| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1701 ![]() | Phu Giáo Ap Bo La,Phu Giao,Phu Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1702 ![]() | Pointe Phami Fami,Pointe Phami | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1703 ![]() | Núi Ông Câu Nui Baria,Nui Cau,Nui Ong Cau,Núi Ông Câu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | mountain | N 10° 32′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
1704 ![]() | Mũi Nước Vận Bat Nuoc Van,Mui Nuoc Van,Mũi Nước Vận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 28′ 19'' | E 106° 56′ 41'' |
1705 ![]() | Bà Rịa Ba Ria,Bà Rịa,Phuoc Le,Phước Lễ,Xa Phuoc Le,Xã Phước Lễ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1706 ![]() | Mũi Ba Non Mui Ba Non,Mũi Ba Non,Pointe Ouest | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 39′ 49'' | E 106° 33′ 4'' |
1707 ![]() | Mũi Ba Kiềm Cap Ba Ke,Cap Ba Kiem,Mui Ba Kiem,Mũi Ba Kiềm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 30′ 3'' | E 107° 30′ 45'' |
1708 ![]() | Île de Bai Luoi Bai Luoi Island,Ile de Bai Luei,Ile de Bai Luoi,Île de Bai Luei,Île de Bai Luoi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 26′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
1709 ![]() | Archinard Îlot Archinard Ilot,Archinard Îlot | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 19′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1710 ![]() | Ấp Ván Hương Ap Van Huong,Xom Van Huong,Xom Vang Huong,Ấp Ván Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1711 ![]() | Phước Thành Ap Phuoc Thanh,Cac Lo,Phuoc Thanh,Phước Thành,Ấp Phước Thánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 31'' | E 107° 8′ 59'' |
1712 ![]() | Phước Cơ Ap Phuoc Co,Phuoc Co,Phước Cơ,Xom Phuoc Co,Ấp Phước Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 24'' | E 107° 10′ 21'' |
1713 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ap Long Xuyen,Long Xuyen,Ấp Dong,Ấp Long Xuyên,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 56'' | E 107° 12′ 49'' |
1714 ![]() | Ấp Giáp Minh Ap Giap Minh,Giap Minh,Xom Giap Minh,Ấp Giáp Minh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 27′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1715 ![]() | Ấp Đen Ap Den,Den,Nhu Lam,Ấp Đen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1716 ![]() | Bố Lá Ap Bo La,Ap Dong Chinh,Bo La,Bố Lá,Dong Chinh,Ấp Bồ Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 12′ 34'' | E 106° 43′ 14'' |
1717 ![]() | Bình Hòa Ap Binh Hoa 1,Binh Hoa,Bình Hòa,Ấp Bình Hòa 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 46'' | E 106° 42′ 2'' |
1718 ![]() | Bến Đo Ap Ben Do,Ap Ben Do Ao,Ben Do,Bến Đo,Ấp Bến Đò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 28'' | E 106° 31′ 49'' |
1719 ![]() | Bến Chùa Ap Ben Chua,Ben Chua,Bến Chùa,Xom Ben Chua,Ấp Bến Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 47'' | E 106° 25′ 26'' |
1720 ![]() | Ấp Bàu Lồng Ap Bau Long,Bau Long,Xom Bau Long,Ấp Bàu Lồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1721 ![]() | An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | locality | N 10° 33′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1722 ![]() | Pointe Gành Rái Pointe Ganh Rai,Pointe Gành Rái,Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | point | N 10° 23′ 10'' | E 107° 3′ 32'' |
1723 ![]() | Mũi Gành Rái Cap de Ganh Rai,Mui Ganh Rai,Mũi Gành Rái,Pointe Can Gio | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | cape | N 10° 24′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
1724 ![]() | Mũi Đồng Tranh Cap de Dong Tranh,Mui Dong Tranh,Mũi Đồng Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | cape | N 10° 23′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
1725 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Dong Hoa Xoc,Đông Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1726 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Phuoc Tho,Thi Tran Dat Do,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Tho,Xã Phước Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | seat of a second-order administrative division population 20,187 | N 10° 29′ 27'' | E 107° 16′ 12'' |
1727 ![]() | Mũi Cơm Thiêu Mui Com Thieu,Mui Com Thiu,Mũi Cơm Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | point | N 10° 22′ 44'' | E 107° 14′ 31'' |
1728 ![]() | Hòn Chóp Mao Hon Chop Mao,Hon Vung,Hòn Chóp Mao,Hòn Vung,Nui Chup Mao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | hill | N 10° 25′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
1729 ![]() | Chợ Phước Hải Cho Luoi Re,Cho Phuoc Hai,Chợ Phước Hải,Lang Phuoc Hai,Làng Phước Hải,Phuochai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 26′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
1730 ![]() | Gò Dưa Cho Go Dua,Chợ Gò Dưa,Go Dua,Gò Dưa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 57'' | E 106° 43′ 59'' |
1731 ![]() | Mũi Chim Chim Mui Chim Chim,Mũi Chim Chim | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | point | N 8° 41′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1732 ![]() | Cỏ Ống Chi Khu Co Ong,Chi Khu Cỏ Ông,Co Ong,Cỏ Ống,Ko Ong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place | N 8° 43′ 39'' | E 106° 37′ 40'' |
1733 ![]() | Hòn Chac Nhỏ Hon Chac Nho,Hon Chai Nho,Hòn Chac Nhỏ,Hòn Chai Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1734 ![]() | Hòn Trắc Lớn Hon Chac Lon,Hon Chat,Hon Trac Lon,Hòn Chac Lớn,Hòn Chát,Hòn Trắc Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 12'' | E 106° 37′ 7'' |
1735 ![]() | Câm Xe Cam Xe,Câm Xe,Dia Diem Dinh Dien Hieu Van,Hieu Van,Địa Điểm Dinh Điền Hiếu Văn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1736 ![]() | Mũi Cá Mập Bai Nhut,Mui Ca Map,Mui Do,Mũi Cá Mập,Mũi Dỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | point | N 8° 38′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1737 ![]() | Zhulong He Chu-lung Ho,Chzhulunkhe,Lung Ho,Zhulong He,zhu long he,潴龙河 | China, Hebei | stream | N 38° 48′ 34'' | E 115° 53′ 9'' |
1738 ![]() | Zhuanhe Chuan-ho,Chuan-ho-chen,Zhuanhe,zhuan he,砖河 | China, Hebei Cangzhou Shi | populated place | N 38° 13′ 35'' | E 116° 47′ 16'' |
1739 ![]() | Shihe Shih-chien-ho,Shih-ho,Shih-ho-chi,Shih-tzu-ho,Shihe,Shihe Zhen,Shizihe | China, Anhui Bozhou | populated place | N 33° 45′ 8'' | E 115° 42′ 19'' |
1740 ![]() | Shihe Shih-ho,Shih-ho-ch'ang,Shih-ho-ch’ang,Shihe,Shihechang,shi he,石河 | China, Sichuan Dazhou Shi | populated place | N 30° 52′ 20'' | E 107° 19′ 36'' |
1741 ![]() | Shihe Shih-chia-ho,Shih-ho,Shihe,Shihe Zhen,shi he,shi he zhen,石河,石河镇 | China, Hubei Tianmen | seat of a fourth-order administrative division | N 30° 45′ 29'' | E 113° 4′ 50'' |
1742 ![]() | Hô | New Caledonia, North Province Houaïlou | populated place | S 21° 11′ 0'' | E 165° 32′ 0'' |
1743 ![]() | Bourou Ho | New Caledonia, | spur(s) | S 21° 22′ 0'' | E 165° 38′ 0'' |
1744 ![]() | Jargalant Gol Chi-erh-ka-lan-t'u Ho,Chi-erh-ka-lan-t’u Ho,Chzhargalantyin-gol,Chzhargalantyyn-gol,Chzhirgalant,Jar... | Mongolia, Hentiy | stream | N 48° 13′ 0'' | E 110° 6′ 0'' |
1745 ![]() | Honichin Hural Chonitschi,Ho-ni-chi-pu-la-k'o,Ho-ni-chi-pu-la-k’o,Ho-ni-chih,Honichi,Honichin Hural,Hontschiyn Hura... | Mongolia, East Gobi Aymag | populated place | N 43° 44′ 0'' | E 108° 38′ 0'' |
1746 ![]() | Zhaoguang Chao-kuang,Chao-kuang-chen,Chzhaoguan,T'ung-pei,T'ung-pei-hsien,T’ung-pei,T’ung-pei-hsien,Zhaoguang,... | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 3′ 30'' | E 126° 43′ 45'' |
1747 ![]() | Yilaha I-la-ha,I-la-ha-chan,Ilakha,Ilakhachzhan,Yilaha,Yilaha Zhen,yi la ha,yi la ha zhen,Илаха,伊拉哈,伊拉哈镇 | China, Heilongjiang Heihe | seat of a fourth-order administrative division | N 48° 49′ 16'' | E 125° 9′ 28'' |
1748 ![]() | Xiushuihezi Hou-hsiu-shui-ho-tzu,Hou-shiu-shiu-ho-tzu,Hsiu-shui-ho,Hsiu-shui-ho-tzu,Syushuykhetszy,Xiushuihezi | China, Liaoning Shenyang Shi | populated place | N 42° 22′ 0'' | E 122° 59′ 0'' |
1749 ![]() | Xinkailing Hsin-k'ai-ling,Hsin-k’ai-ling,Sin'kailin,Sin'kajlin,Sin’kailin,Xinkailing,Синькайлин | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 12′ 0'' | E 126° 48′ 0'' |
1750 ![]() | Wudaogou Ljudaogou,Sydaogou,Udaogou,Wu-tao-kou,Wudaogou,Людаогоу,Сыдаогоу,Удаогоу | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 15′ 0'' | E 126° 27′ 0'' |