| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 72 records found for "Ha Thai, Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Nong Hạ Nong Ha,Nong Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới | populated place population 4,062 | N 21° 57′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
2 ![]() | Xã Thái Hà Xa Thai Ha,Xã Thái Hà | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District > Xã Thái Hà | third-order administrative division | N 20° 29′ 46'' | E 106° 26′ 38'' |
3 ![]() | Hạ Hiệu Ha Hieu,Hạ Hiệu,Pia Hieu | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place population 2,739 | N 22° 26′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
4 ![]() | Đông Thai Dong Thai,Đông Thai | Vietnam, Hanoi Thường Tín District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
5 ![]() | Xã Thái Phương Xa Thai Phuong,Xã Thái Phương | Vietnam, Hưng Yên Province Hưng Hà District > Xã Thái Phương | third-order administrative division | N 20° 35′ 12'' | E 106° 11′ 14'' |
6 ![]() | Thôn Thái Dương Hạ Thai Duong,Thai Duong Ha,Thon Thai Duong Ha,Thôn Thái Dương Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
7 ![]() | Xã Đồng Thái Dong Thai,Xa Dong Thai,Xã Đồng Thái,Đông Thái | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 13′ 38'' | E 105° 23′ 56'' |
8 ![]() | Hạ Gia Da Phuc,Ha Gia,Ho Oia,Hạ Gia | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
9 ![]() | Xã Phúc Hà Xa Phuc Ha,Xã Phúc Hà | Vietnam, Thai Nguyen Thành Phố Thái Nguyên > Xã Phúc Hà | third-order administrative division | N 21° 36′ 2'' | E 105° 47′ 3'' |
10 ![]() | Xã Thải Giàng Phố Xa Thai Giang Pho,Xã Thải Giàng Phố | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà > Xã Thải Giàng Phố | third-order administrative division | N 22° 32′ 46'' | E 104° 21′ 44'' |
11 ![]() | Xã Thái Hòa Xa Thai Hoa,Xã Thái Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 14′ 25'' | E 105° 21′ 57'' |
12 ![]() | Phường Lý Thái Tổ Phuong Ly Thai To,Phường Lý Thái Tổ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Lý Thái Tổ | third-order administrative division | N 21° 1′ 47'' | E 105° 51′ 16'' |
13 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 105° 57′ 19'' |
14 ![]() | Xã Khai Thái Xa Khai Thai,Xã Khai Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Khai Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 57′ 25'' |
15 ![]() | Xã Vạn Thái Xa Van Thai,Xã Vạn Thái | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Vạn Thái | third-order administrative division | N 20° 42′ 0'' | E 105° 46′ 23'' |
16 ![]() | Kouei Hoan Koue Hoan,Kouei Hoan,Nang Ha | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place | N 22° 21′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
17 ![]() | Hạ Dồng Ha Dong,Ha Duong,Hạ Dồng | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District | populated place | N 20° 32′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
18 ![]() | Sông Hà Hiệu Song Ha Hien,Song Ha Hieu,Song Ta Hiao,Suoi Ha Hieu,Suối Hà Hiệu,Suối Hạ Hiệu,Sông Hà Hiệu | Vietnam, Thai Nguyen | stream | N 22° 28′ 6'' | E 105° 46′ 5'' |
19 ![]() | Thai Bát Thai Bat,Thai Bát,Thái Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 105° 19′ 29'' |
20 ![]() | Xã Hà Hiệu Xa Ha Hieu,Xã Hà Hiệu | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District > Xã Hà Hiệu | third-order administrative division | N 22° 26′ 22'' | E 105° 51′ 32'' |
21 ![]() | Xã Hà Thượng Xa Ha Thuong,Xã Hà Thượng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ > Xã Hà Thượng | third-order administrative division | N 21° 38′ 13'' | E 105° 41′ 22'' |
22 ![]() | Xã Lương Hạ Xa Luong Ha,Xã Lương Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District > Xã Lương Hạ | third-order administrative division | N 22° 15′ 25'' | E 106° 10′ 18'' |
23 ![]() | Xã Nông Hạ Xa Nong Ha,Xã Nông Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới > Xã Nông Hạ | third-order administrative division | N 21° 58′ 50'' | E 105° 50′ 29'' |
