| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Xã Gia Hòa Xa Gia Hoa,Xã Gia Hòa | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Gia Hòa | third-order administrative division | N 20° 52′ 23'' | E 106° 16′ 27'' |
552 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Thống Nhất | third-order administrative division | N 20° 53′ 36'' | E 106° 15′ 54'' |
553 ![]() | Xã Gia Tân Xa Gia Tan,Xã Gia Tân | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Gia Tân | third-order administrative division | N 20° 52′ 38'' | E 106° 18′ 42'' |
554 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 20° 52′ 44'' | E 106° 20′ 21'' |
555 ![]() | Xã Ngọc Sơn Xa Ngoc Son,Xã Ngọc Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Ngọc Sơn | third-order administrative division | N 20° 53′ 37'' | E 106° 20′ 39'' |
556 ![]() | Xã Kỳ Sơn Xa Ky Son,Xã Kỳ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Kỳ Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 44'' | E 106° 21′ 28'' |
557 ![]() | Xã Bình Lãng Xa Binh Lang,Xã Bình Lãng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Bình Lãng | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 106° 23′ 37'' |
558 ![]() | Xã Dân Chủ Xa Dan Chu,Xã Dân Chủ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Dân Chủ | third-order administrative division | N 20° 49′ 44'' | E 106° 19′ 28'' |
559 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 47′ 35'' | E 106° 23′ 57'' |
560 ![]() | Xã Hà Thanh Xa Ha Thanh,Xã Hà Thanh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Hà Thanh | third-order administrative division | N 20° 44′ 24'' | E 106° 26′ 33'' |
561 ![]() | Xã Thanh Bính Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bính | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Bính | third-order administrative division | N 20° 51′ 0'' | E 106° 28′ 18'' |
562 ![]() | Xã Hợp Đức Xa Hop Duc,Xã Hợp Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Hợp Đức | third-order administrative division | N 20° 51′ 57'' | E 106° 27′ 45'' |
563 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Sơn | third-order administrative division | N 20° 51′ 50'' | E 106° 26′ 12'' |
564 ![]() | Xã Thanh Khê Xa Thanh Khe,Xã Thanh Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 4'' | E 106° 25′ 32'' |
565 ![]() | Xã Thanh Xuân Xa Thanh Xuan,Xã Thanh Xuân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Xuân | third-order administrative division | N 20° 53′ 26'' | E 106° 28′ 11'' |
566 ![]() | Xã Thanh Xá Xa Thanh Xa,Xã Thanh Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Xá | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 106° 26′ 48'' |
567 ![]() | Thị Trấn Thanh Hà Thi Tran Thanh Ha,Thị Trấn Thanh Hà | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Thị Trấn Thanh Hà | third-order administrative division | N 20° 54′ 5'' | E 106° 25′ 43'' |
568 ![]() | Xã Tiền Tiến Xa Tien Tien,Xã Tiền Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Tiền Tiến | third-order administrative division | N 20° 54′ 29'' | E 106° 21′ 53'' |
569 ![]() | Xã Tân An Xa Tan An,Xã Tân An | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Tân An | third-order administrative division | N 20° 54′ 28'' | E 106° 24′ 2'' |
570 ![]() | Xã Quyết Thắng Xa Quyet Thang,Xã Quyết Thắng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Quyết Thắng | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 106° 22′ 54'' |
571 ![]() | Xã Việt Hồng Xa Viet Hong,Xã Việt Hồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Việt Hồng | third-order administrative division | N 20° 57′ 2'' | E 106° 25′ 35'' |
572 ![]() | Xã Liên Hoà Xa Lien Hoa,Xã Liên Hoà | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Liên Hoà | third-order administrative division | N 20° 52′ 48'' | E 106° 29′ 29'' |
573 ![]() | Xã Bình Dân Xa Binh Dan,Xã Bình Dân | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Bình Dân | third-order administrative division | N 20° 54′ 14'' | E 106° 30′ 2'' |
574 ![]() | Xã Cẩm La Xa Cam La,Xã Cẩm La | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Cẩm La | third-order administrative division | N 20° 54′ 28'' | E 106° 31′ 15'' |
575 ![]() | Xã Ngũ Phúc Xa Ngu Phuc,Xã Ngũ Phúc | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Ngũ Phúc | third-order administrative division | N 20° 56′ 36'' | E 106° 29′ 26'' |
576 ![]() | Xã Phúc Thành Xa Phuc Thanh,Xã Phúc Thành | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Phúc Thành | third-order administrative division | N 20° 58′ 22'' | E 106° 30′ 6'' |
577 ![]() | Xã Việt Hưng Xa Viet Hung,Xã Việt Hưng | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Việt Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 8'' | E 106° 27′ 59'' |
578 ![]() | Xã Cộng Hoà Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hoà | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Cộng Hoà | third-order administrative division | N 20° 58′ 30'' | E 106° 25′ 13'' |
579 ![]() | Xã Minh Hòa Xa Minh Hoa,Xã Minh Hòa | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Minh Hòa | third-order administrative division | N 20° 57′ 14'' | E 106° 34′ 46'' |
580 ![]() | Xã Hiến Thành Xa Hien Thanh,Xã Hiến Thành | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Hiến Thành | third-order administrative division | N 20° 57′ 20'' | E 106° 33′ 15'' |
581 ![]() | Xã Thái Thịnh Xa Thai Thinh,Xã Thái Thịnh | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thái Thịnh | third-order administrative division | N 20° 58′ 18'' | E 106° 34′ 2'' |
582 ![]() | Xã Hiệp An Xa Hiep An,Xã Hiệp An | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Hiệp An | third-order administrative division | N 20° 58′ 59'' | E 106° 32′ 31'' |
583 ![]() | Xã An Phụ Xa An Phu,Xã An Phụ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã An Phụ | third-order administrative division | N 20° 59′ 22'' | E 106° 30′ 58'' |
584 ![]() | Xã Hiệp Sơn Xa Hiep Son,Xã Hiệp Sơn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Hiệp Sơn | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 106° 31′ 57'' |
585 ![]() | Xã Hiệp Sơn Xa Hiep Son,Xã Hiệp Sơn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Hiệp Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 14'' | E 106° 28′ 16'' |
586 ![]() | Xã Thái Sơn Xa Thai Son,Xã Thái Sơn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thái Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 49'' | E 106° 29′ 13'' |
587 ![]() | Xã Hoành Sơn Xa Hoanh Son,Xã Hoành Sơn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Hoành Sơn | third-order administrative division | N 21° 2′ 54'' | E 106° 30′ 28'' |
588 ![]() | Xã Lạc Long Xa Lac Long,Xã Lạc Long | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Lạc Long | third-order administrative division | N 21° 0′ 8'' | E 106° 27′ 20'' |
589 ![]() | Xã Thăng Long Xa Thang Long,Xã Thăng Long | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thăng Long | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 106° 25′ 35'' |
590 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 106° 25′ 38'' |
591 ![]() | Xã Phúc Thành Xa Phuc Thanh,Xã Phúc Thành | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Phúc Thành | third-order administrative division | N 21° 2′ 4'' | E 106° 25′ 48'' |
592 ![]() | Phường Minh Khai Phuong Minh Khai,Phường Minh Khai | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Minh Khai | third-order administrative division | N 20° 51′ 54'' | E 106° 40′ 59'' |
593 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã An Sơn | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 106° 33′ 57'' |
594 ![]() | Xã Lại Xuân Xa Lai Xuan,Xã Lại Xuân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Lại Xuân | third-order administrative division | N 21° 0′ 27'' | E 106° 35′ 13'' |
595 ![]() | Xã Phù Ninh Xa Phu Ninh,Xã Phù Ninh | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Phù Ninh | third-order administrative division | N 20° 58′ 40'' | E 106° 35′ 25'' |
596 ![]() | Xã Kỳ Sơn Xa Ky Son,Xã Kỳ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Kỳ Sơn | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 106° 36′ 30'' |
597 ![]() | Xã Thủy Sơn Xa Thuy Son,Xã Thủy Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Thủy Sơn | third-order administrative division | N 20° 55′ 15'' | E 106° 41′ 23'' |
598 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 56′ 30'' | E 106° 41′ 6'' |
599 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 20° 58′ 8'' | E 106° 41′ 58'' |
600 ![]() | Xã Quốc Tuấn Xa Quoc Tuan,Xã Quốc Tuấn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão > Xã Quốc Tuấn | third-order administrative division | N 20° 48′ 13'' | E 106° 32′ 38'' |