| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 140 records found for "Hai Duong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 52′ 38'' | E 106° 33′ 59'' |
52 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 51′ 37'' | E 106° 35′ 8'' |
53 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 34'' | E 106° 35′ 22'' |
54 ![]() | Xã Nam Sơn Xa Nam Son,Xã Nam Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Nam Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 39'' | E 106° 36′ 25'' |
55 ![]() | Xã Quốc Tuấn Xa Quoc Tuan,Xã Quốc Tuấn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Quốc Tuấn | third-order administrative division | N 20° 50′ 1'' | E 106° 35′ 37'' |
56 ![]() | Nhân Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
57 ![]() | Ngọc Trì | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
58 ![]() | Nam Giang | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
59 ![]() | Thanh Liễu | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
60 ![]() | Thanh Cương | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
61 ![]() | Thạch Khôi | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
62 ![]() | Phú Triều | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
63 ![]() | Bảo Thap | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
64 ![]() | Hàn Thượng | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
65 ![]() | Đồng Ngọ | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
66 ![]() | Cúc Phưởng | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
67 ![]() | Bình Lâu | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
68 ![]() | Vũ Xá | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
69 ![]() | Hai Mô Hai Mo,Hai Mô | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 31′ 9'' | E 105° 26′ 24'' |
70 ![]() | Dương Xuân Duong Xuan,Dương Xuân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 14'' | E 106° 22′ 44'' |
71 ![]() | Phường Ninh Dương Phuong Ninh Duong,Phường Ninh Dương | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái > Phường Ninh Dương | third-order administrative division | N 21° 30′ 36'' | E 107° 56′ 48'' |
72 ![]() | Trà Khê Tra Khe,Tru Khe,Trà Khê | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
73 ![]() | Cát Bi Cat Bi,Catbai,Cát Bi | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
74 ![]() | Phường Đa Phúc Phuong Da Phuc,Phường Đa Phúc | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh > Phường Đa Phúc | third-order administrative division | N 20° 48′ 13'' | E 106° 39′ 46'' |
75 ![]() | Phường Anh Dũng Phuong Anh Dung,Phường Anh Dũng | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh > Phường Anh Dũng | third-order administrative division | N 20° 47′ 57'' | E 106° 42′ 5'' |
76 ![]() | Tân Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 55'' | E 106° 40′ 55'' |
77 ![]() | Ang Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
78 ![]() | Hà Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 37′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
79 ![]() | Dưỡng Chính | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
80 ![]() | Dưỗng Dông | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
81 ![]() | Xuân Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
82 ![]() | Phúc Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
83 ![]() | Xã Hải Đường Xa Hai Duong,Xã Hải Đường | Vietnam, Ninh Binh Hải Hậu District > Xã Hải Đường | third-order administrative division | N 20° 10′ 6'' | E 106° 14′ 50'' |
84 ![]() | Dương Liễu | Vietnam, Hưng Yên Province Tiền Hải District | populated place | N 20° 19′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
85 ![]() | Tĩnh Hải Tinh Hai,Tĩnh Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 45′ 25'' | E 106° 42′ 22'' |
86 ![]() | Tiểu Trà | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
87 ![]() | Ta Ke | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
88 ![]() | Quang Luận | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
89 ![]() | Phúc Lộc | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
90 ![]() | Phan Dung | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
91 ![]() | An Toàn | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
92 ![]() | Hòa Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
93 ![]() | Xóm Niêm | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
94 ![]() | Vân Quan | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
95 ![]() | Nghĩa Dương | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
96 ![]() | Kính Dương | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
97 ![]() | Kinh Dương | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
98 ![]() | Phương Dương | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
99 ![]() | Dương Quang | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
100 ![]() | Dương Nham | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |