| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Xã Đồng Thạnh Xa Dong Thanh,Xã Đồng Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 38′ 23'' |
952 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 59′ 52'' | E 106° 39′ 33'' |
953 ![]() | Phường Phú Hòa Phuong Phu Hoa,Phường Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 39'' | E 106° 41′ 9'' |
954 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 55′ 57'' | E 106° 39′ 49'' |
955 ![]() | Xã Nhị Bình Xa Nhi Binh,Xã Nhị Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 46'' | E 106° 40′ 22'' |
956 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 40′ 55'' |
957 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 41′ 40'' |
958 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 41′ 3'' |
959 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 47'' | E 106° 40′ 36'' |
960 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 52'' | E 106° 41′ 17'' |
961 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 17'' | E 106° 40′ 25'' |
962 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 21'' | E 106° 40′ 57'' |
963 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 41'' | E 106° 41′ 12'' |
964 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 25'' | E 106° 41′ 30'' |
965 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 21'' | E 106° 41′ 19'' |
966 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 2'' | E 106° 41′ 17'' |
967 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 41′ 8'' |
968 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 40′ 55'' |
969 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 40′ 24'' |
970 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 42'' | E 106° 40′ 13'' |
971 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 41′ 12'' |
972 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 32'' | E 106° 41′ 26'' |
973 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 57'' | E 106° 40′ 45'' |
974 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 106° 41′ 30'' |
975 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 54'' | E 106° 40′ 31'' |
976 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 40′ 20'' |
977 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 5'' | E 106° 40′ 37'' |
978 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 2'' | E 106° 40′ 52'' |
979 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 53'' | E 106° 40′ 37'' |
980 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 40′ 26'' |
981 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 40′ 15'' |
982 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 40′ 13'' |
983 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 3'' | E 106° 40′ 11'' |
984 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 40′ 53'' |
985 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 40′ 48'' |
986 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 15'' | E 106° 41′ 26'' |
987 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 37'' | E 106° 42′ 18'' |
988 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 42′ 9'' |
989 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 41′ 42'' |
990 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 41′ 49'' |
991 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 39'' | E 106° 41′ 59'' |
992 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 42′ 7'' |
993 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 0'' | E 106° 42′ 4'' |
994 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 41′ 49'' |
995 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 55'' | E 106° 41′ 36'' |
996 ![]() | Khu Chế Xuất Linh Trung Hai Khu Che Xuat Linh Trung 2,Khu Che Xuat Linh Trung Hai,Khu Chế Xuất Linh Trung 2,Khu Chế Xuất Linh Tr... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 21'' | E 106° 43′ 17'' |
997 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 45′ 21'' |
998 ![]() | Phường An Khánh Phuong An Khanh,Phường An Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 47'' | E 106° 42′ 56'' |
999 ![]() | NPP | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | area elevation 10m | N 10° 45′ 51'' | E 106° 39′ 40'' |
1000 ![]() | Gemadept Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 50'' | E 106° 45′ 9'' |