24 ![]() | Xã Hà Vị Xa Ha Vi,Xã Hà Vị | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District > Xã Hà Vị | third-order administrative division | N 22° 13′ 13'' | E 105° 49′ 45'' |
25 ![]() | Xã Hà Châu Xa Ha Chau,Xã Hà Châu | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Hà Châu | third-order administrative division | N 21° 24′ 39'' | E 105° 56′ 42'' |
26 ![]() | Xã Thái Yên Xa Thai Yen,Xã Thái Yên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District > Xã Thái Yên | third-order administrative division | N 18° 30′ 58'' | E 105° 40′ 22'' |
27 ![]() | Tha Ra Tha Ha,Tha Ra | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới | populated place | N 22° 1′ 42'' | E 105° 57′ 21'' |
28 ![]() | Hat Lep Ha Lep,Hat Lep | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | populated place | N 22° 12′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
29 ![]() | Na Thái Na Thai,Na Thái | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 33′ 10'' | E 104° 17′ 18'' |
30 ![]() | Thải Giàng Phố Thai Giang Pho,Thải Giàng Phố | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 32′ 28'' | E 104° 19′ 0'' |
31 ![]() | Xã Thái Đức Xa Thai GJuc,Xã Thái Đức | Vietnam, Cao Bằng Province Hạ Lang District > Xã Thái Đức | third-order administrative division | N 22° 37′ 30'' | E 106° 41′ 13'' |
32 ![]() | Niệm Hạ | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 26′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
33 ![]() | Hà My | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District | populated place | N 20° 32′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
34 ![]() | Thái Xá Một Thai Xa 1,Thai Xa Mot,Thái Xá 1,Thái Xá Một | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 23′ 44'' | E 105° 44′ 57'' |
35 ![]() | Thái Xá Hai Thai Xa 2,Thai Xa Hai,Thái Xá 2,Thái Xá Hai | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 23′ 13'' | E 105° 44′ 31'' |
36 ![]() | Thái Hà Thai Ha,Thái Hà | Vietnam, Tuyen Quang Thành Phố Hà Giang | populated place | N 22° 50′ 28'' | E 105° 1′ 46'' |
37 ![]() | Hạ Lương Ha Luong,Hạ Lương | Vietnam, Thai Nguyen Võ Nhai District | populated place | N 21° 53′ 38'' | E 106° 5′ 30'' |
38 ![]() | Hải Hà Hai Ha,Hải Hà | Vietnam, Thai Nguyen Đồng Hỷ District | populated place | N 21° 39′ 2'' | E 105° 52′ 18'' |
39 ![]() | Văn Thái Thôn Van Thai Thon,Van Thai Thuong,Văn Thái Thôn | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District | populated place | N 18° 11′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
40 ![]() | Lâu Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Võ Nhai District | populated place | N 21° 42′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
41 ![]() | Kouei Ha | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
42 ![]() | Quang Ha | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | populated place | N 21° 47′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
43 ![]() | Bản Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
44 ![]() | Hạ Lương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ | populated place | N 21° 43′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
45 ![]() | Hạ Lãm | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ | populated place | N 21° 44′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
46 ![]() | Hạ Đat | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
47 ![]() | Hà Châu | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
48 ![]() | Doan Ha | Vietnam, Thai Nguyen Chợ Đồn District | populated place | N 22° 9′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
49 ![]() | Đèo Va Ha | Vietnam, Thai Nguyen Võ Nhai District | hill | N 21° 43′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
50 ![]() | Vân Dương Hạ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |