| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
901 ![]() | Nghĩa Vũ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
902 ![]() | Nghía Trang | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
903 ![]() | Nghĩa Dương | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
904 ![]() | Nga Hoang | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
905 ![]() | Nam Pháp | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
906 ![]() | Nam Gián | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
907 ![]() | Mỹ Lộc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
908 ![]() | Mỹ Lang Hạ | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
909 ![]() | Mỹ Khe | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 4'' | E 106° 39′ 35'' |
910 ![]() | My Cầu | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
911 ![]() | Prêk Monông M'non Suoi,M’nôn Suối,Prek Monong,Prêk Monông,Suoi Monong,Suối Monông | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 44′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
912 ![]() | Suối May Bom Song La,Song Lu,Suoi May Bom,Suối May Bom | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 36′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
913 ![]() | Mao Điền | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
914 ![]() | Mân Lộc | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
915 ![]() | Mai Dông | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
916 ![]() | Núi Mã Chang | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | hill | N 20° 59′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
917 ![]() | Ly Câu | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
918 ![]() | Luy Dưng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
919 ![]() | Lương Xá | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
920 ![]() | Lưc Nòng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
921 ![]() | Lực Đáp | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
922 ![]() | Lũng Động | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
923 ![]() | Lôi Khê Loi Khe,Lôi Khê | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 52′ 9'' | E 106° 13′ 29'' |
924 ![]() | Linh Khê | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
925 ![]() | Lê Xá | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
926 ![]() | Lê Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
927 ![]() | Lễ Dộ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 56′ 53'' | E 106° 30′ 35'' |
928 ![]() | Lệ Cẫn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
929 ![]() | La Xá | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
930 ![]() | Lâu Dộng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
931 ![]() | Lập Lễ Lap Le,Lập Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 49′ 17'' | E 106° 26′ 48'' |
932 ![]() | Lao Chử | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
933 ![]() | Làng Liên | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
934 ![]() | La Khê | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
935 ![]() | Lãm Hạ | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
936 ![]() | Lâm Cao | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
937 ![]() | La Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
938 ![]() | Lai Vu | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
939 ![]() | Lai Khê | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
940 ![]() | Lạc Thiện Lac Thien,Lạc Thiện | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 52′ 34'' | E 106° 29′ 29'' |
941 ![]() | Sông Đào Lạch Tray Canal de Lach Tray,Coupure de Lach Tray,Lach Tray Cutting,Song Dao Lach Tray,Sông Đào Lạch Tray | Vietnam, Hai Phong | canal | N 20° 50′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
942 ![]() | Cửa Lạch Tray Cua Lach Tray,Cửa Lach Tray,Cửa Lạch Tray,Kua Trai | Vietnam, Hai Phong | stream mouth(s) | N 20° 46′ 31'' | E 106° 45′ 16'' |
943 ![]() | Kỳ Úc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
944 ![]() | Kinh Lương | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
945 ![]() | Kinh Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
946 ![]() | Kính Dương | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
947 ![]() | Kinh Dương | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
948 ![]() | Kim Xuyên | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
949 ![]() | Kim Khê | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
950 ![]() | Kim Húc | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |