| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 21219 records found for "Ham" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1551 ![]() | Nong Ham Nong Ham | Laos, Vientiane Prefecture | lake | N 18° 6′ 49'' | E 102° 58′ 52'' |
1552 ![]() | Ấp Hòa Tân | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
1553 ![]() | Ấp Hòa Diên | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
1554 ![]() | Ấp Gò Dinh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
1555 ![]() | Ấp Dinh Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
1556 ![]() | Ấp Đá Mài | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1557 ![]() | Ấp Đá Mài | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
1558 ![]() | Ấp An Lâm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
1559 ![]() | Núi Ách | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | hill | N 11° 11′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
1560 ![]() | Núi Ac | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | mountain | N 22° 1′ 17'' | E 105° 1′ 46'' |
1561 ![]() | Yên Lũng | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 0′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
1562 ![]() | Núi Chàn Rông | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | hill | N 11° 10′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1563 ![]() | Chàng Dương Chang Duong,Chàng Dương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 0′ 17'' | E 105° 5′ 32'' |
1564 ![]() | Cây Đuc | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1565 ![]() | Cao Đa | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 105° 5′ 0'' |
1566 ![]() | Bô Đại | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
1567 ![]() | Bẩy Sung | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
1568 ![]() | Núi Ba Hòn | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | hill | N 10° 53′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1569 ![]() | Núi Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | hill | N 11° 9′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1570 ![]() | Arpou | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
1571 ![]() | Ấp Văn Giáo | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
1572 ![]() | Ấp Thuận Nghĩa | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1573 ![]() | Ấp Tân Long | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1574 ![]() | Ấp Tân Điền | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1575 ![]() | Ấp Phú Thọ | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
1576 ![]() | Ấp Phú Điền | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
1577 ![]() | Ấp Phú An | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
1578 ![]() | Ấp Nam Ninh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
1579 ![]() | Ấp Long Khê | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1580 ![]() | Ấp Lâm Hoa | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 6′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1581 ![]() | Phù Loan | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1582 ![]() | Phong Nẫm | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 105° 5′ 0'' |
1583 ![]() | Pang Mi | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 19′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
1584 ![]() | Núi Ông | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | mountain | N 11° 4′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1585 ![]() | Nước Nhi | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1586 ![]() | Nông Tang | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1587 ![]() | Ngòi Lư | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
1588 ![]() | Nang Lu | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 21′ 47'' | E 107° 52′ 59'' |
1589 ![]() | Mồ Tôm Dông | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
1590 ![]() | Núi Lồ Ồ | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | hill | N 10° 55′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
1591 ![]() | Núi Lồ Ô | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | hill | N 10° 51′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
1592 ![]() | Làng Túc | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 18′ 0'' | E 104° 59′ 0'' |
1593 ![]() | Làng Tuáng | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
1594 ![]() | Làng Trang | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 104° 59′ 0'' |
1595 ![]() | Làng Thuóc | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1596 ![]() | Làng Thúc | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
1597 ![]() | Làng Thể | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 105° 6′ 0'' |
1598 ![]() | Xóm Giếng Triềng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
1599 ![]() | Xóm Đang Na | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 11′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
1600 ![]() | Xã Văn Lâm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |