| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1001 ![]() | Tăng Thịnh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1002 ![]() | Tằng Hạ | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1003 ![]() | Tam Lương | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1004 ![]() | Sơn Đông | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1005 ![]() | Sa Lung | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1006 ![]() | Da R’lian Da R'Lien,Da R'lian,Da R’Lien,Da R’lian,Dak D'Lien,Dak D’Lien | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 59′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1007 ![]() | Quỳnh Côi Hạ | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1008 ![]() | Quần Mục Quan Muc,Quần Mục | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 41′ 28'' | E 106° 43′ 20'' |
1009 ![]() | Suối Quản Lọi Song Rang,Suoi Quan Loi,Suoi Rang,Suối Quản Lọi | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 35′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1010 ![]() | Quang Trí | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1011 ![]() | Quang Tiền | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1012 ![]() | Phù Ủng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1013 ![]() | Phú Quân | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1014 ![]() | Phương Lang Thượng | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1015 ![]() | Phượng Hoàng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1016 ![]() | Phương Dương | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1017 ![]() | Phương Điếm | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1018 ![]() | Phủ Niệm | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1019 ![]() | Phùng Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1020 ![]() | Phú Mễ | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1021 ![]() | Phù Lưu Nội | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1022 ![]() | Phú Lộc | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1023 ![]() | Phúc Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1024 ![]() | Phú Co | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1025 ![]() | Phúc Cầu | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1026 ![]() | Phi Liệt Phi Liet,Phi Liệt | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 21° 0′ 39'' | E 106° 36′ 32'' |
1027 ![]() | Phì Già | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1028 ![]() | Pháp Cổ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1029 ![]() | Pháp Chế | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1030 ![]() | Phan Xá | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1031 ![]() | Phạm Xá | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1032 ![]() | Phạm Lâm | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1033 ![]() | Bằng Viên | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1034 ![]() | Bằng Dã | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1035 ![]() | Bằng Cách | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1036 ![]() | Bạch Đa | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1037 ![]() | Ấp Mai Trung | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1038 ![]() | Ấp Cao Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1039 ![]() | An Thái | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1040 ![]() | An Tân | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1041 ![]() | An Ninh Nội | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1042 ![]() | An Lương | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1043 ![]() | An Luận | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1044 ![]() | An Lãng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1045 ![]() | An Khê | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1046 ![]() | Ang Ngoại Ang Ngoai,Ang Ngoại | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 42′ 6'' | E 106° 27′ 31'' |
1047 ![]() | An Điềm | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1048 ![]() | An Cư | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1049 ![]() | An Bộ | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1050 ![]() | Hoành Bồ | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |