| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Suối Nghiên Song Nghen,Suoi Nghen,Suoi Nghien,Suối Nghiên | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 32′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
702 ![]() | Suối Ngang Song Nhan,Song Ri,Suoi Ngang,Suối Ngang | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 24′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
703 ![]() | Nam Am | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 38′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
704 ![]() | Mỹ Giáng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
705 ![]() | My Dong | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
706 ![]() | Mũa Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
707 ![]() | Mậu Công | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
708 ![]() | Canal Maritime Canal Maritime,Dinh Vu,Dinh Vu Cut | Vietnam, Hai Phong | canal | N 20° 50′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
709 ![]() | Mai Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
710 ![]() | Lương Kê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
711 ![]() | Lỗ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
712 ![]() | Lỏi Đượng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
713 ![]() | Lôi Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 36'' | E 106° 37′ 51'' |
714 ![]() | La Tỉnh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
715 ![]() | Lập Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
716 ![]() | Làng Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
717 ![]() | Lâm Đông | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
718 ![]() | Lại Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
719 ![]() | La Giàng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
720 ![]() | Lạc Dục | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
721 ![]() | Kỳ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 42′ 58'' | E 106° 39′ 34'' |
722 ![]() | Kinh Trì | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
723 ![]() | Kim Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
724 ![]() | Kiếu Bái | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
725 ![]() | Kiêm Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
726 ![]() | Khuông Lư | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
727 ![]() | Kê Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
728 ![]() | Hữu Quan | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
729 ![]() | Hữu Hiền | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
730 ![]() | Trung Kinh | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 38′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
731 ![]() | Trinh Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
732 ![]() | Trinh Huỏng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
733 ![]() | Trà Phương | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
734 ![]() | Tráng Liệt | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
735 ![]() | Trạm Lộ Tram Lo,Trạm Lô,Trạm Lộ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 41'' | E 106° 27′ 41'' |
736 ![]() | Trại Kênh | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
737 ![]() | Trai Dong | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
738 ![]() | Trại Bac | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
739 ![]() | Toại Yen | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
740 ![]() | Tinh Thống | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
741 ![]() | Tiểu Trà | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
742 ![]() | Tiên Trung | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
743 ![]() | Tiên Tảo | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
744 ![]() | Thường Son | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
745 ![]() | Thượng Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
746 ![]() | Thượng Đồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
747 ![]() | Thừa Liệt | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
748 ![]() | Thu Du | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
749 ![]() | Thống Lĩnh | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
750 ![]() | Thọ Linh | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |