| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Tằng My Tang My,Tằng My | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 5'' | E 105° 47′ 45'' |
352 ![]() | Quan Tho Quan Tho,Thanh-Nhan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
353 ![]() | Phù Yên Buong,Bương,Phu Yen,Phù Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
354 ![]() | Bao Thon Bao Thon,Dao Thon | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
355 ![]() | Hoàng Hạ Bang Bo,Hoang Ha,Hoàng Hạ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
356 ![]() | Hoang Cau Hoang Cau,Thanh Nhan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
357 ![]() | Ha Trai Ha Trai,Sa-Dan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
358 ![]() | Gò Cói Go Coi,Go Gioc,Gò Cói | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
359 ![]() | Gia Quat Ha Gia Quat Ha,Xom Ha | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
360 ![]() | Giai Lạc Gia Lac,Giai Lac,Giai Lạc | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
361 ![]() | Đương Mit Dong Mit,Duong Mit,Đương Mit | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
362 ![]() | Đong Kho Dong Kho,Dong Khu,Đong Kho | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
363 ![]() | Đông Dương Dong Duong,Dong Thuong,Đông Dương | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
364 ![]() | Đông Dư Hạ Dong Du,Dong Du Ha,Đông Dư Hạ | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
365 ![]() | Đông Cao Dong Cao,Nong Cao,Đông Cao | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
366 ![]() | Núi Đền Nui Den,Núi Dền,Núi Đền | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | hill | N 21° 17′ 21'' | E 105° 49′ 23'' |
367 ![]() | Dá Thâm Da Tham,Do Tham,Dá Thâm | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
368 ![]() | Đạm Xuyên Dam Xuyen,Dam Xuyon,Đạm Xuyên | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
369 ![]() | Đại Phu Dai Phu,Hai Phu,Đại Phu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
370 ![]() | Cự An Cu An,Cư An,Cự An | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 12′ 3'' | E 105° 40′ 50'' |
371 ![]() | Cẩm Đái Cam Dai,Cẩm Đài,Cẩm Đái | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 9'' | E 105° 21′ 35'' |
372 ![]() | Yệ Linh Ve Linh,Ye Linh,Yệ Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
373 ![]() | Xuân Trạch Xuan Trach,Xuân Trach,Xuân Trạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 4′ 52'' | E 105° 51′ 16'' |
374 ![]() | Xóm Băn Xom Ban,Xóm Ban,Xóm Băn | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 4′ 48'' | E 105° 25′ 39'' |
375 ![]() | Vân Trì Nan Tri,Van Tri,Vân Trì | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 9′ 8'' | E 105° 48′ 49'' |
376 ![]() | Vạn Phái Van Phai,Vạn Phái,Yan Phai | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
377 ![]() | Vân Điềm Van Diem,Vân Điềm,Vạn Diểm | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 9′ 46'' | E 105° 54′ 55'' |
378 ![]() | Văn Chương Van Chuong,Van Truong,Văn Chương | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
379 ![]() | Phường Trung Sơn Trầm Phuong Trung Son Tram,Phường Trung Sơn Trầm | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Trung Sơn Trầm | third-order administrative division | N 21° 6′ 18'' | E 105° 29′ 45'' |
380 ![]() | Xã Đồng Trúc Xa Dong Truc,Xã Đồng Trúc | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Đồng Trúc | third-order administrative division | N 20° 59′ 27'' | E 105° 34′ 18'' |
381 ![]() | Xã Hạ Bằng Xa Ha Bang,Xã Hạ Bằng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Hạ Bằng | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 33′ 19'' |
382 ![]() | Xã Cần Kiệm Xa Can Kiem,Xã Cần Kiệm | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Cần Kiệm | third-order administrative division | N 21° 1′ 13'' | E 105° 34′ 46'' |
383 ![]() | Xã Chàng Sơn Xa Chang Son,Xã Chàng Sơn | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Chàng Sơn | third-order administrative division | N 21° 2′ 23'' | E 105° 36′ 17'' |
384 ![]() | Xã Hương Ngải Xa Huong Ngai,Xã Hương Ngải | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Hương Ngải | third-order administrative division | N 21° 3′ 24'' | E 105° 35′ 58'' |
385 ![]() | Xã Lại Thượng Xa Lai Thuong,Xã Lại Thượng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Lại Thượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 32′ 55'' |
386 ![]() | Xã Tích Giang Xa Tich Giang,Xã Tích Giang | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tích Giang | third-order administrative division | N 21° 6′ 49'' | E 105° 30′ 51'' |
387 ![]() | Xã Trạch Mỹ Lộc Xa Trach My Loc,Xã Trạch Mỹ Lộc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Trạch Mỹ Lộc | third-order administrative division | N 21° 6′ 0'' | E 105° 31′ 37'' |
388 ![]() | Xã Sen Chiểu Xa Sen Chieu,Xã Sen Chiểu | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Sen Chiểu | third-order administrative division | N 21° 8′ 14'' | E 105° 32′ 32'' |
389 ![]() | Xã Võng Xuyên Xa Vong Xuyen,Xã Võng Xuyên | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Võng Xuyên | third-order administrative division | N 21° 7′ 58'' | E 105° 33′ 31'' |
390 ![]() | Xã Cẩm Đình Xa Cam Dinh,Xã Cẩm Đình | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Cẩm Đình | third-order administrative division | N 21° 8′ 56'' | E 105° 33′ 29'' |
391 ![]() | Xã Vân Phúc Xa Van Phuc,Xã Vân Phúc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Phúc | third-order administrative division | N 21° 9′ 5'' | E 105° 35′ 15'' |
392 ![]() | Xã Hát Môn Xa Hat Mon,Xã Hát Môn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Hát Môn | third-order administrative division | N 21° 7′ 41'' | E 105° 36′ 58'' |
393 ![]() | Xã Thanh Đa Xa Thanh Da,Xã Thanh Đa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thanh Đa | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 37′ 20'' |
394 ![]() | Xã Ngọc Tảo Xa Ngoc Tao,Xã Ngọc Tảo | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Ngọc Tảo | third-order administrative division | N 21° 5′ 47'' | E 105° 36′ 4'' |
395 ![]() | Xã Tam Thuấn Xa Tam Thuan,Xã Tam Thuấn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Thuấn | third-order administrative division | N 21° 5′ 53'' | E 105° 37′ 34'' |
396 ![]() | Xã Phụng Thượng Xa Phung Thuong,Xã Phụng Thượng | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phụng Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 45'' | E 105° 35′ 6'' |
397 ![]() | Xã Trung Châu Xa Trung Chau,Xã Trung Châu | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Trung Châu | third-order administrative division | N 21° 8′ 48'' | E 105° 38′ 3'' |
398 ![]() | Xã Thọ Xuân Xa Tho Xuan,Xã Thọ Xuân | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ Xuân | third-order administrative division | N 21° 7′ 36'' | E 105° 39′ 8'' |
399 ![]() | Xã Phương Đình Xa Phuong Dinh,Xã Phương Đình | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Phương Đình | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 39′ 9'' |
400 ![]() | Xã Thượng Mỗ Xa Thuong Mo,Xã Thượng Mỗ | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thượng Mỗ | third-order administrative division | N 21° 6′ 35'' | E 105° 40′ 34'' |