| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Xã Song Phượng Xa Song Phuong,Xã Song Phượng | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Song Phượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 42'' | E 105° 40′ 2'' |
402 ![]() | Xã Đồng Tháp Xa Dong Thap,Xã Đồng Tháp | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Đồng Tháp | third-order administrative division | N 21° 4′ 42'' | E 105° 39′ 9'' |
403 ![]() | Xã Liên Trung Xa Lien Trung,Xã Liên Trung | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Liên Trung | third-order administrative division | N 21° 6′ 36'' | E 105° 43′ 26'' |
404 ![]() | Xã Hạ Mỗ Xa Ha Mo,Xã Hạ Mỗ | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Hạ Mỗ | third-order administrative division | N 21° 6′ 48'' | E 105° 41′ 17'' |
405 ![]() | Xã Hồng Hà Xa Hong Ha,Xã Hồng Hà | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Hồng Hà | third-order administrative division | N 21° 7′ 52'' | E 105° 41′ 12'' |
406 ![]() | Xã Đức Thượng Xa Duc Thuong,Xã Đức Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Thượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 46'' | E 105° 41′ 27'' |
407 ![]() | Xã Dương Liễu Xa Duong Lieu,Xã Dương Liễu | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Dương Liễu | third-order administrative division | N 21° 3′ 29'' | E 105° 40′ 14'' |
408 ![]() | Xã Cát Quế Xa Cat Que,Xã Cát Quế | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Cát Quế | third-order administrative division | N 21° 3′ 4'' | E 105° 40′ 16'' |
409 ![]() | Xã Yên Sở Xa Yen So,Xã Yên Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Yên Sở | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 40′ 28'' |
410 ![]() | Xã Sơn Đồng Xa Son Dong,Xã Sơn Đồng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Sơn Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 41′ 59'' |
411 ![]() | Xã Di Trạch Xa Di Trach,Xã Di Trạch | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Di Trạch | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 43′ 12'' |
412 ![]() | Xã Vân Canh Xa Van Canh,Xã Vân Canh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Canh | third-order administrative division | N 21° 1′ 55'' | E 105° 43′ 41'' |
413 ![]() | Xã Lại Yên Xa Lai Yen,Xã Lại Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Lại Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 34'' | E 105° 42′ 34'' |
414 ![]() | Xã Đắc Sở Xa Dac So,Xã Đắc Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đắc Sở | third-order administrative division | N 21° 1′ 42'' | E 105° 41′ 8'' |
415 ![]() | Xã Song Phương Xa Song Phuong,Xã Song Phương | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Song Phương | third-order administrative division | N 21° 0′ 47'' | E 105° 41′ 45'' |
416 ![]() | Xã Vân Côn Xa Van Con,Xã Vân Côn | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Côn | third-order administrative division | N 20° 59′ 26'' | E 105° 40′ 50'' |
417 ![]() | Xã La Phù Xa La Phu,Xã La Phù | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã La Phù | third-order administrative division | N 20° 58′ 44'' | E 105° 43′ 53'' |
418 ![]() | Phường Dương Nội Phuong Duong Noi,Phường Dương Nội | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Dương Nội | third-order administrative division | N 20° 59′ 0'' | E 105° 44′ 54'' |
419 ![]() | Xã Sài Sơn Xa Sai Son,Xã Sài Sơn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Sài Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 38′ 47'' |
420 ![]() | Xã Phượng Cách Xa Phuong Cach,Xã Phượng Cách | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phượng Cách | third-order administrative division | N 21° 0′ 51'' | E 105° 39′ 52'' |
421 ![]() | Xã Thạch Thán Xa Thach Than,Xã Thạch Thán | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Thạch Thán | third-order administrative division | N 20° 58′ 57'' | E 105° 38′ 13'' |
422 ![]() | Xã Cấn Hữu Xa Can Huu,Xã Cấn Hữu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cấn Hữu | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 37′ 0'' |
423 ![]() | Xã Nghĩa Hương Xa Nghia Huong,Xã Nghĩa Hương | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Nghĩa Hương | third-order administrative division | N 20° 58′ 23'' | E 105° 36′ 58'' |
424 ![]() | Xã Liệp Tuyết Xa Liep Tuyet,Xã Liệp Tuyết | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Liệp Tuyết | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 36′ 3'' |
425 ![]() | Xã Ngọc Liệp Xa Ngoc Liep,Xã Ngọc Liệp | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Liệp | third-order administrative division | N 20° 59′ 47'' | E 105° 35′ 42'' |
426 ![]() | Xã Tuyết Nghĩa Xa Tuyet Nghia,Xã Tuyết Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Tuyết Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 58′ 8'' | E 105° 35′ 20'' |
427 ![]() | Xã Phú Mãn Xa Phu Man,Xã Phú Mãn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Mãn | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 31′ 20'' |
428 ![]() | Xã Phú Cát Xa Phu Cat,Xã Phú Cát | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Cát | third-order administrative division | N 20° 58′ 9'' | E 105° 33′ 6'' |
429 ![]() | Xã Nam Phương Tiến Xa Nam Phuong Tien,Xã Nam Phương Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Nam Phương Tiến | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 105° 35′ 48'' |
430 ![]() | Xã Thủy Xuân Tiên Xa Thuy Xuan Tien,Xã Thủy Xuân Tiên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thủy Xuân Tiên | third-order administrative division | N 20° 53′ 13'' | E 105° 35′ 21'' |
431 ![]() | Xã Hữu Văn Xa Huu Van,Xã Hữu Văn | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hữu Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 39′ 13'' |
432 ![]() | Xã Quảng Bị Xa Quang Bi,Xã Quảng Bị | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Quảng Bị | third-order administrative division | N 20° 51′ 32'' | E 105° 41′ 44'' |
433 ![]() | Xã Tốt Động Xa Tot Dong,Xã Tốt Động | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tốt Động | third-order administrative division | N 20° 52′ 54'' | E 105° 40′ 19'' |
434 ![]() | Xã Đông Phương Yên Xa Dong Phuong Yen,Xã Đông Phương Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đông Phương Yên | third-order administrative division | N 20° 55′ 35'' | E 105° 38′ 20'' |
435 ![]() | Xã Tiên Phương Xa Tien Phuong,Xã Tiên Phương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tiên Phương | third-order administrative division | N 20° 56′ 27'' | E 105° 40′ 36'' |
436 ![]() | Xã Phụng Châu Xa Phung Chau,Xã Phụng Châu | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phụng Châu | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 42′ 6'' |
437 ![]() | Xã Đại Yên Xa Dai Yen,Xã Đại Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đại Yên | third-order administrative division | N 20° 53′ 45'' | E 105° 41′ 24'' |
438 ![]() | Xã Lam Điền Xa Lam Dien,Xã Lam Điền | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Lam Điền | third-order administrative division | N 20° 53′ 5'' | E 105° 43′ 10'' |
439 ![]() | Xã Thượng Vực Xa Thuong Vuc,Xã Thượng Vực | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thượng Vực | third-order administrative division | N 20° 50′ 42'' | E 105° 43′ 16'' |
440 ![]() | Xã Văn Võ Xa Van Vo,Xã Văn Võ | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Văn Võ | third-order administrative division | N 20° 49′ 51'' | E 105° 44′ 29'' |
441 ![]() | Xã Hòa Chính Xa Hoa Chinh,Xã Hòa Chính | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hòa Chính | third-order administrative division | N 20° 48′ 55'' | E 105° 43′ 28'' |
442 ![]() | Xã Phú Nam An Xa Phu Nam An,Xã Phú Nam An | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phú Nam An | third-order administrative division | N 20° 48′ 57'' | E 105° 44′ 35'' |
443 ![]() | Phường Yên Nghĩa Phuong Yen Nghia,Phường Yên Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Yên Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 57′ 8'' | E 105° 44′ 17'' |
444 ![]() | Phường Phú Lãm Phuong Phu Lam,Phường Phú Lãm | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lãm | third-order administrative division | N 20° 56′ 26'' | E 105° 45′ 4'' |
445 ![]() | Phường Phú Lương Phuong Phu Luong,Phường Phú Lương | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lương | third-order administrative division | N 20° 56′ 20'' | E 105° 46′ 10'' |
446 ![]() | Phường La Khê Phuong La Khe,Phường La Khê | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường La Khê | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 45′ 40'' |
447 ![]() | Phường Phú La Phuong Phu La,Phường Phú La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú La | third-order administrative division | N 20° 57′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
448 ![]() | Phường Văn Quán Phuong Van Quan,Phường Văn Quán | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Văn Quán | third-order administrative division | N 20° 58′ 28'' | E 105° 47′ 16'' |
449 ![]() | Phường Mộ Lao Phuong Mo Lao,Phường Mộ Lao | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Mộ Lao | third-order administrative division | N 20° 58′ 55'' | E 105° 47′ 0'' |
450 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |