| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 21219 records found for "Ham" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Ấp An Hòa Ap An Hoa,Khanh Tuong,Ấp An Hòa | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
702 ![]() | Núi Cho Do Nui Cho Do,Núi Cho Do | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | mountain | N 11° 4′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
703 ![]() | Núi Chạm Chu Cham Chu,Nui Cham Chu,Núi Chạm Chu | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | mountain | N 22° 12′ 10'' | E 105° 5′ 40'' |
704 ![]() | Nui Ba Da Nui Ba Da,Nui Ba Dang,Núi Bà Đặng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | hill | N 10° 45′ 50'' | E 107° 58′ 15'' |
705 ![]() | Ấp Tân Bĩnh Ap Tan Binh,Phu Binh,Ấp Tân Bĩnh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
706 ![]() | Ấp Tân An Ap Tan An,Tan An,Tân An,Ấp Tân An | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
707 ![]() | Ấp Tầm Hưng Ap Tam Hung,Tam Hung,Tâm Hưng,Ấp Tầm Hưng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
708 ![]() | Ấp Phú Trưng Ap Phu Trung,Phu Truong,Ấp Phú Trưng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
709 ![]() | Ấp Phú Tịnh An Long,Ap Phu Tinh,Ấp Phú Tịnh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
710 ![]() | Ấp Phú Phong Ap Phu Phong,Ap Phu Phong-A,Ấp Phú Phong,Ấp Phú Phong-A | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
711 ![]() | Ấp Phương Lạc Ap Phuong Lac,Phuong Lac,Phương Lạc,Ấp Phương Lạc | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
712 ![]() | Phú Lâm Ap Phu Lam,Phu Lam,Phú Lâm,Ấp Phú Lâm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 56′ 9'' | E 108° 2′ 12'' |
713 ![]() | Long Tâm Ap Long Lam,Long Tam,Long Tâm,Ấp Long Lâm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 9′ 56'' | E 108° 16′ 3'' |
714 ![]() | Ấp Long Khê Ap Long Khe,Long Khe,Long Khê,Ấp Long Khê | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
715 ![]() | Ấp Long Hòa Ap Long Hoa,Long Hoa,Long Hòa,Ấp Long Hòa | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
716 ![]() | Ấp Long Hiệp Ap Long Hiep,Xom Giua,Ấp Long Hiệp | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
717 ![]() | Nhân Mục Hai Nhan Muc 2,Nhan Muc Hai,Nhân Mục 2,Nhân Mục Hai | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 3′ 2'' | E 105° 1′ 40'' |
718 ![]() | Nhân Mục Một Nhan Muc 1,Nhan Muc Mot,Nhân Mục 1,Nhân Mục Một | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 2′ 3'' | E 105° 1′ 14'' |
719 ![]() | Pou Nam Tac Phu Nam Tac,Pou Nam Tac | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | mountain | N 22° 10′ 5'' | E 105° 2′ 6'' |
720 ![]() | B’nöm M’hai B'nom M'hai,Bonom Mhai,B’nöm M’hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 21′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
721 ![]() | Ga Ma A Lâm Ga Ma A Lam,Ga Ma A Lâm,Ga Mealam,Gare de Maalam,Station de Maalam,Station de Malam | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | railroad station | N 11° 4′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
722 ![]() | Núi Lèn Huo Nui Len Huo,Núi Lèn Huo | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | mountain | N 11° 6′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
723 ![]() | Cây Găng Cay Gang,Cây Găng,Xom Chum Gang,Xóm Chum Găng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 43′ 15'' | E 107° 56′ 27'' |
724 ![]() | Bồ Cồ Bo Co,Bồ Cồ,Xom Bo Co,Xóm Bồ Cồ | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 11′ 5'' | E 107° 53′ 18'' |
725 ![]() | Xã Tầm Hưng Tam Hung,Xa Tam Hung,Xã Tầm Hưng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
726 ![]() | Xã Sông Trao Song Trao,Sông Trao,Xa Song Trao,Xã Sông Trao | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
