| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2101 ![]() | Phường Phước Long A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long A | third-order administrative division | N 10° 49′ 14'' | E 106° 45′ 54'' |
2102 ![]() | Phường Phước Long B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long B | third-order administrative division | N 10° 48′ 53'' | E 106° 46′ 51'' |
2103 ![]() | Phường Phú Hữu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phú Hữu | third-order administrative division | N 10° 47′ 29'' | E 106° 47′ 50'' |
2104 ![]() | Phường Long Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Trường | third-order administrative division | N 10° 47′ 46'' | E 106° 49′ 19'' |
2105 ![]() | Phường Trường Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Trường Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 32'' | E 106° 50′ 3'' |
2106 ![]() | Phường Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Thạnh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 50′ 39'' | E 106° 49′ 16'' |
2107 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú A | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 47′ 37'' |
2108 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú B | third-order administrative division | N 10° 49′ 43'' | E 106° 47′ 18'' |
2109 ![]() | Phường Hiệp Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Hiệp Phú | third-order administrative division | N 10° 50′ 48'' | E 106° 46′ 43'' |
2110 ![]() | Phường Trường Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Trường Thọ | third-order administrative division | N 10° 49′ 59'' | E 106° 45′ 21'' |
2111 ![]() | Phường Linh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 28'' | E 106° 45′ 19'' |
2112 ![]() | Phường Linh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Trung | third-order administrative division | N 10° 51′ 42'' | E 106° 46′ 37'' |
2113 ![]() | Phường Linh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 57'' | E 106° 46′ 10'' |
2114 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |
2115 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
2116 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
2117 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
2118 ![]() | Phường Sơn Kỳ Phuong Son Ky,Phường Sơn Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Sơn Kỳ | third-order administrative division | N 10° 48′ 15'' | E 106° 37′ 4'' |
2119 ![]() | Phường Tân Sơn Nhì Phuong Tan Son Nhi,Phường Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Sơn Nhì | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 37′ 53'' |
2120 ![]() | Phường Tân Quý Phuong Tan Quy,Phường Tân Quý | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Quý | third-order administrative division | N 10° 47′ 38'' | E 106° 37′ 18'' |
2121 ![]() | Phường Phú Thọ Hòa Phuong Phu Tho Hoa,Phường Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Thọ Hòa | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 37′ 43'' |
2122 ![]() | Phường Tân Thới Hòa Phuong Tan Thoi Hoa,Phường Tân Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Thới Hòa | third-order administrative division | N 10° 45′ 51'' | E 106° 37′ 58'' |
2123 ![]() | Phường Phú Trung Phuong Phu Trung,Phường Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Trung | third-order administrative division | N 10° 46′ 34'' | E 106° 38′ 27'' |
2124 ![]() | Phường Hòa Thạnh Phuong Hoa Thanh,Phường Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 38′ 16'' |
2125 ![]() | Xã Bưng Riềng Xa Bung Rieng,Xã Bưng Riềng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bưng Riềng | third-order administrative division | N 10° 33′ 29'' | E 107° 29′ 38'' |
2126 ![]() | Xã Bông Trang Xa Bong Trang,Xã Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bông Trang | third-order administrative division | N 10° 32′ 25'' | E 107° 27′ 10'' |
2127 ![]() | Xã Láng Dài Xa Lang Dai,Xã Láng Dài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Láng Dài | third-order administrative division | N 10° 31′ 0'' | E 107° 21′ 12'' |
2128 ![]() | Xã Phước Hội Xa Phuoc Hoi,Xã Phước Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Hội | third-order administrative division | N 10° 27′ 51'' | E 107° 18′ 22'' |
2129 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Thi Tran GJat GJo,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 22'' | E 107° 15′ 52'' |
2130 ![]() | Thị Trấn Phước Hải Thi Tran Phuoc Hai,Thị Trấn Phước Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 16'' | E 107° 16′ 39'' |
2131 ![]() | Xã Phước Tỉnh Xa Phuoc Tinh,Xã Phước Tỉnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền > Xã Phước Tỉnh | third-order administrative division | N 10° 24′ 38'' | E 107° 11′ 43'' |
2132 ![]() | Phường Rạch Dừa Phuong Rach Dua,Phường Rạch Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Rạch Dừa | third-order administrative division | N 10° 23′ 53'' | E 107° 6′ 50'' |
2133 ![]() | Bãi Trước Bai Truoc,Bãi Trước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | beach | N 10° 20′ 37'' | E 107° 4′ 26'' |
2134 ![]() | Phường Long Hương Phuong Long Huong,Phường Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Hương | third-order administrative division | N 10° 29′ 50'' | E 107° 9′ 36'' |
2135 ![]() | Phường Kim Dinh Phuong Kim Dinh,Phường Kim Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Kim Dinh | third-order administrative division | N 10° 29′ 54'' | E 107° 8′ 21'' |
2136 ![]() | Phường Phước Trung Phuong Phuoc Trung,Phường Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Trung | third-order administrative division | N 10° 28′ 52'' | E 107° 10′ 47'' |
2137 ![]() | Phường Long Toàn Phuong Long Toan,Phường Long Toàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Toàn | third-order administrative division | N 10° 30′ 7'' | E 107° 11′ 54'' |
2138 ![]() | Cát Lở Cat Lo,Cát Lở | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | port | N 10° 24′ 44'' | E 107° 7′ 37'' |
2139 ![]() | Phường Phước Hiệp Phuong Phuoc Hiep,Phường Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 23'' |
2140 ![]() | Phường Phước Nguyên Phuong Phuoc Nguyen,Phường Phước Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Nguyên | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 59'' |
2141 ![]() | Phường Phước Hưng Phuong Phuoc Hung,Phường Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hưng | third-order administrative division | N 10° 31′ 12'' | E 107° 10′ 32'' |
2142 ![]() | Xã Châu Pha Xa Chau Pha,Xã Châu Pha | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Châu Pha | third-order administrative division | N 10° 34′ 27'' | E 107° 9′ 16'' |
2143 ![]() | Xã Tóc Tiên Xa Toc Tien,Xã Tóc Tiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Tóc Tiên | third-order administrative division | N 10° 35′ 39'' | E 107° 6′ 55'' |
2144 ![]() | Xã Hắc Dịch Xa Hac Dich,Xã Hắc Dịch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Hắc Dịch | third-order administrative division | N 10° 38′ 49'' | E 107° 7′ 6'' |
2145 ![]() | Xã Sông Xoài Xa Song Xoai,Xã Sông Xoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Sông Xoài | third-order administrative division | N 10° 39′ 41'' | E 107° 9′ 18'' |
2146 ![]() | Xã Mỹ Xuân Xa My Xuan,Xã Mỹ Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Mỹ Xuân | third-order administrative division | N 10° 37′ 53'' | E 107° 2′ 49'' |
2147 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 2′ 40'' |
2148 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
2149 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
2150 ![]() | Phu My Phu My,Phu My town,Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division population 221,030 | N 10° 34′ 5'' | E 107° 7′ 48'' |