| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1151 ![]() | Vạn Tải | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1152 ![]() | Ván Ổ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1153 ![]() | Vẳn Hội | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1154 ![]() | Văn Đổng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1155 ![]() | Vân Đôi | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1156 ![]() | Vạn Chánh | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1157 ![]() | Ứng Mô | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1158 ![]() | Núi U Bô | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | hill | N 20° 57′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1159 ![]() | Tuy Lai | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1160 ![]() | Tư Thủy | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1161 ![]() | Từ Ô Tu O,Từ Ô | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 47′ 20'' | E 106° 8′ 51'' |
1162 ![]() | Tư Đa | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1163 ![]() | Quán Gỏi | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 55′ 24'' | E 106° 9′ 24'' |
1164 ![]() | An Xá An Xa,An Xá | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 1′ 5'' | E 106° 20′ 33'' |
1165 ![]() | An Điền An Dien,An Điền | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 27'' | E 106° 23′ 44'' |
1166 ![]() | Bằng Lan Bang Lan,Bằng Lan | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 56′ 30'' | E 106° 29′ 27'' |
1167 ![]() | Văn Thọ Van Tho,Văn Thọ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 52′ 9'' | E 106° 31′ 44'' |
1168 ![]() | Cam Lô Cam Lo,Cam Lô | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 9'' | E 106° 24′ 37'' |
1169 ![]() | Dương Xuân Duong Xuan,Dương Xuân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 14'' | E 106° 22′ 44'' |
1170 ![]() | Đại Điền Dai Dien,Đại Điền | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 57′ 34'' | E 106° 24′ 11'' |
1171 ![]() | An Hộ An Ho,An Hộ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 29'' | E 106° 28′ 34'' |
1172 ![]() | Vạn Tải Van Tai,Vạn Tải | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 21'' | E 106° 24′ 4'' |
1173 ![]() | Hiền Sỹ Hien Sy,Hiền Sỹ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 49′ 30'' | E 106° 25′ 19'' |
1174 ![]() | Bích Cẩm Bich Cam,Bích Cẩm | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 11'' | E 106° 22′ 46'' |
1175 ![]() | Ô Mê O Me,Ô Mê | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 51′ 28'' | E 106° 21′ 57'' |
1176 ![]() | Tân Tiến Tan Tien,Tân Tiến | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 7'' | E 106° 19′ 22'' |
1177 ![]() | Mì Trì Mi Tri,Mì Trì | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 5'' | E 106° 15′ 20'' |
1178 ![]() | Phứ Xá Phu Xa,Phứ Xá | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 41'' | E 106° 12′ 29'' |
1179 ![]() | Phạm Tân Pham Tan,Phạm Tân | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 48′ 22'' | E 106° 8′ 16'' |
1180 ![]() | Thôn Quần Thon Quan,Thôn Quần | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 5'' | E 106° 11′ 1'' |
1181 ![]() | Cam Xá Cam Xa,Cam Xá | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 43'' | E 106° 14′ 36'' |
1182 ![]() | Phú Cu Phu Cu,Phú Cu | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 52′ 11'' | E 106° 11′ 52'' |
1183 ![]() | Tuân Bắc Tuan Bac,Tuân Bắc | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 55′ 12'' | E 106° 11′ 51'' |
1184 ![]() | Bái Hạ Bai Ha,Bái Hạ | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 50′ 8'' | E 106° 17′ 20'' |
1185 ![]() | Làng Thượng Lang Thuong,Làng Thượng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 53′ 43'' | E 106° 17′ 20'' |
1186 ![]() | An Lại An Lai,An Lại | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 54′ 40'' | E 106° 13′ 30'' |
1187 ![]() | Thôn Ngọ Thon Ngo,Thôn Ngọ | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 55′ 48'' | E 106° 14′ 55'' |
1188 ![]() | Tràng Kỳ Trang Ky,Tràng Kỳ | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 7'' | E 106° 12′ 46'' |
1189 ![]() | Vịnh Long Vinh Long,Vịnh Long | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 25'' | E 106° 9′ 37'' |
1190 ![]() | Đỗ Xá Do Xa,Đỗ Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 59'' | E 106° 15′ 35'' |
1191 ![]() | An Ngoại An Ngoai,An Ngoại | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 56'' | E 106° 34′ 8'' |
1192 ![]() | Hạ Côi Ha Coi,Hạ Côi | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 45'' | E 106° 36′ 14'' |
1193 ![]() | Quỳ Khê Quy Khe,Quỳ Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 21° 0′ 33'' | E 106° 38′ 38'' |
1194 ![]() | Thiêm Khê Thiem Khe,Thiêm Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 34'' | E 106° 38′ 16'' |
1195 ![]() | Thụ Khê Thu Khe,Thụ Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 11'' | E 106° 39′ 7'' |
1196 ![]() | Lưu Kỳ Luu Ky,Lưu Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 54'' | E 106° 40′ 9'' |
1197 ![]() | Đá Bạc Da Bac,Đá Bạc | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 34'' | E 106° 42′ 1'' |
1198 ![]() | Xóm Nam Xom Nam,Xóm Nam | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 26'' | E 106° 40′ 27'' |
1199 ![]() | Đa Nghi Da Nghi,Đa Nghi | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 3'' | E 106° 45′ 20'' |
1200 ![]() | Khuổi Cầy Khuoi Cay,Khuổi Cầy | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 51'' | E 106° 44′ 28'' |