| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Xã Thái Sơn Xa Thai Son,Xã Thái Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão > Xã Thái Sơn | third-order administrative division | N 20° 47′ 13'' | E 106° 35′ 56'' |
602 ![]() | Xã Tiên Tiến Xa Tien Tien,Xã Tiên Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Tiến | third-order administrative division | N 20° 45′ 21'' | E 106° 32′ 12'' |
603 ![]() | Xã Quyết Tiến Xa Quyet Tien,Xã Quyết Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Quyết Tiến | third-order administrative division | N 20° 44′ 45'' | E 106° 33′ 17'' |
604 ![]() | Xã Tiên Thanh Xa Tien Thanh,Xã Tiên Thanh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Thanh | third-order administrative division | N 20° 43′ 6'' | E 106° 31′ 39'' |
605 ![]() | Xã Tiên Thắng Xa Tien Thang,Xã Tiên Thắng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Thắng | third-order administrative division | N 20° 41′ 35'' | E 106° 37′ 30'' |
606 ![]() | Xã Bắc Hưng Xa Bac Hung,Xã Bắc Hưng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Bắc Hưng | third-order administrative division | N 20° 40′ 26'' | E 106° 37′ 46'' |
607 ![]() | Xã Nam Hưng Xa Nam Hung,Xã Nam Hưng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Nam Hưng | third-order administrative division | N 20° 39′ 45'' | E 106° 37′ 11'' |
608 ![]() | Xã Tiên Hưng Xa Tien Hung,Xã Tiên Hưng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Hưng | third-order administrative division | N 20° 39′ 7'' | E 106° 39′ 45'' |
609 ![]() | Xã Giang Biên Xa Giang Bien,Xã Giang Biên | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Giang Biên | third-order administrative division | N 20° 44′ 56'' | E 106° 30′ 29'' |
610 ![]() | Xã Dũng Tiến Xa Dung Tien,Xã Dũng Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Dũng Tiến | third-order administrative division | N 20° 44′ 21'' | E 106° 28′ 41'' |
611 ![]() | Xã Việt Tiến Xa Viet Tien,Xã Việt Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Việt Tiến | third-order administrative division | N 20° 42′ 57'' | E 106° 28′ 51'' |
612 ![]() | Xã Hiệp Hòa Xa Hiep Hoa,Xã Hiệp Hòa | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Hiệp Hòa | third-order administrative division | N 20° 41′ 37'' | E 106° 25′ 0'' |
613 ![]() | Xã Hùng Tiến Xa Hung Tien,Xã Hùng Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Hùng Tiến | third-order administrative division | N 20° 41′ 38'' | E 106° 26′ 38'' |
614 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã An Hòa | third-order administrative division | N 20° 40′ 33'' | E 106° 26′ 13'' |
615 ![]() | Xã Hưng Nhân Xa Hung Nhan,Xã Hưng Nhân | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Hưng Nhân | third-order administrative division | N 20° 39′ 37'' | E 106° 27′ 16'' |
616 ![]() | Xã Nhân Hòa Xa Nhan Hoa,Xã Nhân Hòa | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Nhân Hòa | third-order administrative division | N 20° 40′ 24'' | E 106° 29′ 8'' |
617 ![]() | Xã Thanh Lương Xa Thanh Luong,Xã Thanh Lương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Thanh Lương | third-order administrative division | N 20° 38′ 49'' | E 106° 29′ 23'' |
618 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 39′ 55'' | E 106° 33′ 31'' |
619 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 20° 45′ 10'' | E 106° 41′ 21'' |
620 ![]() | Phường Nghĩa Xá Phuong Nghia Xa,Phường Nghĩa Xá | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Nghĩa Xá | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 106° 40′ 16'' |
621 ![]() | Phường Lương Khánh Thiện Phuong Luong Khanh Thien,Phường Lương Khánh Thiện | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Lương Khánh Thiện | third-order administrative division | N 20° 51′ 20'' | E 106° 41′ 31'' |
622 ![]() | Phường Văn An Phuong Van An,Phường Văn An | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Văn An | third-order administrative division | N 21° 6′ 12'' | E 106° 21′ 2'' |
623 ![]() | Phường Cộng Hòa Phuong Cong Hoa,Phường Cộng Hòa | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Cộng Hòa | third-order administrative division | N 21° 8′ 8'' | E 106° 23′ 34'' |
624 ![]() | Xã Lam Sơn Xa Lam Son,Xã Lam Sơn | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Lam Sơn | third-order administrative division | N 20° 48′ 7'' | E 106° 13′ 26'' |
625 ![]() | Xã Cao Thắng Xa Cao Thang,Xã Cao Thắng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Cao Thắng | third-order administrative division | N 20° 45′ 43'' | E 106° 12′ 32'' |
626 ![]() | Xã Tứ Cường Xa Tu Cuong,Xã Tứ Cường | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Tứ Cường | third-order administrative division | N 20° 46′ 6'' | E 106° 14′ 9'' |
627 ![]() | Xã Hùng Sơn Xa Hung Son,Xã Hùng Sơn | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Hùng Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 37'' | E 106° 16′ 34'' |
628 ![]() | Xã Chi Lăng Bắc Xa Chi Lang Bac,Xã Chi Lăng Bắc | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Chi Lăng Bắc | third-order administrative division | N 20° 44′ 32'' | E 106° 13′ 49'' |
629 ![]() | Xã Thanh Giang Xa Thanh Giang,Xã Thanh Giang | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Thanh Giang | third-order administrative division | N 20° 43′ 22'' | E 106° 15′ 1'' |
630 ![]() | Xã Văn Giang Xa Van Giang,Xã Văn Giang | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Văn Giang | third-order administrative division | N 20° 42′ 17'' | E 106° 16′ 28'' |
631 ![]() | Xã Hưng Thái Xa Hung Thai,Xã Hưng Thái | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hưng Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 29'' | E 106° 17′ 33'' |
632 ![]() | Xã Tân Quang Xa Tan Quang,Xã Tân Quang | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Tân Quang | third-order administrative division | N 20° 44′ 32'' | E 106° 16′ 45'' |
633 ![]() | Xã Quang Hưng Xa Quang Hung,Xã Quang Hưng | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Quang Hưng | third-order administrative division | N 20° 45′ 4'' | E 106° 17′ 30'' |
634 ![]() | Xã Kiến Quốc Xa Kien Quoc,Xã Kiến Quốc | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Kiến Quốc | third-order administrative division | N 20° 43′ 39'' | E 106° 19′ 42'' |
635 ![]() | Xã Bắc An Xa Bac An,Xã Bắc An | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Bắc An | third-order administrative division | N 21° 10′ 35'' | E 106° 26′ 28'' |
636 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 21° 9′ 55'' | E 106° 21′ 57'' |
637 ![]() | Xã An Lạc Xa An Lac,Xã An Lạc | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã An Lạc | third-order administrative division | N 21° 4′ 14'' | E 106° 25′ 6'' |
638 ![]() | Xã Cổ Thành Xa Co Thanh,Xã Cổ Thành | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Cổ Thành | third-order administrative division | N 21° 5′ 41'' | E 106° 18′ 59'' |
639 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 21° 3′ 13'' | E 106° 23′ 21'' |
640 ![]() | Xã Nam Tân Xa Nam Tan,Xã Nam Tân | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Nam Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 7'' | E 106° 20′ 56'' |
641 ![]() | Xã Nam Hưng Xa Nam Hung,Xã Nam Hưng | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Nam Hưng | third-order administrative division | N 21° 4′ 3'' | E 106° 19′ 39'' |
642 ![]() | Xã Hợp Tiến Xa Hop Tien,Xã Hợp Tiến | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Hợp Tiến | third-order administrative division | N 21° 3′ 2'' | E 106° 20′ 7'' |
643 ![]() | Xã Thanh Quang Xa Thanh Quang,Xã Thanh Quang | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Thanh Quang | third-order administrative division | N 21° 2′ 53'' | E 106° 21′ 18'' |
644 ![]() | Xã Nam Chính Xa Nam Chinh,Xã Nam Chính | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Nam Chính | third-order administrative division | N 21° 1′ 33'' | E 106° 18′ 53'' |
645 ![]() | Xã Quốc Tuấn Xa Quoc Tuan,Xã Quốc Tuấn | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Quốc Tuấn | third-order administrative division | N 21° 1′ 41'' | E 106° 20′ 23'' |
646 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 23'' | E 106° 23′ 28'' |
647 ![]() | Xã An Lâm Xa An Lam,Xã An Lâm | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã An Lâm | third-order administrative division | N 21° 0′ 8'' | E 106° 21′ 3'' |
648 ![]() | Xã Thái Tân Xa Thai Tan,Xã Thái Tân | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Thái Tân | third-order administrative division | N 20° 59′ 40'' | E 106° 17′ 9'' |
649 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã An Sơn | third-order administrative division | N 21° 0′ 34'' | E 106° 18′ 11'' |
650 ![]() | Xã Kim Giang Xa Kim Giang,Xã Kim Giang | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Kim Giang | third-order administrative division | N 20° 57′ 32'' | E 106° 11′ 5'' |