| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Kỳ Đặc Ky Da,Ky Dac,Kỳ Đặc | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
302 ![]() | Khuc Giản Khuc Gian,Khuc Giản,Khuo Gian | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
303 ![]() | Hưu Trung Huu Chung,Huu Trung,Hưu Trung | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
304 ![]() | Hữu Chung Hau Chung,Huu Chung,Hữu Chung | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
305 ![]() | Hòn Chu Hoa Chu,Hon Chu,Hòn Chu | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
306 ![]() | Hòc Thi Hoc Thi,Hoe Thi,Hòc Thi | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
307 ![]() | Trung Quê Lang Khue,Trung Khue,Trung Khuê,Trung Que,Trung Quê | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 10′ 47'' | E 106° 22′ 30'' |
308 ![]() | Trung Am Trung Am,Trung An | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
309 ![]() | Île des Trois Sommets Ile des Trois Sommets,Île des Trois Sommets | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 52′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
310 ![]() | Tràng Kinh Trang Kenh,Trang Kinh,Tràng Kinh | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
311 ![]() | Trà Khê Tra Khe,Tru Khe,Trà Khê | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
312 ![]() | Trach Lưu Thach Luu,Trach Luu,Trach Lưu | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
313 ![]() | Tiên Kiều Tien Kieu,Tieu Kieu,Tiên Kiều | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
314 ![]() | Thương Cỏi Thuong Coi,Thuong Goi,Thương Cỏi | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
315 ![]() | Thuần Lương Thuan Duong,Thuan Luong,Thuần Lương | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
316 ![]() | Thoi Hoa Thai Hoa,Thoi Hoa | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
317 ![]() | Thanh Lãng Thanh Lang,Thanh Lãng,Thgnh Lang | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
318 ![]() | Thai Ninh | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 39′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
319 ![]() | Sông Thái Bình Song Thai Binh,Sông Thái Bình,Thai Binh River,Thai-Binh,Thái Bình River | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 37′ 7'' | E 106° 38′ 57'' |
320 ![]() | Sơn Liêu Son Lien,Son Lieu,Sơn Liêu | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
321 ![]() | Roang Pha Hoang Pha,Roang Pha | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
322 ![]() | Dak RKeh Dak R'Khe,Dak R'keh,Dak RKeh,Dak Rke,Dak Rkek,Dak R’Khe,Đak R’keh | Vietnam, Hai Phong | stream | N 12° 3′ 8'' | E 107° 11′ 48'' |
323 ![]() | Quinh Cu Quinh Cu,Quynh Co | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
324 ![]() | Quí Kim Qui Kim,Quy-Kim,Quí Kim,Qúy-Kim | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | populated place | N 20° 44′ 53'' | E 106° 45′ 5'' |
325 ![]() | Quí Cao Qui Cao,Quy-Cao,Quí Cao,Qúy-Cao | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
326 ![]() | Quang Khải Quang Khai,Quang Khay,Quang Khải | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 49′ 44'' | E 106° 31′ 15'' |
327 ![]() | Phương Duệ Phuong Duc,Phuong Due,Phương Duệ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
328 ![]() | Phương Đội Phuong Doi,Phương Đỗi,Phương Đội | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 4'' | E 106° 35′ 29'' |
329 ![]() | Phù Long | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 47′ 59'' | E 106° 55′ 29'' |
330 ![]() | Phù Liễn Observatoire de Phu Lien,Phu Lien,Phù Liễn | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
331 ![]() | Phuc Liêt Phuc Liet,Phuc Liêt,Phuc Luong | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
332 ![]() | Phụng Lệ Phuc Le,Phung Le,Phục Lễ,Phụng Lệ | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 54′ 7'' | E 106° 10′ 37'' |
333 ![]() | Phúc Gioi Phuc Gio,Phuc Gioi,Phúc Gioi | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
334 ![]() | Núi Ong Bang Nui Ong Ban,Nui Ong Bang,Núi Ong Bang | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | hill | N 20° 58′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
335 ![]() | Bá Hoàng Ba Hoan,Ba Hoang,Bá Hoàng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
336 ![]() | An Thể An The,An Tho,An Thể,An Thỗ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 45′ 8'' | E 106° 27′ 40'' |
337 ![]() | An Qui An Qui,An Quy | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
338 ![]() | An Lao An Lao,An Lão | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 53'' | E 106° 28′ 19'' |
339 ![]() | Hoàng Mai Hoang,Hoang Mai,Hoàng Mai | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
340 ![]() | Hoàng Du Hoang Do,Hoang Du,Hoàng Du | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
341 ![]() | Hoàng Châu | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
342 ![]() | Hang Suối | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
343 ![]() | Hân Am Han Am,Hau Am,Hân Am | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 39′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
344 ![]() | Gia Cốc Gia Coc,Gia Cốc,Gic Coc | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
345 ![]() | Dương Am Duong Am,Duong Ham,Dương Am,Dương Hàm | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 38′ 48'' | E 106° 34′ 8'' |
346 ![]() | Đức Trai Duc Tra,Duc Trai,Đức Trai | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
347 ![]() | Presqu’île de Đồ Sơn Ban Dao Do Son,Bán Đảo Đố Són,Don Son Peninsule,Don Son Péninsule,Doson Peninsula,Presqu'ile de Do S... | Vietnam, Hai Phong | peninsula | N 20° 41′ 12'' | E 106° 47′ 38'' |
348 ![]() | Pointe Đồ Sơn Pointe Do Son,Pointe Đồ Sơn | Vietnam, Hai Phong | point | N 20° 43′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
349 ![]() | Đôn Nghĩa Don Nghia,Dong Nghia,Đôn Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
350 ![]() | Đông Trạch Dong Trach,Dông Trạch,Đông Trạch | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 6'' | E 106° 20′ 43'' |