| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Xã Chu Minh Xa Chu Minh,Xã Chu Minh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Chu Minh | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 26′ 23'' |
602 ![]() | Xã Tản Lĩnh Xa Tan Linh,Xã Tản Lĩnh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Lĩnh | third-order administrative division | N 21° 6′ 58'' | E 105° 23′ 40'' |
603 ![]() | Núi Che Nui Che,Núi Che | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain | N 21° 1′ 4'' | E 105° 19′ 6'' |
604 ![]() | Xã Ba Trại Xa Ba Trai,Xã Ba Trại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Ba Trại | third-order administrative division | N 21° 7′ 24'' | E 105° 20′ 59'' |
605 ![]() | Xã Thuần Mỹ Xa Thuan My,Xã Thuần Mỹ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Thuần Mỹ | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 18′ 33'' |
606 ![]() | Xã Sơn Đà Xa Son Da,Xã Sơn Đà | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Sơn Đà | third-order administrative division | N 21° 10′ 0'' | E 105° 19′ 19'' |
607 ![]() | Xã Tòng Bạt Tang Bat,Tăng Bạt,Xa Tong Bat,Xã Tòng Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tòng Bạt | third-order administrative division | N 21° 11′ 24'' | E 105° 19′ 42'' |
608 ![]() | Xã Cổ Đô Xa Co Do,Xã Cổ Đô | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cổ Đô | third-order administrative division | N 21° 16′ 48'' | E 105° 22′ 5'' |
609 ![]() | Xã Vật Lại Xa Vat Lai,Xã Vật Lại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vật Lại | third-order administrative division | N 21° 11′ 54'' | E 105° 23′ 28'' |
610 ![]() | Xã Vân Hòa Xa Van Hoa,Xã Vân Hòa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vân Hòa | third-order administrative division | N 21° 4′ 8'' | E 105° 24′ 9'' |
611 ![]() | Xã Yên Bài Xa Yen Bai,Xã Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Yên Bài | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 25′ 50'' |
612 ![]() | Đồi Trốn Doi Tron,Đồi Trốn | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain | N 21° 5′ 0'' | E 105° 24′ 32'' |
613 ![]() | Xã Cam Thượng Xa Cam Thuong,Xã Cam Thượng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cam Thượng | third-order administrative division | N 21° 9′ 45'' | E 105° 27′ 11'' |
614 ![]() | Xã Phú Phương Phuong Phu,Phượng Phú,Xa Phu Phuong,Xã Phú Phương | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Phú Phương | third-order administrative division | N 21° 15′ 13'' | E 105° 25′ 25'' |
615 ![]() | Xã Tản Hồng Xa Tan Hong,Xã Tản Hồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Hồng | third-order administrative division | N 21° 16′ 38'' | E 105° 25′ 9'' |
616 ![]() | Xã Thạch Hòa Xa Thach Hoa,Xã Thạch Hòa | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Thạch Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 9'' | E 105° 30′ 37'' |
617 ![]() | Xã Tân Xã Xa Tan Xa,Xã Tân Xã | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Tân Xã | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 32′ 38'' |
618 ![]() | Xã Bình Yên Xa Binh Yen,Xã Bình Yên | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Yên | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 32′ 39'' |
619 ![]() | Xã Bình Phú Xa Binh Phu,Xã Bình Phú | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 36′ 15'' |
620 ![]() | Xã Kim Quan Xa Kim Quan,Xã Kim Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Kim Quan | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 34′ 31'' |
621 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 21° 0′ 48'' | E 105° 37′ 39'' |
622 ![]() | Xã Canh Nậu Xa Canh Nau,Xã Canh Nậu | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Canh Nậu | third-order administrative division | N 21° 3′ 28'' | E 105° 36′ 49'' |
623 ![]() | Xã Phú Kim Xa Phu Kim,Xã Phú Kim | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phú Kim | third-order administrative division | N 21° 4′ 22'' | E 105° 34′ 40'' |
624 ![]() | Xã Phúc Hòa Xa Phuc Hoa,Xã Phúc Hòa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phúc Hòa | third-order administrative division | N 21° 6′ 34'' | E 105° 33′ 43'' |
625 ![]() | Xã Xuân Phú Xa Xuan Phu,Xã Xuân Phú | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Xuân Phú | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 34′ 59'' |
626 ![]() | Xã Vân Nam Xa Van Nam,Xã Vân Nam | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Nam | third-order administrative division | N 21° 9′ 2'' | E 105° 36′ 39'' |
627 ![]() | Xã Vân Hà Xa Van Ha,Xã Vân Hà | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Hà | third-order administrative division | N 21° 9′ 54'' | E 105° 37′ 3'' |
628 ![]() | Xã Thượng Cốc Xa Thuong Coc,Xã Thượng Cốc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thượng Cốc | third-order administrative division | N 21° 7′ 40'' | E 105° 36′ 0'' |
629 ![]() | Xã Liên Hiệp Xa Lien Hiep,Xã Liên Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Liên Hiệp | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 38′ 31'' |
630 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 50'' | E 105° 36′ 58'' |
631 ![]() | Xã Thọ An Xa Tho An,Xã Thọ An | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ An | third-order administrative division | N 21° 8′ 4'' | E 105° 38′ 35'' |
632 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Tân Lập | third-order administrative division | N 21° 5′ 2'' | E 105° 42′ 51'' |
633 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 4′ 12'' | E 105° 40′ 28'' |
634 ![]() | Xã Đức Giang Xa Duc Giang,Xã Đức Giang | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 34'' | E 105° 42′ 4'' |
635 ![]() | Xã Tiền Yên Xa Tien Yen,Xã Tiền Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Tiền Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 41′ 19'' |
636 ![]() | Xã An Thượng Xa An Thuong,Xã An Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Thượng | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 105° 42′ 10'' |
637 ![]() | Xã An Khánh Xa An Khanh,Xã An Khánh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Khánh | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 43′ 22'' |
638 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 20° 58′ 0'' | E 105° 40′ 7'' |
639 ![]() | Xã Ngọc Mỹ Xa Ngoc My,Xã Ngọc Mỹ | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Mỹ | third-order administrative division | N 20° 59′ 25'' | E 105° 37′ 16'' |
640 ![]() | Xã Hòa Thạch Xa Hoa Thach,Xã Hòa Thạch | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Hòa Thạch | third-order administrative division | N 20° 56′ 46'' | E 105° 33′ 40'' |
641 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 20° 52′ 8'' | E 105° 36′ 22'' |
642 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thanh Bình | third-order administrative division | N 20° 54′ 9'' | E 105° 37′ 24'' |
643 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 14'' | E 105° 41′ 52'' |
644 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trung Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 52'' | E 105° 38′ 45'' |
645 ![]() | Xã Trường Yên Xa Truong Yen,Xã Trường Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trường Yên | third-order administrative division | N 20° 54′ 41'' | E 105° 39′ 29'' |
646 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thụy Hương | third-order administrative division | N 20° 54′ 17'' | E 105° 42′ 53'' |
647 ![]() | Phường Kiến Hưng Phuong Kien Hung,Phường Kiến Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Kiến Hưng | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 47′ 3'' |
648 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 58′ 7'' | E 105° 46′ 17'' |
649 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |
650 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |