| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Xã Xuân Thu Xa Xuan Thu,Xã Xuân Thu | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Thu | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
502 ![]() | Xã Kim Lũ Xa Kim Lu,Xã Kim Lũ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Kim Lũ | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 54′ 23'' |
503 ![]() | Xã Nguyên Khê Xa Nguyen Khe,Xã Nguyên Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nguyên Khê | third-order administrative division | N 21° 10′ 42'' | E 105° 50′ 11'' |
504 ![]() | Xã Xuân Nộn Xa Xuan Non,Xã Xuân Nộn | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Nộn | third-order administrative division | N 21° 10′ 51'' | E 105° 51′ 54'' |
505 ![]() | Xã Đại Mạch Xa Dai Mach,Xã Đại Mạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đại Mạch | third-order administrative division | N 21° 7′ 14'' | E 105° 44′ 53'' |
506 ![]() | Xã Võng La Xa Vong La,Xã Võng La | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Võng La | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 46′ 16'' |
507 ![]() | Xã Hải Bối Xa Hai Boi,Xã Hải Bối | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Hải Bối | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 48′ 1'' |
508 ![]() | Xã Kim Nỗ Xa Kim No,Xã Kim Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Kim Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 9'' | E 105° 47′ 42'' |
509 ![]() | Xã Vân Nội Xa Van Noi,Xã Vân Nội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Vân Nội | third-order administrative division | N 21° 8′ 41'' | E 105° 48′ 43'' |
510 ![]() | Xã Tiên Dương Xa Tien Duong,Xã Tiên Dương | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tiên Dương | third-order administrative division | N 21° 8′ 52'' | E 105° 49′ 55'' |
511 ![]() | Xã Xuân Canh Xa Xuan Canh,Xã Xuân Canh | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Canh | third-order administrative division | N 21° 5′ 31'' | E 105° 51′ 3'' |
512 ![]() | Xã Đông Hội Xa Dong Hoi,Xã Đông Hội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đông Hội | third-order administrative division | N 21° 5′ 5'' | E 105° 52′ 5'' |
513 ![]() | Xã Dục Tú Xa Duc Tu,Xã Dục Tú | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Dục Tú | third-order administrative division | N 21° 6′ 53'' | E 105° 53′ 46'' |
514 ![]() | Xã Uy Nỗ Xa Uy No,Xã Uy Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Uy Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 23'' | E 105° 51′ 28'' |
515 ![]() | Xã Yên Viên Xa Yen Vien,Xã Yên Viên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Viên | third-order administrative division | N 21° 5′ 11'' | E 105° 54′ 48'' |
516 ![]() | Xã Dương Hà Xa Duong Ha,Xã Dương Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Dương Hà | third-order administrative division | N 21° 3′ 57'' | E 105° 55′ 53'' |
517 ![]() | Xã Đình Xuyên Xa Dinh Xuyen,Xã Đình Xuyên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đình Xuyên | third-order administrative division | N 21° 4′ 15'' | E 105° 56′ 23'' |
518 ![]() | Xã Ninh Hiệp Xa Ninh Hiep,Xã Ninh Hiệp | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Ninh Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 57′ 2'' |
519 ![]() | Xã Phù Đổng Xa Phu Dong,Xã Phù Đổng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phù Đổng | third-order administrative division | N 21° 3′ 31'' | E 105° 57′ 24'' |
520 ![]() | Xã Trung Mầu Xa Trung Mau,Xã Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Trung Mầu | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 59′ 7'' |
521 ![]() | Xã Lệ Chi Xa Le Chi,Xã Lệ Chi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Lệ Chi | third-order administrative division | N 21° 2′ 39'' | E 106° 0′ 12'' |
522 ![]() | Xã Đặng Xá Xa Dang Xa,Xã Đặng Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đặng Xá | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 57′ 26'' |
523 ![]() | Xã Đa Tốn Xa Da Ton,Xã Đa Tốn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đa Tốn | third-order administrative division | N 20° 59′ 10'' | E 105° 55′ 59'' |
524 ![]() | Xã Đông Dư Xa Dong Du,Xã Đông Dư | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đông Dư | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 54′ 46'' |
525 ![]() | Xã Kim Lan Xa Kim Lan,Xã Kim Lan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Lan | third-order administrative division | N 20° 57′ 42'' | E 105° 54′ 7'' |
