| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Minh Quang Xa Minh Quang,Xã Minh Quang | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 18′ 55'' |
302 ![]() | Sân Bay Hòa Lạc San Bay Hoa Lac,Sân Bay Hòa Lạc | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | airport | N 21° 1′ 42'' | E 105° 29′ 19'' |
303 ![]() | Xã Sơn Đông Xa Son Dong,Xã Sơn Đông | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 25'' | E 105° 29′ 13'' |
304 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 27'' | E 105° 28′ 6'' |
305 ![]() | Xã Phú Cường Xa Phu Cuong,Xã Phú Cường | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 17′ 20'' | E 105° 23′ 51'' |
306 ![]() | Xã Đông Xuân Xa Dong Xuan,Xã Đông Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 57′ 15'' | E 105° 30′ 20'' |
307 ![]() | Xã Tiên Xuân Xa Tien Xuan,Xã Tiên Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 10'' | E 105° 28′ 42'' |
308 ![]() | Quang Minh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place population 25,000 | N 21° 11′ 19'' | E 105° 46′ 21'' |
309 ![]() | Xã Tiến Thắng Xa Tien Thang,Xã Tiến Thắng | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tiến Thắng | third-order administrative division | N 21° 13′ 23'' | E 105° 40′ 29'' |
310 ![]() | Xã Vạn Yên Xa Van Yen,Xã Vạn Yên | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Vạn Yên | third-order administrative division | N 21° 12′ 7'' | E 105° 37′ 41'' |
311 ![]() | Xã Tiền Phong Xa Tien Phong,Xã Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tiền Phong | third-order administrative division | N 21° 9′ 28'' | E 105° 45′ 34'' |
312 ![]() | Xã Kim Hoa Xa Kim Hoa,Xã Kim Hoa | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Kim Hoa | third-order administrative division | N 21° 12′ 53'' | E 105° 44′ 22'' |
313 ![]() | Xã Thanh Lâm Xa Thanh Lam,Xã Thanh Lâm | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Thanh Lâm | third-order administrative division | N 21° 12′ 31'' | E 105° 43′ 17'' |
314 ![]() | Xã Mê Linh Xa Me Linh,Xã Mê Linh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Mê Linh | third-order administrative division | N 21° 9′ 49'' | E 105° 44′ 13'' |
315 ![]() | Phường Phú Thịnh Phuong Phu Thinh,Phường Phú Thịnh | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Phú Thịnh | third-order administrative division | N 21° 9′ 14'' | E 105° 29′ 46'' |
316 ![]() | Xã Mỹ Hưng Xa My Hung,Xã Mỹ Hưng | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Mỹ Hưng | third-order administrative division | N 20° 54′ 0'' | E 105° 47′ 59'' |
317 ![]() | Xã Bình Minh Xa Binh Minh,Xã Bình Minh | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Bình Minh | third-order administrative division | N 20° 53′ 38'' | E 105° 46′ 8'' |
318 ![]() | Xã Thanh Cao Xa Thanh Cao,Xã Thanh Cao | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Cao | third-order administrative division | N 20° 53′ 5'' | E 105° 45′ 0'' |
319 ![]() | Xã Thanh Thùy Xa Thanh Thuy,Xã Thanh Thùy | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Thùy | third-order administrative division | N 20° 52′ 21'' | E 105° 48′ 25'' |
320 ![]() | Xã Thanh Văn Xa Thanh Van,Xã Thanh Văn | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 105° 48′ 25'' |
321 ![]() | Xã Dân Hòa Xa Dan Hoa,Xã Dân Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Dân Hòa | third-order administrative division | N 20° 49′ 0'' | E 105° 47′ 6'' |
322 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 3′ 36'' | E 105° 44′ 45'' |
323 ![]() | Phường Thượng Thanh Phuong Thuong Thanh,Phường Thượng Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thượng Thanh | third-order administrative division | N 21° 4′ 7'' | E 105° 52′ 43'' |
324 ![]() | Phường Cửa Nam Phuong Cua Nam,Phường Cửa Nam | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Nam | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 50′ 29'' |
325 ![]() | Vinhomes Smart City Smart City | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | populated locality population 50,000 | N 21° 0′ 16'' | E 105° 44′ 25'' |
326 ![]() | Ngọc Lâm Cau Ca,Ngoc Lam,Ngọc Lâm | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
327 ![]() | Ngải Sơn Ngai Son,Ngoi Son,Ngải Sơn | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
328 ![]() | Mỹ Khe My Khe,Mỹ Khe,Mỹ Khê | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 6′ 18'' | E 105° 24′ 49'' |
329 ![]() | Lưu Xá Choi,Chôi,Luu Xa,Lưu Xá | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
330 ![]() | Long Châu Long Chan,Long Chau,Long Châu | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
331 ![]() | Linh Quang Linh Quang,Linh-Quong | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
332 ![]() | Lãng Yên Lang Yen,Lãng Yên,Tinh Yen | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
333 ![]() | Làng Trươc Lang Truac,Lang Truoc,Làng Trươc | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
334 ![]() | Lâm Du Lam Do,Lam Du,Lâm Du | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
335 ![]() | Hữu Tiệp Huu Tied,Huu Tiep,Hữu Tiệp | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
336 ![]() | Trong Oai Trong Oai,Trung Oai | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 8′ 7'' | E 105° 51′ 31'' |
337 ![]() | Trại Ro Trai Ho,Trai Ro,Trại Ro | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
338 ![]() | Thụy Lôi Thuy Lio,Thuy Loi,Thụy Lôi | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 33'' | E 105° 54′ 30'' |
339 ![]() | Thụy Hà Thuy Ha,Thụy Ha,Thụy Hà | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 11′ 1'' | E 105° 48′ 11'' |
340 ![]() | Thượng Quất Thuong Quai,Thuong Quat,Thượng Quất | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
341 ![]() | Thủ Lệ Thu Le,Thủ Lệ,Xom Ha | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
342 ![]() | Thị Nguyên Thi Nguyen,Thị Nguyên,Tri Nguyen | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
343 ![]() | Thanh Trí Thanh Tri,Thanh Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 10'' | E 105° 45′ 41'' |
344 ![]() | Thanh Sam Sam Thanh,Thanh Sam | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
345 ![]() | Thanh Mạc Thanh Ma,Thanh Mac,Thanh Mạc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
346 ![]() | Thanh Lững Thanh Lung,Thanh Lững,Thành Lững | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 10′ 46'' | E 105° 26′ 8'' |
347 ![]() | Thanh Lâm Tham Lam,Thanh Lam,Thanh Lâm | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
348 ![]() | Thắng Trí Thang Tri,Thăng Tri,Thắng Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 40'' | E 105° 44′ 59'' |
349 ![]() | Thai Bát Thai Bat,Thai Bát,Thái Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 105° 19′ 29'' |
350 ![]() | Thạch Lỗi Thach Loi,Thoai Loi,Thạch Lỗi | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 7'' | E 105° 46′ 6'' |