727 ![]() | Xã Mường Mán Muong Man,Xa Muong Man,Xã Mường Mán | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
728 ![]() | Làng Hùng G Hung Gi,Lang Hung G,Làng Hùng G | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
729 ![]() | Kê Gà Ke Ga,Kê Gà,Lang Ke Ga,Làng Ké Gà | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 42′ 23'' | E 107° 59′ 5'' |
730 ![]() | Núi Giếng Xó Nui Gieng Do,Nui Gieng Xo,Núi Giếng Xó | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | hill | N 11° 8′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
731 ![]() | Da R’sas Da Psas,Da R'sas,Da R’sas | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
732 ![]() | Núi Dang Salin Nui Dang Salin,Núi Dang Salin | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | mountain | N 11° 7′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
733 ![]() | B’nöm Dalo B'Nom Dalo Dahet,B'nom Dalo,B’Nom Dalo Dahet,B’nöm Dalo | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 21′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
734 ![]() | Phú Xuân Một Phu Xuan 1,Phu Xuan Mot,Phú Xuân 1,Phú Xuân Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 57′ 8'' | E 108° 3′ 52'' |
735 ![]() | Xã Sơn Hàm Xa Son Ham,Xã Sơn Hàm | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Hàm | third-order administrative division | N 18° 28′ 14'' | E 105° 24′ 1'' |
736 ![]() | Phường Hàm Rồng Phuong Ham Rong,Phường Hàm Rồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Hàm Rồng | third-order administrative division | N 19° 50′ 38'' | E 105° 47′ 4'' |
737 ![]() | Kut Mueang Ham Kut Mueang Ham,kud meuxng ham,กุดเมืองฮาม | Thailand, Si Sa Ket Yang Chum Noi > Kut Mueang Ham | third-order administrative division population 3,203 | N 15° 14′ 7'' | E 104° 19′ 25'' |
738 ![]() | Núi Hàm Lợn Nui Am Lon,Nui Ham Lon,Núi Am Lon,Núi Hàm Lợn | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | mountain | N 21° 18′ 44'' | E 105° 47′ 18'' |
739 ![]() | Ko Ham Goh Ngam,Ko Ham,Ko Ngam,keaa ham,เกาะหาม | Thailand, Krabi | island | N 8° 17′ 32'' | E 98° 37′ 4'' |
740 ![]() | Xóm Hấm Xom Ham,Xóm Hấm | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | populated place | N 21° 0′ 46'' | E 105° 7′ 59'' |
741 ![]() | Xóm Hấm Xom Ham,Xóm Hấm | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | populated place | N 21° 1′ 36'' | E 105° 8′ 14'' |
742 ![]() | Hàm Rồng Ham Rong,Hàm Rồng | Vietnam, Phu Tho Thanh Ba District | populated place | N 21° 31′ 2'' | E 105° 9′ 55'' |
743 ![]() | Phía Ham Phia Ham,Phía Ham | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 36′ 58'' | E 105° 22′ 39'' |
744 ![]() | Hàm Luông Ham Luong,Hàm Luông | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 10'' | E 106° 9′ 49'' |
745 ![]() | Núi Hàm Rồng Nui Ham Rong,Núi Hàm Rồng | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa | mountain | N 22° 20′ 10'' | E 103° 51′ 47'' |
746 ![]() | Hàm Rồng Ham Rong,Hàm Rồng | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 20′ 51'' | E 106° 5′ 38'' |
747 ![]() | Ham Neshin Ham Neshin,Ham Neshīn,Hamneshin,Hamneshīn,Həmnişin,Khemneshin,hamnishyn,hm nshyn,hmnshyn,هم نشین,همن... | Iran, East Azerbaijan | populated place | N 39° 2′ 7'' | E 46° 56′ 41'' |
748 ![]() | Khé Hàm Hâm Khe Hain Ham,Khe Ham Ham,Khé Hàm Hâm | Vietnam, Thua Thien-Hue | stream | N 18° 31′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
749 ![]() | Oulad Hammou Sakhsoukh Dar Oulad Ahmou,Douar Oulad Ahmou,Oulad Hammou,Oulad Hammou Sakhsoukh,Oulad Hammou-Sakh Sokh,Ouled H... | Morocco, Tanger-Tetouan-Al Hoceima Larache Province | populated place | N 35° 6′ 36'' | W 6° 7′ 59'' |
750 ![]() | Ham-sur-Heure Ham-sur-Heure-Nalinnes (Ham-sur-Heure) | Belgium, Wallonia Hainaut Province > Arrondissement of Thuin > Ham-sur-Heure-Nalinnes | populated place population 4,842 | N 50° 19′ 22'' | E 4° 23′ 18'' |