| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Xã Việt Hùng Xa Viet Hung,Xã Việt Hùng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Việt Hùng | third-order administrative division | N 21° 8′ 16'' | E 105° 52′ 40'' |
702 ![]() | Xã Trung Văn Xa Trung Van,Xã Trung Văn | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm > Xã Trung Văn | third-order administrative division | N 20° 59′ 30'' | E 105° 46′ 59'' |
703 ![]() | Xã Yên Thường Xa Yen Thuong,Xã Yên Thường | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Thường | third-order administrative division | N 21° 6′ 23'' | E 105° 54′ 52'' |
704 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 27'' | E 105° 59′ 24'' |
705 ![]() | Xã Phú Thị Xa Phu Thi,Xã Phú Thị | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phú Thị | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 58′ 17'' |
706 ![]() | Xã Bát Tràng Xa Bat Trang,Xã Bát Tràng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Bát Tràng | third-order administrative division | N 20° 58′ 46'' | E 105° 54′ 51'' |
707 ![]() | Xã Liên Ninh Xa Lien Ninh,Xã Liên Ninh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Liên Ninh | third-order administrative division | N 20° 54′ 33'' | E 105° 51′ 12'' |
708 ![]() | Xã Yên Mỹ Xa Yen My,Xã Yên Mỹ | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Yên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 56′ 36'' | E 105° 52′ 25'' |
709 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 56'' | E 105° 49′ 38'' |
710 ![]() | Xã Hữu Hòa Xa Huu Hoa,Xã Hữu Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Hữu Hòa | third-order administrative division | N 20° 56′ 48'' | E 105° 47′ 54'' |
711 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Văn Thụ | third-order administrative division | N 20° 59′ 5'' | E 105° 51′ 31'' |
712 ![]() | Phường Văn Miếu Phuong Van Mieu,Phường Văn Miếu | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Miếu | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 50′ 14'' |
713 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 52'' | E 105° 49′ 23'' |
714 ![]() | Phường Vĩnh Phúc Phuong Vinh Phuc,Phường Vĩnh Phúc | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Vĩnh Phúc | third-order administrative division | N 21° 2′ 26'' | E 105° 48′ 34'' |
715 ![]() | Phường Quán Thánh Phuong Quan Thanh,Phường Quán Thánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Quán Thánh | third-order administrative division | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 22'' |
716 ![]() | Phường Minh Khai Phuong Minh Khai,Phường Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Minh Khai | third-order administrative division | N 20° 59′ 46'' | E 105° 51′ 19'' |
717 ![]() | Phường Nguyễn Du Phuong Nguyen Du,Phường Nguyễn Du | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Nguyễn Du | third-order administrative division | N 21° 1′ 5'' | E 105° 50′ 39'' |
718 ![]() | Xã Yên Bình Xa Yen Binh,Xã Yên Bình | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Yên Bình | third-order administrative division | N 20° 59′ 7'' | E 105° 27′ 22'' |
719 ![]() | Xã Yên Trung Xa Yen Trung,Xã Yên Trung | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Yên Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 7'' | E 105° 25′ 31'' |
720 ![]() | Núi Honoi Hon Che Nui Hanoi,Hòn Che Núi Hanoi,Nui Honoi,Núi Honoi | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
721 ![]() | Nhân Lý Nham Ly,Nhan Ly,Nhâm Lý,Nhân Lý | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
722 ![]() | Miêu Nha Trại Mieu Nha Tra,Mieu Nha Trai,Miêu Nha Trạ,Miêu Nha Trại | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
723 ![]() | Làng Tu Vũ Lang Tu Vu,Làng Tu Vũ,Tu Vu | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
724 ![]() | Làng Mie Lang Mie,Làng Mie,Yen-Dam-Pho | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
725 ![]() | Kim Lũ Kim Lu,Kim Lũ,Lang Lu,Lang Lủ | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
726 ![]() | Thượng Lac Thuong Lac,Thuong Lao,Thương Lao,Thượng Lac | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
727 ![]() | Thượng Đinh Thuong Dinh,Thwong Tin,Thượng Đinh | Vietnam, Hanoi Thường Tín District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
728 ![]() | Quáng Tái Thượng Quang Tai,Quang Tai Thuong,Quáng Tái Thượng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
729 ![]() | Phù Xá Đoài Phu Xa Doai,Phu Xa Dong,Phù Xá Đoài | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
730 ![]() | Phố Mới Pho Moi,Phu Moi,Phú Môi,Phố Mới | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
731 ![]() | Phù Lỗ Phu Lo,Phu Lo Dong,Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 11′ 57'' | E 105° 50′ 56'' |
732 ![]() | Phú Thịnh Phu Huu,Phu Thinh,Phú Hữu,Phú Thịnh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 2'' | E 105° 47′ 13'' |
733 ![]() | Phúc Lễ Phuc Le,Phuc Ly,Phúc Lý,Phúc Lễ | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 44′ 43'' |
734 ![]() | Phú Binh Phu Binh,Phu Vinh,Phú Binh,Phú Vinh | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
735 ![]() | Bãi Man Bai Man,Bai Mao,Bãi Man,Bãi Mao | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
736 ![]() | Ba Dương Thi Ba Duong,Ba Duong Thi,Ba Dương Thi | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
737 ![]() | Ấn Nam Ly An Nam Ly,Ap Nam Ly,Ấn Nam Ly | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
738 ![]() | Núi Hàm Lợn Nui Am Lon,Nui Ham Lon,Núi Am Lon,Núi Hàm Lợn | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | mountain | N 21° 18′ 44'' | E 105° 47′ 18'' |
739 ![]() | Hat Môn Trai Hat Mon Tra,Hat Mon Trai,Hat Môn Trai | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
740 ![]() | Xóm Tói Dong Toi,Xom Toi,Xóm Tói,Đồng Tói | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 18'' | E 105° 26′ 44'' |
741 ![]() | Xóm Cò Dong Co,Xom Co,Xóm Cò,Đồng Cò | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 28'' | E 105° 27′ 55'' |
742 ![]() | Núi Đồi Kiến Nui Doi Kien,Núi Đồi Kiến | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây | hill | N 21° 5′ 32'' | E 105° 27′ 7'' |
743 ![]() | Đào Lãng Dao Lang,Deo Lang,Đào Lãng,Đèo Lãng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
744 ![]() | Dang Thon Dang Thon,Dang Thong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
745 ![]() | Đại Phẩm Dai Pham,Ke Se,Kẻ Sề,Đại Phẩm | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
746 ![]() | Cổ Nhuế Co Nhue,Co Nhue Vien,Cổ Nhuế,Cổ Nhuế Viên | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 3′ 30'' | E 105° 46′ 52'' |
747 ![]() | Chuyên Mỹ Trung Chuyen My Trung,Chuyên Mỹ Trung,Truyen My Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
748 ![]() | Xóm Hương Cha Huong,Cha Hương,Xom Huong,Xóm Hương | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 20'' | E 105° 24′ 38'' |
749 ![]() | Yên Thanh Yen Thanh,Yeu Thanh,Yên Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
750 ![]() | Xóm Bài Xom Bai,Xóm Bài,Yen Bai,Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 2′ 24'' | E 105° 25′ 57'' |