526 ![]() | Xã Duyên Hà Xa Duyen Ha,Xã Duyên Hà | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Duyên Hà | third-order administrative division | N 20° 55′ 36'' | E 105° 52′ 53'' |
527 ![]() | Xã Tứ Hiệp Xa Tu Hiep,Xã Tứ Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tứ Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 51′ 16'' |
528 ![]() | Xã Ngọc Hồi Xa Ngoc Hoi,Xã Ngọc Hồi | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Ngọc Hồi | third-order administrative division | N 20° 55′ 3'' | E 105° 50′ 28'' |
529 ![]() | Xã Vĩnh Quỳnh Xa Vinh Quynh,Xã Vĩnh Quỳnh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Vĩnh Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 105° 49′ 45'' |
530 ![]() | Xã Tả Thanh Oai Xa Ta Thanh Oai,Xã Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tả Thanh Oai | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 48′ 28'' |
531 ![]() | Xã Thanh Liệt Xa Thanh Liet,Xã Thanh Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Thanh Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 48′ 36'' |
532 ![]() | Xã Tân Triều Xa Tan Trieu,Xã Tân Triều | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tân Triều | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 47′ 57'' |
533 ![]() | Phường Phú Thượng Phuong Phu Thuong,Phường Phú Thượng | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Phú Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 6'' | E 105° 48′ 19'' |
534 ![]() | Phường Nhật Tân Phuong Nhat Tan,Phường Nhật Tân | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Nhật Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 47'' | E 105° 49′ 17'' |
535 ![]() | Phường Xuân La Phuong Xuan La,Phường Xuân La | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Xuân La | third-order administrative division | N 21° 3′ 38'' | E 105° 48′ 14'' |
536 ![]() | Phường Thụy Khuê Phuong Thuy Khue,Phường Thụy Khuê | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Thụy Khuê | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 49′ 22'' |
537 ![]() | Phường Yên Phụ Phuong Yen Phu,Phường Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Yên Phụ | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 50′ 6'' |
538 ![]() | Phường Tứ Liên Phuong Tu Lien,Phường Tứ Liên | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Tứ Liên | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
539 ![]() | Phường Quảng An Phuong Quang An,Phường Quảng An | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Quảng An | third-order administrative division | N 21° 3′ 39'' | E 105° 49′ 18'' |
540 ![]() | Phường Mai Dịch Phuong Mai Dich,Phường Mai Dịch | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Mai Dịch | third-order administrative division | N 21° 2′ 25'' | E 105° 46′ 23'' |
541 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
542 ![]() | Phường Dịch Vọng Hậu Phuong Dich Vong Hau,Phường Dịch Vọng Hậu | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Dịch Vọng Hậu | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 105° 47′ 15'' |
543 ![]() | Phường Nghĩa Đô Phuong Nghia Do,Phường Nghĩa Đô | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Nghĩa Đô | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 48′ 2'' |
544 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
545 ![]() | Phường Nhân Chính Phuong Nhan Chinh,Phường Nhân Chính | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Nhân Chính | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 48′ 10'' |
546 ![]() | Phường Thanh Xuân Bắc Phuong Thanh Xuan Bac,Phường Thanh Xuân Bắc | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Bắc | third-order administrative division | N 20° 59′ 34'' | E 105° 47′ 53'' |
547 ![]() | Phường Thanh Xuân Trung Phuong Thanh Xuan Trung,Phường Thanh Xuân Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 105° 48′ 15'' |
548 ![]() | Phường Thanh Xuân Nam Phuong Thanh Xuan Nam,Phường Thanh Xuân Nam | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Nam | third-order administrative division | N 20° 59′ 16'' | E 105° 47′ 55'' |
549 ![]() | Phường Láng Thượng Phuong Lang Thuong,Phường Láng Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Thượng | third-order administrative division | N 21° 1′ 25'' | E 105° 48′ 12'' |
550 ![]() | Phường Láng Hạ Phuong Lang Ha,Phường Láng Hạ | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Hạ | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 48′ 34'' |