| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1051 ![]() | Hoàng Xá | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1052 ![]() | Hoàng Thạch | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1053 ![]() | Hoàng Gia | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1054 ![]() | Hòa Loan | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1055 ![]() | Hà Xá | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1056 ![]() | Hậu Bổng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1057 ![]() | Hào Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1058 ![]() | Hán Nam | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1059 ![]() | Hán Lý | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1060 ![]() | Hàn Lam | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1061 ![]() | Núi Han | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | hill | N 21° 1′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1062 ![]() | Sông Đào Hạ Lý Canal de Ha Ly,Coupure de Ha Ly,Haly Cutting,Song Dao Ha Ly,Sông Đào Hạ Lý | Vietnam, Hai Phong | canal | N 20° 51′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1063 ![]() | Hạ Lý Ha Ly,Hạ Lý,Khu Ha Ly,Khu Hạ Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | section of populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1064 ![]() | Hạ Chiểu | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1065 ![]() | Giap Ninh Binh | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1066 ![]() | Núi Gia Đuc | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | hill | N 20° 58′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1067 ![]() | Gia Cốc | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1068 ![]() | Duyệt Lễ | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1069 ![]() | Duyên Linh | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1070 ![]() | Dương Quang | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1071 ![]() | Dương Nham | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1072 ![]() | Dương Áo | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1073 ![]() | Dược Son Làng Bạc Duoc Son Lang Bac,Duoc Son-Kang Bac,Dược Son Làng Bạc | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1074 ![]() | Dư Đông | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1075 ![]() | Dục Tr | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1076 ![]() | Đúc Hậu | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1077 ![]() | Dong Xa | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1078 ![]() | Đông Thôn | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1079 ![]() | Dong Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1080 ![]() | Đồng Tai | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1081 ![]() | Dong Ra | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1082 ![]() | Đông Nha Thon | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 38′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1083 ![]() | Dông Mỹ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1084 ![]() | Đông La | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1085 ![]() | Đông Khê | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District | populated place | N 20° 50′ 41'' | E 106° 42′ 15'' |
1086 ![]() | Đồng Han | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1087 ![]() | Đông Gia | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 53′ 27'' | E 106° 30′ 46'' |
1088 ![]() | Đông Cao | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1089 ![]() | Đối Lĩnh | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1090 ![]() | Đốc Hành | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1091 ![]() | Đoan Xá | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District | populated place | N 20° 51′ 45'' | E 106° 42′ 18'' |
1092 ![]() | Đoàn Bai | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1093 ![]() | Đoài Thôn | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1094 ![]() | Đình Tổ | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1095 ![]() | Dĩnh Giang | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1096 ![]() | Đào Xá | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1097 ![]() | Da Nghi | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1098 ![]() | Dại Trang | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1099 ![]() | Dại Phương Lãng | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1100 ![]() | Đại Lã | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |