| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Sông Thái Song Thai,Sông Thai,Sông Thái | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 57′ 44'' | E 106° 45′ 49'' |
1302 ![]() | Suối Táp Té Song Chala,Suoi Tap Te,Suối Táp Té | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 32′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1303 ![]() | Prêk Tapek Prek Tapeh,Prek Tapek,Prêk Tapeh,Prêk Tapek | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 49′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1304 ![]() | Sông Ta Mon Song Ta Mon,Song Ta Mong,Sông Ta Mon | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 30′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1305 ![]() | Đak Sun Dac Soun,Dak Sun,Đak Sun | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 39′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1306 ![]() | Suối Rinchit Song Rinchu,Suoi Rinchit,Suối Rinchit | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 55′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1307 ![]() | Da R’dôn Da R'don,Da Rdan,Da R’dôn | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 41′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
1308 ![]() | Đak Ranng Dak Ranng,Dak Rannk,Đak Ranng | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 48′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1309 ![]() | Đak Predank Dak Predank,Dak Predunk,Đak Predank | Vietnam, Hai Phong | intermittent stream | N 11° 45′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1310 ![]() | Suối Poutiou Song Poutiou,Suoi Poutiou,Suối Poutiou | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 59′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1311 ![]() | Suối Ông Ước Suoi Ong Uac,Suoi Ong Uoc,Suối Ông Ước | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 0′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1312 ![]() | Suối Ông Thành Song Ong Thanh,Suoi Ong Thanh,Suối Ông Thành | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 23′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1313 ![]() | Núi Đèo Nui Deo,Núi Đèo | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | seat of a second-order administrative division | N 20° 54′ 56'' | E 106° 40′ 27'' |
1314 ![]() | Suối Bàu Bằng Song Ong Bang,Suoi Bau Bang,Suối Bàu Bằng | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 19′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1315 ![]() | Suối Bà Tứ Song Ba Tu,Suoi Ba Tu,Suối Bà Tứ | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 19′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1316 ![]() | Suối Bà Lăng Song Ba Lang,Suoi Ba Lang,Suối Bà Lăng | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 9′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1317 ![]() | Cửa Bạch Đằng Cua Bach Dang,Cua Nam Trieu,Cửa Bạch Đằng | Vietnam, Hai Phong | stream mouth(s) | N 20° 49′ 45'' | E 106° 48′ 55'' |
1318 ![]() | Baie d’Apowan Baie d'Apowan,Baie d’Apowan,Port de la Cac-Ba | Vietnam, Hai Phong | bay | N 20° 43′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
1319 ![]() | Suối Heo Song Heo,Suoi Heo,Suối Heo | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 38′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1320 ![]() | Sông Giá Song Gia,Sông Gia,Sông Giá | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 56′ 41'' | E 106° 45′ 48'' |
1321 ![]() | Suối Dứa Song Dua,Suoi Dua,Suối Dứa | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 14′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1322 ![]() | Suối Dung Dak Gion,Suoi Dung,Suối Dung | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 52′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
1323 ![]() | Suối Đru Song Dru,Suoi Dru,Suối Đru | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 38′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1324 ![]() | Suối Đòn Gánh Song Don Ganh,Suoi Don Ganh,Suối Đòn Gánh | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 14′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1325 ![]() | Suối Đát Gio Song Dat Gio,Suoi Dat Gio,Suối Đát Gio | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 33′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1326 ![]() | Suối Chala Song Chala,Suoi Chala,Suối Chala | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 37′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1327 ![]() | Prêk Chak Ân Song Prek Chak An Sang,Prek Chak An Song,Prêk Chak Ân Song | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 25′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1328 ![]() | Suối Cầy Song Cai,Suoi Cay,Suối Cầy | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 42′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1329 ![]() | Suối Cầu Độn Song Cau Don,Suoi Cau Don,Suối Cầu Độn | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 21′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1330 ![]() | Suối Cầu Đất Song Cau Dat,Suoi Cau Dat,Suối Cầu Đất | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 26′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1331 ![]() | Suối Cát Song Cat,Suoi Cat,Suối Cát | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 16′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1332 ![]() | Rạch Cần Nôm Rach Can Nam,Rach Can Nom,Rạch Cần Nôm | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 13′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1333 ![]() | Suối Cái Song Cai,Suoi Cai,Suối Cái | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 6′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
1334 ![]() | Suối Bu R’nghing Song Bu R'Nghing,Song Bu R’Nghing,Suoi Bu R'nghing,Suối Bu R’nghing | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 48′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1335 ![]() | Suối Bu R’dzing Suoi Ba R'Dzing,Suoi Ba R’Dzing,Suoi Bu R'dzing,Suối Bu R’dzing | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 45′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1336 ![]() | Suối Bressoil Song Bro Linh,Suoi Bressoil,Suối Bressoil | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 55′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1337 ![]() | Suối Bến Ván Song Ben Van,Suoi Ben Van,Suối Bến Ván | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 12′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1338 ![]() | Suối Xà Mách Song Sa Mach,Suoi Xa Mach,Suối Xà Mách | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 22′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1339 ![]() | Suối Xa Cam Song Xa Cam,Suoi Xa Cam,Suối Xa Cam | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 35′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1340 ![]() | Suối Voi Song Voi,Suoi Voi,Suối Voi | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 9′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1341 ![]() | Suối Vĩnh Lai Suoi Ba Pho,Suoi Vinh Lai,Suối Bà Phó,Suối Vĩnh Lai | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 4′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1342 ![]() | Cửa Văn Úc Cua Van Uc,Cửa Vân Úc,Cửa Văn Úc | Vietnam, Hai Phong | stream mouth(s) | N 20° 40′ 34'' | E 106° 42′ 23'' |
1343 ![]() | Suối Ván Tám Song Van Tam,Suoi Van Tam,Suối Ván Tám | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 21′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1344 ![]() | Đak Vai Dak Nai,Dak Vai,Đak Naï,Đak Vai | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 46′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1345 ![]() | Suối Tum Bung Song Tombrom,Suoi Tum Bung,Suối Tum Bung | Vietnam, Hai Phong | intermittent stream | N 11° 54′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1346 ![]() | Tam Bac | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | section of populated place | N 20° 51′ 26'' | E 106° 40′ 28'' |
1347 ![]() | Quan Tru | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | section of populated place | N 20° 49′ 20'' | E 106° 38′ 45'' |
1348 ![]() | Thanh Miện Thanh Mien,Thanh Miện | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | seat of a second-order administrative division | N 20° 47′ 13'' | E 106° 14′ 46'' |
1349 ![]() | Nam Sách Nam Sach,Nam Sách | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | seat of a second-order administrative division | N 20° 59′ 31'' | E 106° 20′ 10'' |
1350 ![]() | Gia Lộc Gia Loc,Gia Lộc | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | seat of a second-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 106° 18′ 0'' |