| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1101 ![]() | Dại Hoang | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 48′ 9'' | E 106° 34′ 36'' |
1102 ![]() | Cụ Trì | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1103 ![]() | Cưu Viên | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1104 ![]() | Cưu Phu Phố | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1105 ![]() | Cúc Th | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1106 ![]() | Cổ Phục | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1107 ![]() | Cổ Pháp | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1108 ![]() | Cống Khê | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1109 ![]() | Cổ Dũng | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1110 ![]() | Chung Thon | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1111 ![]() | Suối Chum Re Song Chum Re,Suoi Chum Re,Suoi Chum-ri,Suối Chum Re,Suối Chum-ri | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 42′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1112 ![]() | Chỉ Trung | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1113 ![]() | Chính Ngh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1114 ![]() | Chi Lai | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1115 ![]() | Chi Diên | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1116 ![]() | Châu Xá | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1117 ![]() | Suối Cây Da Song Cay Da,Suoi Cay Da,Suoi Cay Dau,Suối Cây Da | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 28′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1118 ![]() | Cau Trung | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1119 ![]() | Cao Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1120 ![]() | Cao Xá | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1121 ![]() | Cam Làm Thương | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1122 ![]() | Cam Lâm Dông | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1123 ![]() | Cẩm La | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1124 ![]() | Câm La | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1125 ![]() | Cẩm Cầu | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1126 ![]() | Bùi Xá | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1127 ![]() | Bùi Hòa | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1128 ![]() | Suối Brô Sinh Prek Pralinh,Song Bre Donh,Song Bro Linh,Suoi Bro Sinh,Suối Brô Sinh | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 52′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1129 ![]() | Bồng Lai | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1130 ![]() | Bộ Hổ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1131 ![]() | Bồ Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1132 ![]() | Bìch Nhôi | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1133 ![]() | Baie du Bengali Baie du Bengali,Baie du Bengalie,Baie du Bergal | Vietnam, Hai Phong | bay | N 20° 44′ 17'' | E 107° 0′ 26'' |
1134 ![]() | Yên Xá | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1135 ![]() | Yèn Khoái | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1136 ![]() | Yèn Điên | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1137 ![]() | Xuân Úc | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1138 ![]() | Xuân Úc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1139 ![]() | Xuân Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1140 ![]() | Xuàn Áng | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1141 ![]() | Xạ Sơn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1142 ![]() | Vũ Xá | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1143 ![]() | Vũ Xá | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1144 ![]() | Suối Vũng Cấm Rach Vunggam,Song Vung Cam,Suoi Vung Cam,Suoi Vung Gam,Suối Vũng Cấm | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 2′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
1145 ![]() | Vô Hối | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1146 ![]() | Vĩnh Xuyên | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1147 ![]() | Vĩnh Lâm | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1148 ![]() | Vĩnh Lại | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1149 ![]() | Vệ Dương | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1150 ![]() | Sông Văn Úc Lach Van Uc,Song Van Uc,Sông Vân Úc,Sông Văn Úc | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 40′ 50'' | E 106° 42′ 4'' |