| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Nam Sách District Huyen Nam Sach,Huyện Nam Sách,Nam Sach District,Nam Sách District | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | second-order administrative division population 139,184 | N 21° 0′ 46'' | E 106° 20′ 31'' |
52 ![]() | Quận Hồng Bàng Quan Hong Bang,Quận Hồng Bàng | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | second-order administrative division population 96,111 | N 20° 52′ 6'' | E 106° 39′ 1'' |
53 ![]() | Quận Dương Kinh Quan Duong Kinh,Quận Dương Kinh | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | second-order administrative division | N 20° 46′ 57'' | E 106° 42′ 38'' |
54 ![]() | Kien An Airport Aeroportul Kien An,K'enan,Kien An Airport,Luchthaven Kien An,Luchthaven Kiến An,Maes Awyr Kien An,Sa... | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | airport | N 20° 48′ 16'' | E 106° 36′ 21'' |
55 ![]() | Phường Đông Hải Phuong Dong Hai,Phường Đông Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Đông Hải | third-order administrative division | N 20° 49′ 30'' | E 106° 44′ 49'' |
56 ![]() | Hai An Port | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | port | N 20° 50′ 55'' | E 106° 45′ 5'' |
57 ![]() | Phường Đông Hải Một Phuong Dong Hai 1,Phuong Dong Hai Mot,Phường Đông Hải 1,Phường Đông Hải Một | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 9'' | E 106° 43′ 48'' |
58 ![]() | Phường Hải Thành Phuong Hai Thanh,Phường Hải Thành | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 18'' | E 106° 43′ 33'' |
59 ![]() | Thị Trấn Cát Hải Thi Tran Cat Hai,Thị Trấn Cát Hải | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 54'' | E 106° 53′ 18'' |
60 ![]() | Phong Niên | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
61 ![]() | Hà Thủy Ap Ha Thuy,Ha Thuy,Hai Thuy,Hà Thủy,Ấp Hà Thủy | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 10′ 45'' | E 108° 37′ 2'' |
62 ![]() | Tân Vũ Port | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | port | N 20° 50′ 14'' | E 106° 46′ 18'' |
63 ![]() | Huyền Tụng Huyen Tung,Huyền Tụng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place population 4,876 | N 20° 57′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
64 ![]() | Hòn Dấu Dau,Hon Dau,Hòn Dấu,Hòn Dầu | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 40′ 1'' | E 106° 48′ 56'' |
65 ![]() | Huyện Bạch Long Vỹ Huyen Bach Long Vi,Huyen Bach Long Vy,Huyện Bạch Long Vĩ,Huyện Bạch Long Vỹ | Vietnam, Hai Phong Huyện Bạch Long Vỹ | second-order administrative division | N 20° 8′ 3'' | E 107° 43′ 58'' |
66 ![]() | Kinh Môn District Huyen Kinh Mon,Huyện Kinh Môn,Kinh Mon District,Kinh Môn District,Thi Xa Kinh Mon,Thị Xã Kinh Môn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | second-order administrative division population 164,956 | N 21° 0′ 42'' | E 106° 30′ 29'' |
67 ![]() | An Đồng Xa An Dong,Xã An Đồng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 20'' | E 106° 38′ 37'' |
68 ![]() | Vĩnh Hải Ap Vinh Hao,Vinh Hai,Vĩnh Hải,Ấp Vĩnh Hảo | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 18′ 39'' | E 108° 45′ 40'' |
69 ![]() | Xóm Hai Xom 2,Xom Hai,Xóm 2,Xóm Hai | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 16′ 29'' | E 108° 39′ 8'' |
70 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 10′ 41'' | E 108° 42′ 13'' |
71 ![]() | Phường Hải Tân Phuong Hai Tan,Phường Hải Tân | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Hải Tân | third-order administrative division | N 20° 55′ 24'' | E 106° 19′ 55'' |
72 ![]() | Phường Đằng Hải Phuong Dang Hai,Phường Đằng Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Đằng Hải | third-order administrative division | N 20° 50′ 24'' | E 106° 43′ 28'' |
73 ![]() | Phường Nam Hải Phuong Nam Hai,Phường Nam Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Nam Hải | third-order administrative division | N 20° 49′ 50'' | E 106° 44′ 37'' |
74 ![]() | Xã Việt Hải Xa Viet Hai,Xã Việt Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Việt Hải | third-order administrative division | N 20° 47′ 33'' | E 107° 2′ 49'' |
75 ![]() | Mai Thu Mai Thu,Mai Tou,Mai Tru | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
76 ![]() | Nhơn Thọ Hai Ap Nhon Tho,Nhon Tho 2,Nhon Tho Hai,Nhơn Thọ 2,Nhơn Thọ Hai,Ấp Nhơn Thọ | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 9° 59′ 26'' | E 105° 39′ 51'' |
77 ![]() | Lão Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
78 ![]() | Phong Lâm | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
79 ![]() | Gia Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
80 ![]() | Yên Phòng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
81 ![]() | Phường Ngọc Hải Phuong Ngoc Hai,Phường Ngọc Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Ngọc Hải | third-order administrative division | N 20° 43′ 20'' | E 106° 47′ 23'' |
82 ![]() | Xã Ninh Hải Xa Ninh Hai,Xã Ninh Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Ninh Hải | third-order administrative division | N 20° 44′ 47'' | E 106° 20′ 59'' |
83 ![]() | Xã Thanh Hải Xa Thanh Hai,Xã Thanh Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Hải | third-order administrative division | N 20° 53′ 12'' | E 106° 23′ 47'' |
84 ![]() | Phường Phong Hải Phuong Phong Hai,Phường Phong Hải | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên > Phường Phong Hải | third-order administrative division | N 20° 54′ 31'' | E 106° 49′ 51'' |
85 ![]() | Liên Phong Lien Phong,Liên Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 53'' | E 106° 31′ 36'' |
86 ![]() | Hải Nhuận A Ap Hai Nhuan,Hai Nhuan A,Hải Nhuận A,Ấp Hải Nhuận | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 17'' | E 107° 29′ 46'' |
87 ![]() | Hảo Hội Hai Ho,Hao Hoi,Hảo Hội | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
88 ![]() | Hòn Hai Cổ Hon Hai Co,Hòn Hai Cổ | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 44′ 0'' | E 107° 0′ 14'' |
89 ![]() | Bãi Nhà Mạc Bai Nha Mac,Bãi Nhà Mạc,Tam Coc | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 52′ 15'' | E 106° 46′ 58'' |
90 ![]() | Liễu Dinh Lien Dinh,Lieu Dinh,Liêu Dinh,Liễu Dinh | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 51′ 23'' | E 106° 32′ 38'' |
91 ![]() | Le Penseur Le Penseur | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
92 ![]() | Petit Mirador Little Mirador,Petit Mirador | Vietnam, Hai Phong | headland | N 20° 41′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
93 ![]() | Bạch Long Vĩ Island Bach Long Vi Island,Bacht Long Vi,Bạch Long Vĩ Island,Dao Bach Long,Dao Bach Long Vi,Ile Bach Long V... | Vietnam, Hai Phong | island population 912 | N 20° 8′ 2'' | E 107° 43′ 46'' |
94 ![]() | Île des Deux Songs Deux Songs Island,Ile des Deux Songs,Île des Deux Songs | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 59′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
95 ![]() | Cat Ba Island Cat Ba Island,Dao Cat Ba,Ile de la Cac-Ba,Ile de la Cat-Ba,Nui Kak Ba,Île de la Cac-Ba,Île de la Cat... | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 48′ 24'' | E 107° 0′ 6'' |
96 ![]() | Chí Linh District Chi Linh District,Chí Linh District,Huyen Chi Linh,Huyện Chí Linh,Thanh Pho Chi Linh,Thi Xa Chi Linh... | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | second-order administrative division population 149,555 | N 21° 8′ 8'' | E 106° 23′ 36'' |
97 ![]() | Thị Trấn Thanh Miện Thi Tran Thanh Mien,Thị Trấn Thanh Miện | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 23'' | E 106° 14′ 9'' |
98 ![]() | Xã Hưng Long Xa Hung Long,Xã Hưng Long | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 20'' | E 106° 17′ 55'' |
99 ![]() | Xã Hoàng Hanh Xa Hoang Hanh,Xã Hoàng Hanh | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 106° 16′ 31'' |
100 ![]() | Xã Hoàng Hoa Thám Xa Hoang Hoa Tham,Xã Hoàng Hoa Thám | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 21° 12′ 28'' | E 106° 27′ 39'' |