° 58′ 56'' | E 106° 31′ 25'' |
2159 ![]() | Xã Tân Thông Hội Xa Tan Thong Hoi,Xã Tân Thông Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thông Hội | third-order administrative division | N 10° 56′ 22'' | E 106° 30′ 35'' |
2160 ![]() | Xã Phạm Văn Hai Xa Pham Van Hai,Xã Phạm Văn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Phạm Văn Hai | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 31′ 24'' |
2161 ![]() | Xã Lê Minh Xuân Xa Le Minh Xuan,Xã Lê Minh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Lê Minh Xuân | third-order administrative division | N 10° 45′ 15'' | E 106° 31′ 32'' |
2162 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
2163 ![]() | Xã Tân Thạnh Tây Xa Tan Thanh Tay,Xã Tân Thạnh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Tây | third-order administrative division | N 10° 59′ 9'' | E 106° 33′ 29'' |
2164 ![]() | Xã Tân Phú Trung Xa Tan Phu Trung,Xã Tân Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 19'' | E 106° 33′ 7'' |
2165 ![]() | Xã Tân Thạnh Đông Xa Tan Thanh Dong,Xã Tân Thạnh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 57′ 10'' | E 106° 35′ 42'' |
2166 ![]() | Xã Vĩnh Lộc B Xa Vinh Loc B,Xã Vĩnh Lộc B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc B | third-order administrative division | N 10° 47′ 14'' | E 106° 34′ 5'' |
2167 ![]() | Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc Khu Cong Nghiep Vinh Loc,Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 21'' | E 106° 35′ 21'' |
2168 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Bình Khu Cong Nghiep Tan Binh,Khu Công Nghiệp Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 45'' | E 106° 36′ 26'' |
2169 ![]() | Phường Tân Thới Hiệp Phuong Tan Thoi Hiep,Phường Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 40'' | E 106° 38′ 25'' |
2170 ![]() | Phường Tân Chánh Hiệp Phuong Tan Chanh Hiep,Phường Tân Chánh Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Chánh Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 44'' | E 106° 37′ 26'' |
2171 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp Khu Cong Nghiep Tan Thoi Hiep,Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 52′ 59'' | E 106° 38′ 5'' |
2172 ![]() | Phường Trung Mỹ Tây Phuong Trung My Tay,Phường Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Trung Mỹ Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 1'' | E 106° 36′ 54'' |
2173 ![]() | Phường Tân Thới Nhất Phuong Tan Thoi Nhat,Phường Tân Thới Nhất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Nhất | third-order administrative division | N 10° 49′ 37'' | E 106° 36′ 51'' |
2174 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 37′ 8'' |
2175 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 37′ 57'' |
2176 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 39′ 0'' |
2177 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 38′ 53'' |
2178 ![]() | Phường Hai Mươi Phuong 20,Phuong Hai Muoi,Phường 20,Phường Hai Mươi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 37′ 41'' |
2179 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 37′ 56'' |
2180 ![]() | Phường Mười Chín Phuong 19,Phuong Muoi Chin,Phường 19,Phường Mười Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 46'' | E 106° 38′ 16'' |
2181 ![]() | Giải Trí Đầm Sen Giai Tri Dam Sen,Giải Trí Đầm Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | park | N 10° 45′ 58'' | E 106° 38′ 16'' |
2182 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 39′ 18'' |
2183 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 39′ 0'' |
2184 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 39′ 7'' |
2185 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 38′ 54'' |
2186 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 19'' | E 106° 39′ 10'' |
2187 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 39′ 45'' |
2188 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 39′ 37'' |
2189 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 10'' | E 106° 40′ 8'' |
2190 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 13'' | E 106° 38′ 58'' |
2191 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 50′ 16'' | E 106° 39′ 22'' |
2192 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 38'' | E 106° 39′ 42'' |
2193 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 33'' | E 106° 38′ 33'' |
2194 ![]() | Phường Mười Ba Phuong 13,Phuong Muoi Ba,Phường 13,Phường Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 39′ 28'' |
2195 ![]() | Phường Thạnh Lộc Phuong Thanh Loc,Phường Thạnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Lộc | third-order administrative division | N 10° 52′ 20'' | E 106° 41′ 9'' |
2196 ![]() | Phường Thạnh Xuân Phuong Thanh Xuan,Phường Thanh Xuân,Phường Thạnh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 37'' | E 106° 40′ 10'' |
2197 ![]() | Phường An Phú Đông Phuong An Phu Dong,Phường An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường An Phú Đông | third-order administrative division | N 10° 51′ 17'' | E 106° 41′ 38'' |
2198 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong 5,Phuong Muoi Lam,Phuong Nam,Phường 15,Phường 5,Phường Mười Lăm,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 40′ 10'' |
2199 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 27'' | E 106° 40′ 48'' |
2200 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 45'' | E 106° 40′ 43'' |