| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Xã Đông Phương Xa Dong Phuong,Xã Đông Phương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 5'' | E 106° 41′ 10'' |
202 ![]() | Xã Đại Đồng Xa Dai Dong,Xã Đại Đồng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 46′ 24'' | E 106° 41′ 23'' |
203 ![]() | Xã Tú Sơn Xa Tu Son,Xã Tú Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 14'' | E 106° 43′ 9'' |
204 ![]() | Xã Đại Hợp Xa Dai Hop,Xã Đại Hợp | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 10'' | E 106° 43′ 16'' |
205 ![]() | Xã Tân Trào Xa Tan Trao,Xã Tân Trào | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 23'' | E 106° 39′ 36'' |
206 ![]() | Xã Kiến Quốc Xa Kien Quoc,Xã Kiến Quốc | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 22'' | E 106° 38′ 10'' |
207 ![]() | Xã Ngũ Phúc Xa Ngu Phuc,Xã Ngũ Phúc | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 45'' | E 106° 36′ 53'' |
208 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 44′ 24'' | E 106° 39′ 16'' |
209 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 44′ 38'' | E 106° 39′ 58'' |
210 ![]() | Xã Hữu Bằng Xa Huu Bang,Xã Hữu Bằng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 49'' | E 106° 39′ 29'' |
211 ![]() | Thị Trấn Núi Đối Thi Tran Nui Doi,Thị Trấn Núi Đối | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 6'' | E 106° 40′ 3'' |
212 ![]() | Phường Đồng Hòa Phuong Dong Hoa,Phường Đồng Hòa | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 49′ 12'' | E 106° 39′ 43'' |
213 ![]() | Phường Nam Sơn Phuong Nam Son,Phường Nam Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 48′ 31'' | E 106° 38′ 43'' |
214 ![]() | Phường Trần Nguyên Hãn Phuong Tran Nguyen Han,Phường Trần Nguyên Hãn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 48'' | E 106° 40′ 11'' |
215 ![]() | Phường Lam Sơn Phuong Lam Son,Phường Lam Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 106° 39′ 48'' |
216 ![]() | Phường Đồng Quốc Bình Phuong Dong Quoc Binh,Phường Đồng Quốc Bình | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 17'' | E 106° 41′ 48'' |
217 ![]() | Phường Lê Lợi Phuong Le Loi,Phường Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 106° 41′ 36'' |
218 ![]() | Phường Hùng Vương Phuong Hung Vuong,Phường Hùng Vương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 52′ 26'' | E 106° 38′ 7'' |
219 ![]() | Hòn Nghiên Hon Nghien,Hòn Nghiên | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 12'' | E 107° 4′ 30'' |
220 ![]() | Phường Phạm Ngũ Lão Phuong Ngu Lao,Phuong Pham Ngu Lao,Phường Ngũ Lão,Phường Phạm Ngũ Lão | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 56′ 10'' | E 106° 19′ 13'' |
221 ![]() | Phường An Dương Phuong An Duong,Phường An Dương | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường An Dương | third-order administrative division | N 20° 51′ 54'' | E 106° 36′ 46'' |
222 ![]() | Xã Vĩnh Hoà Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hoà | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Vĩnh Hoà | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 106° 25′ 51'' |
223 ![]() | Lực Hánh Luc Hanh,Luc Hanl,Lực Hánh | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
224 ![]() | Hạ Lũng Ha Lang,Ha Lung,Hạ Lũng | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
225 ![]() | Hạ Đoạn Ha Doan,Ho Doan,Hạ Đoạn | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
226 ![]() | Động Xá Dong Xa,Dong Ya,Động Xá | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
227 ![]() | Xã Nam Đồng Xa Nam Dong,Xã Nam Đồng | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Xã Nam Đồng | third-order administrative division | N 20° 56′ 42'' | E 106° 21′ 41'' |
228 ![]() | Xã Thượng Đạt Xa Thuong Dat,Xã Thượng Đạt | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Xã Thượng Đạt | third-order administrative division | N 20° 57′ 52'' | E 106° 19′ 4'' |
229 ![]() | Phường Tứ Minh Phuong Tu Minh,Phường Tứ Minh | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Tứ Minh | third-order administrative division | N 20° 55′ 30'' | E 106° 16′ 49'' |
230 ![]() | Phường Ngọc Châu Phuong Ngoc Chau,Phường Ngọc Châu | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Ngọc Châu | third-order administrative division | N 20° 56′ 34'' | E 106° 20′ 47'' |
231 ![]() | Phường Cẩm Thượng Phuong Cam Thuong,Phường Cẩm Thượng | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Cẩm Thượng | third-order administrative division | N 20° 57′ 8'' | E 106° 19′ 1'' |
232 ![]() | Phường Bình Hàn Phuong Binh Han,Phường Bình Hàn | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Bình Hàn | third-order administrative division | N 20° 56′ 45'' | E 106° 19′ 18'' |
233 ![]() | Phường Lê Thanh Nghị Phuong Le Thanh Nghi,Phường Lê Thanh Nghị | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Lê Thanh Nghị | third-order administrative division | N 20° 55′ 45'' | E 106° 19′ 37'' |
234 ![]() | Phường Đằng Lâm Phuong Dang Lam,Phường Đằng Lâm | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Đằng Lâm | third-order administrative division | N 20° 49′ 47'' | E 106° 43′ 4'' |
235 ![]() | Phường Cát Bi Phuong Cat Bi,Phường Cát Bi | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Cát Bi | third-order administrative division | N 20° 49′ 29'' | E 106° 42′ 34'' |
236 ![]() | Phường Tràng Cát Phuong Trang Cat,Phường Tràng Cát | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Tràng Cát | third-order administrative division | N 20° 48′ 27'' | E 106° 44′ 16'' |
237 ![]() | Phường Thanh Bình Phuong Thanh Binh,Phường Thanh Bình | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Thanh Bình | third-order administrative division | N 20° 55′ 50'' | E 106° 18′ 29'' |
238 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 56′ 34'' | E 106° 20′ 4'' |
239 ![]() | Xã Ái Quốc Xa Ai Quoc,Xã Ái Quốc | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Xã Ái Quốc | third-order administrative division | N 20° 57′ 39'' | E 106° 22′ 40'' |
240 ![]() | Xã An Châu Xa An Chau,Xã An Châu | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương > Xã An Châu | third-order administrative division | N 20° 58′ 9'' | E 106° 19′ 57'' |
241 ![]() | Bản Nóng Hai Ban Nong 2,Ban Nong Hai,Bản Nóng 2,Bản Nóng Hai | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 36′ 27'' | E 104° 41′ 5'' |
242 ![]() | Bản Kẽm Hai Ban Kem 2,Ban Kem Hai,Bản Kẽm 2,Bản Kẽm Hai | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 37′ 28'' | E 104° 41′ 30'' |
243 ![]() | Dồ Hải | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
244 ![]() | Cát Hải | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
245 ![]() | Nam Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
246 ![]() | Khê Bao Khe Bao,Khê Bao,Tra Bao,Trà Bao | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
247 ![]() | Pointe des Pirates Pointe des Pirates | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | point | N 20° 50′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
248 ![]() | Hòa Hy Hoa Hy,Hoa-Hi,Hoà-Hi,Hòa Hy | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
249 ![]() | Xã Hoàng Châu Xa Hoang Chau,Xã Hoàng Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Hoàng Châu | third-order administrative division | N 20° 47′ 34'' | E 106° 51′ 12'' |
250 ![]() | Xã Nghĩa Lộ Xa Nghia Lo,Xã Nghĩa Lộ | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Nghĩa Lộ | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 106° 51′ 48'' |